EU sửa đổi quy tắc nhập khẩu đối với một số sản phẩm có nguồn gốc động vật

(vasep.com.vn) Ngày 23/7/2026, Ủy ban châu Âu đã công bố Quy định Ủy quyền (EU) 2026/1052 trên Công báo Liên minh châu Âu, chính thức sửa đổi và hiệu đính Quy định Ủy quyền (EU) 2020/692 – văn bản quy định chi tiết về nhập khẩu động vật, sản phẩm phôi và sản phẩm có nguồn gốc động vật theo Luật Sức khỏe Động vật (EU) 2016/429. Quy định mới này có hiệu lực từ ngày 12 tháng 8 năm 2026, được áp dụng trực tiếp và toàn bộ tại tất cả các quốc gia thành viên EU, tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng sản phẩm động vật nhập khẩu vào thị trường này.

Chú thích ảnh

Quy định 2026/1052 được xây dựng nhằm đơn giản hóa và làm rõ các quy định kiểm dịch đối với sản phẩm nhập khẩu có nguồn gốc động vật, trên cơ sở cập nhật bằng chứng khoa học mới nhất từ Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA). Văn bản này thực hiện một loạt điều chỉnh quan trọng trên nhiều lĩnh vực, từ việc loại trừ một số sản phẩm khỏi kiểm soát chặt chẽ, cập nhật yêu cầu đối với sản phẩm sữa, thịt, trứng và sản phẩm hỗn hợp (composite products), đến việc điều chỉnh danh mục các loài thủy sản dễ mắc bệnh và nhận diện vật chủ trung gian.

Những sửa đổi cốt lõi của Quy định (EU) 2026/1052

Loại trừ một số sản phẩm khỏi kiểm soát nhập khẩu chặt chẽ 

Quy định mới chính thức loại trừ gelatine, collagen và các sản phẩm có nguồn gốc động vật tinh chế cao được liệt kê tại Phần XVI, Phụ lục III của Quy định (EC) số 853/2004 khỏi phạm vi áp dụng của Quy định (EU) 2020/692. Lý do là các sản phẩm này được đánh giá là không còn gây rủi ro đáng kể về lây truyền bệnh động vật thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Sức khỏe động vật do đặc điểm quy trình sản xuất hoặc mức độ tinh chế.

Đây là tin tốt cho các doanh nghiệp xuất khẩu gelatin và collagen thủy sản, các sản phẩm tinh chế từ thủy sản (như chitosan, isinglass) sang EU, bởi thủ tục nhập khẩu sẽ được đơn giản hóa đáng kể.

Yêu cầu mới đối với các sản phẩm hỗn hợp (composite products)

Đối với sản phẩm hỗn hợp (composite products) chứa sữa hoặc trứng đã qua xử lý để ổn định ở nhiệt độ phòng, Quy định mới bổ sung các điều kiện cụ thể về nguồn gốc nguyên liệu và áp dụng xử lý giảm thiểu rủi ro, đồng thời cho phép sử dụng tờ khai tự công bố của doanh nghiệp (private attestation) thay vì chứng nhận chính thức trong một số trường hợp.

Quy định (EU) 2026/1052 sửa đổi các yêu cầu đối với sản phẩm hỗn hợp có chứa sản phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến, đặc biệt là nhóm có chứa sản phẩm sữa hoặc sản phẩm trứng đã được xử lý để ổn định ở nhiệt độ môi trường. Quy định làm rõ hơn yêu cầu về nguồn gốc của thành phần sữa, trứng, nơi áp dụng biện pháp xử lý giảm thiểu rủi ro và loại giấy tờ kèm theo lô hàng.

Đối với doanh nghiệp thủy sản, nhóm sản phẩm chịu ảnh hưởng của yêu cầu này không phải là thủy sản đông lạnh hoặc thủy sản sơ chế thông thường, mà chủ yếu là sản phẩm thủy sản chế biến sâu, ăn liền hoặc phối trộn có thành phần từ sữa, trứng hoặc thành phần động vật khác như sản phẩm hải sản tẩm bột có sử dụng trứng, bánh nhân hải sản có sử dụng trứng, bột sữa, súp hải sản, nước sốt hải sản có sữa, sản phẩm ăn liền hay sản phẩm làm sẵn có thành phần là thủy sản, trứng, sữa dùng cho kênh bán lẻ EU.

Theo quy định mới, đối với một số sản phẩm hỗn hợp ổn định ở nhiệt độ môi trường, lô hàng có thể được phép vào EU kèm theo tờ khai tự công bố của doanh nghiệp (private attestation) thay vì chứng nhận chính thức trong một số trường hợp. Tuy nhiên, tờ khai này phải phản ánh đúng việc sản phẩm đáp ứng các điều kiện về thành phần động vật, xử lý giảm thiểu rủi ro và nguồn gốc từ quốc gia/vùng lãnh thổ được EU cho phép.

