(vasep.com.vn) Từ ngày 24/7/2026, Mỹ chính thức áp dụng vòng thuế mới theo Section 301 của Đạo luật Thương mại 1974 đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Với thủy sản, tác động đáng chú ý không chỉ nằm ở chi phí nhập khẩu tăng mà còn ở sự chênh lệch thuế giữa các nước cung cấp, có thể làm thay đổi tương quan cạnh tranh tại một trong những thị trường thủy sản lớn nhất thế giới.
Việt Nam 12,5%, nhiều đối thủ tôm chỉ 10%
Theo quyết định cuối cùng của Mỹ, Ấn Độ, Ecuador và Indonesia chịu Section 301 ở mức 10%, trong khi Việt Nam, Thái Lan, Chile, Na Uy và Trung Quốc thuộc nhóm 12,5%. Đối với Việt Nam, Federal Register quy định tại mã HTS 9903.05.84, về nguyên tắc thuế Section 301 12,5% được cộng vào mức thuế thông thường của sản phẩm, trừ các trường hợp được miễn.
Dữ liệu NOAA Fisheries cho thấy Mỹ nhập khẩu trên 25 tỷ USD thủy sản mỗi năm trong giai đoạn 2023–2025. Năm 2025, các nguồn cung lớn gồm Canada 4,26 tỷ USD, Chile 2,90 tỷ USD, Ấn Độ 2,61 tỷ USD, Ecuador 1,97 tỷ USD, Indonesia 1,85 tỷ USD và Việt Nam 1,82 tỷ USD.
| Nguồn cung |
NK của Mỹ 2025 |
Section 301 mới |
| Canada |
4,26 tỷ USD |
10%* |
| Chile |
2,90 tỷ USD |
12,5% |
| Ấn Độ |
2,61 tỷ USD |
10% |
| Ecuador |
1,97 tỷ USD |
10%** |
| Indonesia |
1,85 tỷ USD |
10% |
| Việt Nam |
1,82 tỷ USD |
12,5% |
| Na Uy |
1,55 tỷ USD |
12,5% |
| Trung Quốc |
1,28 tỷ USD |
12,5%*** |
| Thái Lan |
1,14 tỷ USD |
12,5% |
* Hàng Canada đủ điều kiện hưởng USMCA được miễn Section 301.
** Một số mã cá ngừ Ecuador được miễn.
*** Hàng Trung Quốc còn phải xem các mức Section 301 đã tồn tại theo từng mã sản phẩm.
Đối với EU và Đài Loan, tổng MFN và Section 301 được giới hạn ở 10%; với Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sĩ, mức tương ứng là 12,5%.
Tôm chịu cạnh tranh rõ nhất
Tôm là nhóm hàng thể hiện rõ nhất tác động của sự phân hóa này. Ba đối thủ lớn của Việt Nam là Ấn Độ, Ecuador và Indonesia đều chịu Section 301 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm.
Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nguồn cung của nhà nhập khẩu Mỹ, nhất là với tôm đông lạnh tiêu chuẩn, nơi cạnh tranh về giá cao. Với sản phẩm chế biến và giá trị gia tăng, khả năng thay thế nguồn cung khó hơn nên lợi thế về chế biến của Việt Nam vẫn có ý nghĩa.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào Section 301 để kết luận nước nào có lợi thế thuế tốt nhất. Với tôm, tổng chi phí nhập khẩu còn phụ thuộc vào MFN, thuế chống bán phá giá (AD), chống trợ cấp (CVD) và mức riêng của từng doanh nghiệp.
Đối với cá tra, tác động mang tính trực tiếp hơn: thuế 12,5% làm tăng landed cost tại Mỹ, gây sức ép lên biên lợi nhuận và khả năng tiêu thụ. Tuy nhiên, do cá tra có phân khúc thị trường và mức giá riêng, nguy cơ mất thị phần cho Ấn Độ hay Ecuador không trực tiếp như đối với tôm.
Giá thủy sản Mỹ chịu sức ép tăng
Về pháp lý, nhà nhập khẩu Mỹ là bên nộp thuế, nhưng chi phí cuối cùng sẽ được phân bổ trong chuỗi cung ứng: nhà nhập khẩu yêu cầu nhà cung cấp giảm giá, tự hấp thụ một phần chi phí hoặc chuyển sang nhà bán lẻ, nhà hàng và người tiêu dùng.
Khả năng Mỹ nhanh chóng thay thế thủy sản nhập khẩu bằng sản xuất nội địa khá hạn chế. UNCTAD từng cảnh báo thuế nhập khẩu có thể làm giá thủy sản tại Mỹ tăng do nguồn khai thác khó mở rộng nhanh, trong khi phát triển nuôi trồng cần thời gian.
Vì vậy, tác động có khả năng thấy rõ hơn ở thay đổi nguồn cung: nhà nhập khẩu tìm kiếm quốc gia có tổng chi phí thấp hơn, còn các nước mất lợi thế tại Mỹ sẽ chuyển một phần hàng sang EU, Trung Quốc, Nhật Bản hoặc các thị trường khác. Điều này đồng thời làm gia tăng cạnh tranh thủy sản ngoài thị trường Mỹ.
Các nước đàm phán để giảm thuế, tranh chấp pháp lý gia tăng
Việc Ấn Độ từ nhóm dự kiến chịu 12,5% chuyển xuống 10% trong quyết định cuối cùng, sau khi nước này ban hành biện pháp cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức, cho thấy mức Section 301 không hoàn toàn bất biến. USTR cũng được phép điều chỉnh hoặc chấm dứt thuế đối với từng nền kinh tế nếu điều kiện thay đổi.
Brazil chọn cách phản ứng mạnh hơn, vừa tìm kiếm giải pháp tại WTO vừa đẩy mạnh quan hệ thương mại với Trung Quốc và các thị trường khác. Một số mặt hàng thủy sản Brazil đã được miễn khỏi mức Section 301 25% trong một vụ điều tra riêng, nhưng vẫn phải xem xét nghĩa vụ 12,5% của vòng Section 301 về lao động cưỡng bức.
Ngay tại Mỹ, cơ sở pháp lý của vòng thuế mới cũng đang bị thách thức. Ngày 3/8, 25 bang Mỹ khởi kiện chính quyền Trump tại Tòa án Thương mại Quốc tế, sau hai vụ kiện trước đó của các doanh nghiệp nhỏ. Tuy vậy, Section 301 có nền tảng pháp lý lâu đời hơn các cơ chế thuế đã bị tòa án bác bỏ trước đây, nên chưa thể dự báo thuế sẽ sớm được hủy bỏ.
Cuộc cạnh tranh chuyển từ “giá bán” sang “tổng chi phí vào Mỹ”
Đối với ngành thủy sản, Section 301 đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới. Việt Nam chịu 12,5%, cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với Ấn Độ, Ecuador và Indonesia, tạo bất lợi đáng lưu ý, đặc biệt với tôm.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định không phải riêng mức Section 301 mà là tổng chi phí đưa sản phẩm vào thị trường Mỹ, bao gồm MFN + Section 301 + AD/CVD nếu có, cùng chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật.
Trong bối cảnh các nước vẫn tiếp tục đàm phán với Washington và các vụ kiện đang diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc là trạng thái cuối cùng. Với doanh nghiệp thủy sản, theo dõi khoảng cách tổng chi phí của mình với từng đối thủ sẽ quan trọng hơn chỉ theo dõi một mức thuế đơn lẻ.