Nhiều nước phản ứng trước nguy cơ bị Mỹ áp thuế theo điều khoản 301

(vasep.com.vn) Đề xuất của Mỹ áp thuế bổ sung 10% - 12,5% đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế với lý do liên quan đến lao động cưỡng bức đang vấp phải phản ứng từ nhiều đối tác thương mại. Từ Canada, Australia đến Sri Lanka, Mexico, Peru, Guatemala, Ecuador và Ấn Độ, nhiều nước cho rằng cáo buộc của Mỹ chưa đủ cơ sở, đồng thời tìm cách chứng minh năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng để tránh bị áp thuế.

Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) ngày 2/6/2026 công bố kết quả điều tra theo Section 301 đối với 60 nền kinh tế, liên quan đến việc các đối tác thương mại bị cho là chưa áp dụng hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Theo đề xuất, Mỹ có thể áp thuế bổ sung 10% đối với một nhóm nền kinh tế và 12,5% đối với nhóm còn lại. Thời hạn nộp ý kiến bằng văn bản là ngày 6/7/2026, phiên điều trần bắt đầu từ ngày 7/7/2026.

Động thái này được xem là một phần trong nỗ lực của chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm xây dựng lại cơ sở pháp lý cho các biện pháp thuế quan, sau khi một số mức thuế khẩn cấp theo IEEPA trước đó bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ. Reuters cho biết đề xuất của USTR đã bị nhiều đối tác thương mại phản đối, trong khi các nước cho rằng Mỹ đang sử dụng vấn đề lao động cưỡng bức như một lý do để mở rộng chính sách thuế quan.

Canada cam kết siết luật chuỗi cung ứng

Canada, một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ, cho biết sẽ tăng cường luật quản lý chuỗi cung ứng sau khi bị đe dọa áp thuế bổ sung 10%. Thủ tướng Canada Mark Carney khẳng định nước này có khuôn khổ pháp lý mạnh về chống lao động cưỡng bức và không muốn bất kỳ yếu tố lao động cưỡng bức nào xuất hiện trong hàng hóa, dịch vụ.

Tuy nhiên, một số chuyên gia Canada thừa nhận vấn đề nằm ở khâu thực thi. Luật chống nô lệ hiện đại trong chuỗi cung ứng của Canada được thông qua năm 2023, nhưng có ý kiến cho rằng cơ chế này chưa được sử dụng đủ hiệu quả để điều tra hồ sơ doanh nghiệp hoặc xử phạt trường hợp không tuân thủ. Điều này khiến Ottawa vừa phản đối cách tiếp cận thuế quan của Mỹ, vừa phát tín hiệu sẽ củng cố thực thi để tránh rủi ro thương mại.

Australia bác bỏ cáo buộc, cho rằng thuế là không chính đáng

Australia cũng phản ứng mạnh trước cáo buộc của Mỹ. Bộ trưởng Thương mại Don Farrell đã gặp Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer để phản đối, cho rằng Australia có hệ thống pháp luật vững chắc về chống nô lệ hiện đại, lao động cưỡng bức, buôn người và lao động trẻ em. Australia thuộc nhóm có thể chịu mức thuế 12,5% nếu đề xuất của USTR được triển khai.

Australia hiện có Modern Slavery Act 2018, yêu cầu doanh nghiệp và tổ chức lớn báo cáo rủi ro nô lệ hiện đại trong hoạt động và chuỗi cung ứng. Canberra cho rằng việc Mỹ xếp Australia vào nhóm cần áp thuế là không phù hợp với thực tế pháp lý và quan hệ thương mại giữa hai nước.

Sri Lanka điều chỉnh hải quan và chính sách lao động để tránh thuế 12,5%

Khác với Canada và Australia, Sri Lanka có cách tiếp cận thiên về điều chỉnh chính sách để tránh bị áp thuế. Theo Reuters, nước này đang lên kế hoạch tăng cường kiểm tra hải quan và cải thiện chính sách lao động nhằm đáp ứng các yêu cầu của Mỹ. Sri Lanka dự kiến tăng năng lực nhận diện hàng hóa có liên quan đến lao động cưỡng bức, đồng thời thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động quốc tế, bao gồm Công ước 190 của Tổ chức Lao động Quốc tế về bạo lực và quấy rối tại nơi làm việc.

Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Sri Lanka, với kim ngạch khoảng 3 tỷ USD/năm, chủ yếu là hàng may mặc. Dù thủy sản không phải ngành xuất khẩu lớn nhất, Sri Lanka vẫn có một số mặt hàng đáng chú ý vào Mỹ như cua, cá ngừ vây vàng và tôm. Vì vậy, mức thuế bổ sung 12,5% nếu được áp dụng có thể ảnh hưởng đến cả những ngành có quy mô nhỏ hơn nhưng đang tăng trưởng.

Mỹ Latinh yêu cầu miễn trừ, nhấn mạnh đã có cơ chế kiểm soát

Tại các phiên điều trần của USTR, nhiều nước Mỹ Latinh như Mexico, Peru, Guatemala và Ecuador đã đề nghị Mỹ miễn trừ hoặc xem xét lại đề xuất thuế. Các nước này cho rằng họ đã có khung pháp lý và biện pháp thực thi để chống lao động cưỡng bức, đồng thời phản đối việc bị áp thuế diện rộng khi USTR chưa đưa ra bằng chứng cụ thể cho từng trường hợp.

Mexico nhấn mạnh hàng hóa tuân thủ Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada (USMCA) không nên bị áp thêm thuế. Peru cho rằng Mỹ chưa cung cấp đủ cơ sở để chứng minh việc áp dụng Section 301 là hợp lý. Các phản ứng này cho thấy nhiều nước không phủ nhận tầm quan trọng của chống lao động cưỡng bức, nhưng phản đối cách Mỹ biến vấn đề này thành công cụ thuế quan đơn phương.

Ấn Độ nêu quan ngại về cách áp dụng thiếu nhất quán

Ấn Độ cũng phản ứng trước đề xuất của Mỹ, cho rằng cách tiếp cận theo Section 301 có điểm thiếu nhất quán và nên được xử lý thông qua đối thoại thương mại song phương thay vì áp thuế đơn phương. Một số nguồn tin Ấn Độ cho biết New Delhi đã chỉ ra các ngoại lệ và cách áp dụng chọn lọc trong đề xuất của Mỹ, đồng thời khẳng định nước này có quy định cấm lao động cưỡng bức.

Phản ứng ngay trong nội bộ Mỹ

Không chỉ các nước đối tác, đề xuất của USTR cũng vấp phải phản đối trong nội bộ Mỹ. Một nhóm 22 tổng chưởng lý bang thuộc đảng Dân chủ cho rằng kế hoạch áp thuế lên tới 12,5% đối với 59 nước và EU là không hợp pháp, có thể làm tăng giá hàng hóa cho người tiêu dùng và thiếu mối liên hệ rõ ràng với mục tiêu chống lao động cưỡng bức. Nhóm này cho rằng USTR nên xử lý vấn đề thông qua hợp tác quốc tế, thay vì áp thuế diện rộng.

Tác động với thủy sản: không chỉ là thuế, mà là hồ sơ tuân thủ

Đối với ngành thủy sản, đề xuất Section 301 này có ý nghĩa rộng hơn câu chuyện thuế. Nhiều nền kinh tế trong danh sách của USTR là nguồn cung thủy sản quan trọng cho Mỹ, gồm tôm, cá ngừ, cua, cá hồi, mực, bạch tuộc, cá thịt trắng và sản phẩm chế biến. Nếu thuế bổ sung được áp dụng, chi phí nhập khẩu có thể tăng, ảnh hưởng đến nhà nhập khẩu, chuỗi nhà hàng, bán lẻ và người tiêu dùng Mỹ.

Tuy nhiên, tác động lớn hơn nằm ở xu hướng chính sách: Mỹ đang gắn thương mại nhập khẩu với yêu cầu về lao động, trách nhiệm xã hội, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Điều này có thể khiến nhà nhập khẩu Mỹ yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp thêm hồ sơ về lao động, nguồn nguyên liệu, nhà thầu phụ, cơ sở sản xuất và hệ thống kiểm soát rủi ro.

Với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, diễn biến này cần được theo dõi sát. Doanh nghiệp cần chuẩn bị tốt hơn hồ sơ trách nhiệm xã hội, kiểm soát lao động trong chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, đánh giá nhà cung cấp và tài liệu chứng minh không sử dụng lao động cưỡng bức hoặc lao động trẻ em.

Hiện đề xuất của USTR vẫn trong giai đoạn tham vấn và điều trần. Tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào quyết định cuối cùng của Mỹ, phạm vi miễn trừ nếu có, phản ứng của các đối tác thương mại và khả năng các nước chứng minh được hệ thống pháp lý, thực thi của mình đáp ứng yêu cầu chống lao động cưỡng bức.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin cùng chuyên mục