Cập nhật danh sách các loài thủy sản dễ mắc bệnh 

Dựa trên đánh giá rủi ro mới nhất của EFSA, Quy định đã sửa đổi Phụ lục XXIX – danh sách các loài thủy sản dễ mắc các bệnh mà các quốc gia thành viên EU có biện pháp kiểm soát quốc gia. Các bệnh được cập nhật gồm:

  • Bệnh vi rút Herpes ở cá chép Koi (KHV)
  • Bệnh nhiễm trùng huyết mùa xuân ở cá chép (SVC)
  • Bệnh thận do vi khuẩn (BKD)
  • Bệnh hoại tử tụy tạng truyền nhiễm (IPN)
  • Nhiễm trùng do Gyrodactylus salaris (GS)
  • Nhiễm Alphavirus ở cá hồi (SAV)
  • Ngoài ra, loài hàu Thái Bình Dương (Crassostrea virginica) cũng đã chính thức được bổ sung vào danh sách vật chủ trung gian truyền bệnh đối với bệnh nhiễm ký sinh trùng Mikrocytos mackini. 

Danh sách các loài dễ mắc từng bệnh đã được điều chỉnh cho phù hợp với bằng chứng khoa học mới nhất.

Việc EU cập nhật danh sách các loài thủy sản dễ mắc bệnh và bổ sung vật chủ trung gian mới đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sống, tươi, đông lạnh sang EU phải đặc biệt lưu ý đến các bệnh mới được cập nhật. Cụ thể:

  • Đối với các loài cá nằm trong danh sách dễ mắc bệnh tại Phụ lục XXIX, doanh nghiệp cần đảm bảo cơ sở nuôi trồng hoặc khai thác đáp ứng các yêu cầu kiểm soát bệnh tương ứng.
  • Đối với nhuyễn thể hai mảnh, cần tăng cường giám sát bệnh do Mikrocytos mackini gây ra, đặc biệt đối với các lô hàng có nguy cơ tiếp xúc với hàu Thái Bình Dương.

Doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần lưu ý gì

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, cần phân biệt rõ phạm vi tác động của Quy định 2026/1052. Với các doanh nghiệp chỉ xuất khẩu thủy sản đã qua chế biến thông thường như tôm đông lạnh, cá phi lê, mực, bạch tuộc hoặc nhuyễn thể chế biến, Quy định 2026/1052 không làm thay đổi trực tiếp các yêu cầu ATTP thông thường đối với các sản phẩm này.

Quy định này có tác động trực tiếp hơn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu động vật thủy sản sống, các sản phẩm thuộc phạm vi kiểm soát sức khỏe động vật và một số sản phẩm có nguồn gốc động vật (trứng, sữa) được sử dụng làm thành phần. Vì vậy:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu động vật thủy sản sống sang EU cần rà soát lại loài xuất khẩu với các danh sách loài mẫn cảm được cập nhật tại Phụ lục XXIX và các điều kiện sức khỏe động vật tương ứng của EU.
  • Doanh nghiệp liên quan đến nhuyễn thể sống, đặc biệt là các loài thuộc nhóm có khả năng liên quan đến Mikrocytos mackini, cần lưu ý yêu cầu về vùng, nguồn nước và nguy cơ lây truyền bệnh khi vận chuyển hoặc tiếp xúc giữa các loài.
  • Doanh nghiệp sản xuất gelatin, collagen hoặc sản phẩm tinh chế cao từ nguyên liệu thủy sản cần xác định chính xác sản phẩm có thuộc Phần XVI Phụ lục III Quy định 853/2004 hay không. Nếu thuộc phạm vi này, sản phẩm đã được loại khỏi phạm vi Quy định 2020/692 về sức khỏe động vật, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định khác của EU áp dụng cho sản phẩm.
  • Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chế biến hỗn hợp (composite) có thành phần thủy sản kết hợp với sữa, trứng hoặc các sản phẩm có nguồn gốc động vật khác cần phối hợp với nhà nhập khẩu EU để kiểm tra lại yêu cầu về nguồn nguyên liệu, xử lý giảm thiểu rủi ro và hồ sơ chứng minh phù hợp.

Có thể thấy, Quy định (EU) 2026/1052 không phải là quy định “siết” trực tiếp đối với toàn bộ thủy sản xuất khẩu của Việt Nam, nhưng là một thay đổi kỹ thuật quan trọng trong hệ thống nhập khẩu sản phẩm có nguồn gốc động vật của EU. Tác động lớn nhất đối với ngành thủy sản nằm ở các sản phẩm giá trị gia tăng, sản phẩm phối trộn, sản phẩm có thành phần sữa/trứng, và các nguyên liệu tinh chế có nguồn gốc từ thủy sản.

Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam đang mở rộng xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu và sản phẩm tiện lợi vào EU, việc hiểu đúng quy định này sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật, tránh sai phân loại sản phẩm, chuẩn bị đúng chứng từ nhập khẩu và giảm rủi ro bị yêu cầu bổ sung hồ sơ tại cửa khẩu EU. Đây cũng là một tín hiệu cho thấy quản lý thị trường EU ngày càng đi sâu vào cấu trúc sản phẩm và nguồn gốc từng thành phần, thay vì chỉ kiểm soát sản phẩm cuối cùng.


 

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục