Điểm tin thủy sản thế giới ngày 04/9/2026

(vasep.com.vn) Thị trường thủy sản thế giới ngày 4/9/2026 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý về chính sách, cạnh tranh và nguồn cung. Mỹ đưa cải tổ SIMP vào lộ trình nâng sức cạnh tranh thủy sản nội địa; thuế chống bán phá giá tôm Ấn Độ tăng; Ecuador và Indonesia từng bước khôi phục khả năng xuất khẩu, trong khi ngành tôm cảnh báo nguy cơ thiếu khoảng 400.000 tấn nguyên liệu biển cho thức ăn vào năm 2028. Bên cạnh đó, giá cá hồi, nhập khẩu sò điệp và đầu tư nuôi RAS tiếp tục cho thấy những dịch chuyển đáng chú ý trên thị trường toàn cầu

1. Mỹ công bố lộ trình mới nhằm tăng sức cạnh tranh thủy sản nội địa, trong đó có kế hoạch cải tổ SIMP.

NOAA Fisheries ngày 3/9 công bố “operational roadmap” thực hiện sắc lệnh Restoring American Seafood Competitiveness. Sau khi nhận 787 ý kiến, NOAA đưa ra hơn 30 nhóm ưu tiên: tăng cơ hội khai thác, giảm một số hạn chế đối với tàu cá, ứng dụng AI và công nghệ giám sát điện tử, cải thiện dữ liệu nghề cá, chống IUU và đáng chú ý là cải tổ Seafood Import Monitoring Program – SIMP. NOAA cho biết đây mới là bước đầu của một chương trình liên ngành rộng hơn nhằm củng cố thị trường, hạ tầng và năng lực chế biến thủy sản Mỹ.

Việc SIMP chính thức nằm trong danh sách cải cách ưu tiên cho thấy hệ thống kiểm soát thủy sản nhập khẩu có thể thay đổi. Cần theo dõi nội dung sửa đổi cụ thể, nhất là phạm vi loài, dữ liệu truy xuất và cách thực thi với hàng nhập khẩu.

2. DOC nâng thuế chống bán phá giá tôm Ấn Độ trong kết quả cuối cùng POR20.

Bộ Thương mại Hoa Kỳ công bố kết quả cuối cùng đợt rà soát hành chính lần thứ 20 đối với tôm nước ấm đông lạnh của Ấn Độ, giai đoạn 1/2/2024–31/1/2025. Tất cả doanh nghiệp thuộc diện rà soát đều có mức thuế cuối cùng tăng đáng kể so với sơ bộ tháng 5; mức tăng của ba nhóm tương ứng 2,71; 2,20 và 1,68 điểm phần trăm so với mức sơ bộ 4,30%; 3,33% và 2,36%.

Đối với tôm Việt Nam: sức cạnh tranh của tôm Ấn Độ tại Mỹ chịu thêm áp lực, nhưng hệ quả ngược lại là lượng hàng Ấn Độ có thể chuyển nhiều hơn sang EU, Trung Quốc, Nhật Bản và các thị trường khác, làm cạnh tranh ngoài Mỹ tăng.

3. FDA đưa SONGA của Ecuador ra khỏi “Red List” liên quan Salmonella.

U.S. Food and Drug Administration đã loại SONGA khỏi Import Alert 16-81. Doanh nghiệp tôm Ecuador này đã nằm trong diện detention without physical examination từ ngày 6/2/2026 do vấn đề Salmonella. Việc ra khỏi danh sách đỏ đồng nghĩa lô hàng của SONGA có thể trở lại quy trình nhập khẩu thông thường thay vì tự động bị giữ tại cảng.

Một nhà cung cấp lớn Ecuador được khôi phục điều kiện tiếp cận bình thường vào Mỹ đồng nghĩa cạnh tranh nguồn cung tại thị trường này tăng trở lại.

4. Indonesia bắt đầu phục hồi xuất khẩu tôm sau nhiều tháng suy giảm vì sự cố nhiễm phóng xạ.

Số liệu Statistics Indonesia được trình bày tại Global Shrimp Forum cho thấy xuất khẩu tôm Indonesia bắt đầu giảm so với cùng kỳ từ quý III/2025 sau cảnh báo của FDA về khả năng nhiễm phóng xạ; tình trạng ô nhiễm sau đó được xác nhận và truy nguồn tới một nhà máy thép. Ngành tôm nước này hiện bắt đầu phục hồi, dù SeafoodSource dự báo xuất khẩu cả năm 2026 vẫn ở mức thấp nhất nhiều năm.

Indonesia từng là đối thủ đáng kể của Việt Nam tại Mỹ và Nhật Bản. Nếu nước này phục hồi đầy đủ khả năng xuất khẩu, áp lực cạnh tranh tôm châu Á sẽ tăng trở lại từ cuối năm.

5. Ngành tôm cảnh báo thiếu khoảng 400.000 tấn nguyên liệu biển cho thức ăn vào năm 2028. Tại Global Shrimp Forum, chuyên gia của dsm-firmenich ước tính khoảng cách giữa nhu cầu và nguồn cung nguyên liệu biển dùng cho thức ăn – chủ yếu bột cá, dầu cá – có thể lên tới 400.000 tấn vào năm 2028. Nhu cầu tiếp tục tăng trong khi khả năng mở rộng nguồn nguyên liệu biển truyền thống hạn chế.

Đây là vấn đề chi phí đầu vào có tính trung hạn. Áp lực thiếu bột cá/dầu cá sẽ thúc đẩy thay thế bằng protein thực vật, protein đơn bào, dầu tảo và phụ phẩm thủy sản; doanh nghiệp thức ăn và chuỗi nuôi có khả năng giảm hệ số chuyển đổi thức ăn sẽ có lợi thế rõ hơn.

6. Mỹ: nhập khẩu sò điệp giảm 42% trong nửa đầu năm.

Nhập khẩu scallop của Mỹ giảm 42% so với cùng kỳ trong 6 tháng đầu năm 2026. Trung Quốc vẫn là nguồn cung lớn nhất về lượng, xuất 2.634 tấn bay scallop, trị giá 12,6 triệu USD, chiếm khoảng 30% lượng nhập nhưng chỉ khoảng 8% giá trị.

7. Giá cá hồi Chile đông lạnh tại Mỹ tiến sát mức cao nhất 52 tuần.

Giá fillet cá hồi Chile đông lạnh cao hơn khoảng 13% so với cùng kỳ, còn portions tăng gần 9,5% chỉ trong ba tháng. Đợt giảm giá mùa hè thường thấy đã không xuất hiện; một số người bán cho rằng lượng hàng giao ngay đông lạnh có thể rất hạn chế trong phần còn lại của năm.

Trong khi đó, cá hồi Na Uy tuần 34 đạt lượng xuất khẩu trên 30.000 tấn, mức cao nhất nhiều năm của tuần này, nhưng giá cá nguyên con tươi gần như đi ngang quanh 73,57 NOK/kg.

8. Nga: Chính phủ tiếp tục hỗ trợ đóng mới đội tàu khai thác sau khó khăn do trừng phạt.

Tại Diễn đàn Kinh tế phương Đông ngày 3/9, Bộ trưởng Công Thương Nga Anton Alikhanov cho biết những khó khăn trong thực hiện đơn hàng đóng tàu do các lệnh trừng phạt chưa được giải quyết hoàn toàn, nhưng nhà nước đã hỗ trợ việc đóng hơn 60 tàu khai thác.

Song song, người đứng đầu Rosrybolovstvo Ilya Shestakov đề xuất cơ chế sửa đổi quy định khai thác nhanh hơn, nhằm giảm độ trễ giữa thay đổi thực tế của nghề cá và hệ thống quản lý.

9. Nga: vụ cá hồi Viễn Đông vẫn thấp hơn rất xa chu kỳ so sánh.

Sản lượng cá hồi Thái Bình Dương đến 31/8 đạt 89.628 tấn, trong đó Kamchatka chiếm 55.278 tấn, tương đương 61,7%. Tổng sản lượng thấp hơn 59,9% so với chu kỳ tham chiếu tương ứng. (Seafood)

Đối với thị trường: nguồn salmon tự nhiên Nga thấp tiếp tục là yếu tố hỗ trợ giá cá hồi tại Đông Bắc Á, nhất là khi nguồn frozen salmon Chile cũng đang tương đối chặt.

10. Mỹ: làn sóng đầu tư – mua bán đang mở rộng trong ngành mực bờ Tây.

American Seafood Partners mua lại Cal Marine Fish Co, bổ sung đội tàu, kho lạnh và hoạt động chế biến nhiều loài. Undercurrent cho biết thương vụ tiếp tục chiến lược đầu tư vào ngành mực California của nhóm nhà đầu tư Mỹ–Peru.

Việc Mỹ củng cố chuỗi khai thác–chế biến mực nội địa cần được theo dõi cùng xu hướng bảo hộ thủy sản rộng hơn, nhưng hiện chưa tạo thay đổi trực tiếp đối với nhập khẩu mực, bạch tuộc.

11. Global Shrimp Council chuyển trọng tâm sang kích cầu tiêu dùng tôm. Global Shrimp Council bổ nhiệm Esther Luiten làm Giám đốc điều hành. Một trọng tâm được nêu rõ là mở rộng nền tảng toàn cầu và tăng nhu cầu tôm từ phía người tiêu dùng, thay vì ngành chỉ tập trung giải quyết bài toán nguồn cung.

Đây là hướng đáng chú ý trong bối cảnh sản lượng tôm toàn cầu tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng tiêu dùng ở nhiều thời điểm. Nếu các chiến dịch kích cầu được triển khai quy mô lớn tại Mỹ và EU, tác động có thể tích cực cho toàn ngành chứ không riêng một nguồn cung.

12. Châu Á được đánh giá có lợi thế hơn trong phát triển nuôi RAS quy mô lớn.

Tại Seafood Expo Asia ở Singapore, các doanh nghiệp RAS cho rằng hỗ trợ chính sách, khả năng triển khai dự án và mức độ phản đối xã hội thấp hơn đang giúp châu Á có lợi thế tương đối trong mở rộng hệ thống nuôi tuần hoàn trên đất liền.

Đây là tín hiệu về cạnh tranh công nghệ nuôi trong khu vực. RAS đang chuyển dần từ thử nghiệm công nghệ sang câu hỏi về quy mô thương mại, chi phí năng lượng và khả năng sinh lời.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục