Thủy sản thế giới trước sức ép thuế Mỹ và bước ngoặt của cá tuyết nuôi

(vasep.com.vn) Từ ngày 24/7/2026, Mỹ áp dụng thuế Section 301 ở mức 10% hoặc 12,5% đối với hàng hóa nhập khẩu từ 60 nền kinh tế, với lý do các nước chưa thiết lập hoặc thực thi đầy đủ lệnh cấm nhập khẩu sản phẩm làm ra bằng lao động cưỡng bức. Chính sách này được triển khai ngay sau khi thuế Section 122 tạm thời hết hiệu lực.

Phản ứng phổ biến của ngành thủy sản là sự mệt mỏi và bức xúc. Doanh nghiệp vừa trải qua nhiều vòng thay đổi chính sách, từ thuế IEEPA, Section 122 đến Section 301, trong khi thời hạn áp dụng và khả năng tiếp tục điều chỉnh vẫn khó dự đoán.

Na Uy, Chile và Việt Nam nằm trong nhóm chịu thuế bổ sung 12,5%. Đối với Na Uy và Chile, đây là bất lợi đáng kể với cá hồi – mặt hàng có doanh số lớn tại Mỹ. Ngành thủy sản Na Uy cho rằng mức thuế mới khiến sản phẩm của nước này mất lợi thế so với cá hồi Scotland và một số nguồn cung được hưởng thuế thấp hơn hoặc miễn thuế.

Chile đã vận động để cá hồi được đưa vào danh sách sản phẩm thiết yếu được miễn thuế nhưng không thành công. Với khoảng 2,6 tỷ USD cá hồi xuất khẩu sang Mỹ, mức thuế 12,5% có thể làm phát sinh chi phí trên 300 triệu USD mỗi năm nếu tính trên toàn bộ kim ngạch.

Về nguyên tắc, nhà nhập khẩu Mỹ là bên nộp thuế tại cửa khẩu. Tuy nhiên, chi phí thực tế sẽ được phân bổ trong toàn chuỗi cung ứng. Nhà xuất khẩu có thể phải giảm giá để giữ khách hàng; nhà nhập khẩu chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn; còn các nhà bán lẻ sẽ chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng.

Trong bối cảnh biên lợi nhuận của ngành thủy sản vốn không cao, khả năng doanh nghiệp hấp thụ toàn bộ khoản thuế là rất hạn chế. Giá thủy sản tại các kênh bán lẻ Mỹ, từ hàng tươi sống, đông lạnh đến sản phẩm đóng hộp, vì vậy có nguy cơ tiếp tục tăng.

Đối với tôm, chênh lệch thuế giữa các nước xuất khẩu cũng tạo ra tương quan cạnh tranh mới. Việt Nam chịu mức 12,5%, trong khi Ấn Độ, Ecuador và Indonesia thuộc nhóm 10%. Mức chênh lệch 2,5 điểm phần trăm không quá lớn nhưng vẫn đáng kể với những mặt hàng có biên lợi nhuận thấp và cạnh tranh chủ yếu bằng giá.

Tuy nhiên, không có nước nào chắc chắn trở thành bên hưởng lợi. Một số nhà cung cấp có thể có mức thuế thấp hơn nhưng sản lượng hạn chế, năng lực mở rộng chậm hoặc đang đối mặt với những khó khăn về nguyên liệu, lao động và chi phí logistics.

Chính sách thuế cũng bộc lộ một nghịch lý tại Mỹ. Chính phủ khuyến khích người dân tăng tiêu thụ thủy sản vì lợi ích sức khỏe, trong khi phần lớn nguồn cung trên thị trường lại phụ thuộc vào nhập khẩu. Sản xuất trong nước hiện chưa đủ đáp ứng nhu cầu, do đó đánh thuế diện rộng có thể khiến thủy sản trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng Mỹ.

Các vụ kiện pháp lý đã bắt đầu xuất hiện. Hai doanh nghiệp nhỏ của Mỹ, với sự hỗ trợ của Liberty Justice Center, đã khởi kiện chính quyền, cho rằng vấn đề lao động cưỡng bức chỉ là lý do để khôi phục các mức thuế diện rộng từng bị tòa án bác bỏ. Tuy vậy, quá trình tố tụng có thể kéo dài, trong khi doanh nghiệp vẫn phải nộp thuế và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.

Cá tuyết nuôi Na Uy lần đầu chứng minh khả năng sinh lời

Bên cạnh câu chuyện thuế quan, podcast cũng đề cập một tín hiệu tích cực từ ngành nuôi cá tuyết Na Uy.

Năm 2025, Ode trở thành doanh nghiệp nuôi cá tuyết đầu tiên báo lãi cả năm. Công ty đạt doanh thu 877 triệu NOK, tăng 118,7% so với năm trước; lợi nhuận sau thuế đạt 66 triệu NOK, tương đương khoảng 6,9 triệu USD.

Sản lượng thu hoạch của Ode đạt 10.018 tấn, chiếm khoảng 65% tổng sản lượng cá tuyết nuôi của Na Uy. Kết quả này cho thấy mô hình nuôi cá tuyết quy mô lớn, tích hợp từ con giống, nuôi thương phẩm đến chế biến và phát triển thị trường đã bắt đầu có khả năng sinh lời.

Ngay sau Ode, Kime Akva trở thành doanh nghiệp nuôi cá tuyết thứ hai báo lãi, với lợi nhuận 4,7 triệu NOK trong năm 2025, đảo chiều từ khoản lỗ 64 triệu NOK của năm trước.

Triển vọng của cá tuyết nuôi được hỗ trợ bởi hạn ngạch khai thác cá tuyết tự nhiên liên tục giảm, trong khi nhu cầu đối với cá thịt trắng vẫn ổn định. So với nguồn cung khai thác, cá tuyết nuôi có lợi thế về chất lượng đồng đều, kích cỡ có thể kiểm soát và khả năng giao hàng quanh năm.

Các doanh nghiệp đang hướng đến thị trường cao cấp tại châu Âu, Mỹ và Nhật Bản, đồng thời kỳ vọng cá tuyết nuôi có thể phát triển thành một sản phẩm phổ biến trong phân khúc nhà hàng và sushi.

Dù vậy, còn quá sớm để khẳng định ngành đã thành công. Rủi ro dịch bệnh, tỷ lệ chết, thoát cá, chi phí đầu tư lớn và yêu cầu mở rộng quy mô vẫn là những thách thức đáng kể. Ngành cần thêm nhiều chu kỳ sản xuất có lãi trước khi có thể chứng minh tính bền vững dài hạn.

Hai câu chuyện phản ánh hai chiều vận động khác nhau của ngành thủy sản toàn cầu: một bên là chi phí và bất định gia tăng do chính sách thương mại; bên kia là cơ hội từ công nghệ, đầu tư và phát triển nguồn cung mới. Trong cả hai trường hợp, khả năng kiểm soát chi phí, mở rộng thị trường và thích ứng chính sách sẽ quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục