(vasep.com.vn) Việc Hoa Kỳ chính thức áp dụng thuế bổ sung theo Section 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa nhập khẩu từ ngày 24/7/2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chính sách thương mại của nước này. Khác với mức thuế tạm thời theo Section 122 chỉ có hiệu lực 150 ngày, Section 301 được xây dựng trên cơ sở pháp lý vững chắc hơn và có khả năng trở thành một công cụ điều tiết thương mại trong nhiều năm tới. Đối với Việt Nam, mức thuế 12,5% tuy chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm 10%, nhưng điều đáng quan tâm không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở việc 2,5 điểm phần trăm này có thể làm thay đổi lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung.
Đối với ngành thủy sản toàn cầu, đây không đơn thuần là việc tăng thêm 10% hay 12,5% thuế nhập khẩu. Quan trọng hơn, chính sách này đang làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các quốc gia cung ứng tại thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, buộc cả doanh nghiệp xuất khẩu lẫn nhà nhập khẩu Hoa Kỳ phải điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng.
Không còn là câu chuyện "thuế tăng"
Nếu nhìn đơn thuần, mức thuế mới của Hoa Kỳ có vẻ không quá bất ngờ. Sau nhiều tháng đàm phán và nhiều kịch bản được đưa ra, Hoa Kỳ cuối cùng chia các đối tác thương mại thành hai nhóm chính chịu mức thuế bổ sung 10% và 12,5%.
Đối với Việt Nam, mức thuế 12,5% tuy chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm 10%, nhưng điều đáng quan tâm không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở việc 2,5 điểm phần trăm này có thể làm thay đổi lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung.
Thị trường Hoa Kỳ vốn cạnh tranh rất khốc liệt. Phần lớn các nhà nhập khẩu đều có nhiều lựa chọn nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch chỉ vài điểm phần trăm cũng đủ để tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt với những mặt hàng có tính thay thế cao.
Tuy nhiên, đây cũng không phải là "cú sốc" như nhiều dự báo trước đó. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Điều này phần nào hạn chế nguy cơ một quốc gia được hưởng lợi tuyệt đối.
|
Ước tính tổng thuế XK một số sản phẩm thủy sản chủ lực Việt Nam sang Mỹ, sau thuế 301, từ ngày 24/7/2026
|
|
Sản phẩm
|
Tổng thuế
|
Đánh giá
|
|
Tôm đông lạnh
|
19,62%
|
Rất cao (chịu đồng thời Section 301 + AD + CVD)
|
|
Cá tra
|
12,5%
|
Trung bình (đa số DN lớn không còn chịu AD)
|
|
Cá ngừ loin
|
12,5%
|
Trung bình (nhưng chịu thêm áp lực MMPA/COA)
|
|
Cá ngừ đóng hộp
|
18,5–47,5%
|
Rất cao
|
|
Mực, bạch tuộc
|
12,5%
|
Thấp
|
|
Cua, ghẹ
|
12,5%
|
Thấp
|
|
Nghêu
|
12,5%
|
Thấp
|
Tôm chịu tác động lớn nhất
Trong tất cả các ngành hàng thủy sản, tôm là lĩnh vực chịu áp lực rõ nét nhất.
Không chỉ chịu thêm 12,5% thuế Section 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đang chịu đồng thời thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Đối với nhóm doanh nghiệp hiện đang xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia hay Thái Lan.
Đây là bất lợi không nhỏ trong bối cảnh tôm là ngành hàng cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ thường không chấp nhận toàn bộ phần chi phí tăng thêm mà sẽ yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ thông qua giảm giá bán hoặc điều chỉnh điều kiện thương mại. Vì vậy, tác động đầu tiên của Section 301 có thể không phải là giảm ngay sản lượng xuất khẩu, mà là thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, nhìn ở góc độ dài hạn, lợi thế của Ecuador cũng không nên được nhìn nhận một cách tuyệt đối. Ecuador hiện rất mạnh ở phân khúc tôm nguyên liệu đông lạnh, nhưng Việt Nam vẫn có lợi thế rõ rệt về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, khả năng đáp ứng các đơn hàng đa dạng và dịch vụ cung ứng. Đây là những yếu tố mà không phải quốc gia nào cũng có thể thay thế trong thời gian ngắn.
Nói cách khác, Section 301 làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về giá của tôm Việt Nam, nhưng chưa đủ để làm thay đổi ngay vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng tôm vào Hoa Kỳ.
|
So sánh thuế NK tôm từ các nguồn cung cạnh tranh vào Hoa Kỳ
|
|
Nguồn cung/nhóm doanh nghiệp chính
|
Tổng thuế phổ biến từ 24/7/2026
|
|
Malaysia
|
10%
|
|
Indonesia – BMS đúng tổ hợp được loại khỏi AD*
|
10%
|
|
Ecuador
|
13,57–14,41%
|
|
Thái Lan – Thai Union và nhóm hưởng mức 1,24%
|
13,74%
|
|
Indonesia – First Marine/Khom Foods và All Others
|
13,90%
|
|
Ấn Độ
|
18,58–20,71%
|
|
Việt Nam – 22 DN hưởng AD 4,28%
|
19,62%
|
|
Trung Quốc
|
Tối thiểu 37,5% cộng AD
|
|
*AD: thuế Chống bán phá giá
|
|
Cá tra: Ít chịu tác động hơn dự báo
Khác với tôm, cá tra được đánh giá là ngành hàng chịu tác động trực tiếp thấp hơn.
Phần lớn các doanh nghiệp cá tra xuất khẩu lớn hiện đang được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất - xuất khẩu. Vì vậy, chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ khoản thuế Section 301.
Quan trọng hơn, cá tra vẫn là sản phẩm có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Hoa Kỳ. Các loại cá thịt trắng khác như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác nhau, khó có thể thay thế hoàn toàn cá tra.
Trong bối cảnh người tiêu dùng Hoa Kỳ vẫn có xu hướng ưu tiên các nguồn protein có giá hợp lý, cá tra Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế về giá thành, nguồn cung ổn định và khả năng cung ứng khối lượng lớn.
Do đó, áp lực đối với ngành cá tra chủ yếu nằm ở việc duy trì sức mua và chia sẻ chi phí thuế với khách hàng, hơn là nguy cơ mất thị phần lớn vào tay đối thủ.
Cá ngừ: Áp lực không chỉ đến từ thuế
Nếu tôm là ngành chịu tác động lớn nhất về thuế, thì cá ngừ lại là ngành hàng chịu áp lực tổng hợp lớn nhất.
Ngoài thuế Section 301, doanh nghiệp cá ngừ Việt Nam còn phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt của Hoa Kỳ liên quan đến Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA), Certificate of Admissibility (COA), truy xuất nguồn gốc khai thác, các quy định của NOAA và nhiều tiêu chuẩn về tính bền vững.
Điều này làm cho chi phí tuân thủ của ngành cá ngừ tăng lên đáng kể.
Đặc biệt, đối với các sản phẩm cá ngừ chế biến, tổng mức thuế nhập khẩu sau khi cộng thêm Section 301 cao hơn đáng kể so với cá ngừ nguyên liệu. Trong khi đó, Indonesia, Philippines hay Ecuador chỉ chịu mức thuế bổ sung 10%, tạo ra khoảng cách cạnh tranh nhất định trong phân khúc cá ngừ chế biến.
Có thể nói, thách thức lớn nhất của ngành cá ngừ không nằm ở riêng mức thuế 12,5%, mà ở tác động cộng hưởng của thuế quan và các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng.
Mực, bạch tuộc, cua ghẹ và nhuyễn thể: Tác động ở mức trung bình
Đối với các nhóm hải sản khác như mực, bạch tuộc, cua, ghẹ và nhuyễn thể có vỏ, tác động của Section 301 nhìn chung ở mức thấp hơn.
Phần lớn các sản phẩm này hiện không chịu thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp, nên chi phí tăng thêm chủ yếu là khoản thuế bổ sung 12,5%.
Tuy nhiên, khoảng cách thuế giữa Việt Nam với Indonesia và Malaysia (10%) vẫn sẽ tạo thêm áp lực trong các cuộc đàm phán giá, đặc biệt đối với các sản phẩm cạnh tranh chủ yếu bằng giá.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc tiếp tục chịu gánh nặng rất lớn khi nhiều mặt hàng thủy sản vẫn phải chịu thêm các mức thuế Section 301 đã áp dụng từ năm 2018. Điều này giúp hạn chế phần nào sức ép cạnh tranh từ nguồn cung Trung Quốc ở một số phân khúc.
Điều đáng lo nhất không phải là mức thuế, mà là tính lâu dài
Điều cộng đồng doanh nghiệp quan tâm hiện nay không chỉ là 12,5%, mà là Section 301 sẽ tồn tại trong bao lâu.
Khác với Section 122 chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, Section 301 không phải là biện pháp tạm thời. Thực tế cho thấy các mức thuế Section 301 áp dụng đối với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn tiếp tục được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Hoa Kỳ.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể coi đây là chi phí ngắn hạn, mà phải tính đến trong chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong nhiều năm tới.
Việt Nam vẫn còn dư địa để cải thiện vị thế
Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể.
Trước hết, Hoa Kỳ vẫn là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu. Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là lợi thế quan trọng mà không nhiều quốc gia có thể thay thế ngay.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, là một bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Hoa Kỳ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục đối thoại và vận động nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.
Thích ứng sẽ quan trọng hơn cạnh tranh về giá
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu và chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi mức thuế nhập khẩu, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến sâu, khả năng phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu.
Thuế Section 301 chắc chắn sẽ làm môi trường cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ khốc liệt hơn. Nhưng trong bối cảnh các đối thủ cũng đang đối mặt với những thách thức riêng, cơ hội vẫn còn dành cho những doanh nghiệp có năng lực thích ứng nhanh, đầu tư vào giá trị gia tăng và chủ động tái cấu trúc thị trường. Đây sẽ là yếu tố quyết định vị thế của thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ trong giai đoạn tới, hơn là bản thân con số thuế 12,5%.