(vasep.com.vn) Các phiên điều trần của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) về đề xuất áp thuế theo Section 301 liên quan đến lao động cưỡng bức đã cho thấy sự chia rẽ rõ rệt trong ngành thủy sản Mỹ. Trong khi các nhà nhập khẩu cảnh báo chi phí thuế có thể tăng mạnh, các nhà sản xuất tôm và cá da trơn nội địa lại ủng hộ áp thuế cao hơn, thậm chí kêu gọi cấm nhập khẩu đối với một số sản phẩm.
Các phiên điều trần kéo dài 3 ngày, từ ngày 7–9/7 tại Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ, tập trung vào đề xuất của USTR áp thuế bổ sung đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế. Đề xuất này được đưa ra với lý do các đối tác thương mại chưa áp dụng hoặc chưa thực thi đầy đủ lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức.
Theo thông báo chính thức của USTR, cơ quan này đã khởi xướng 60 cuộc điều tra theo Section 301 từ ngày 12/3/2026, sau đó công bố kết quả và đề xuất hành động vào ngày 2/6/2026. USTR đề xuất mức thuế bổ sung 10% đối với một số nền kinh tế đã có một phần cơ chế cấm nhập khẩu hàng hóa sử dụng lao động cưỡng bức nhưng bị cho là thực thi chưa hiệu quả; và mức 12,5% đối với các nền kinh tế còn lại. Thời hạn nộp ý kiến bằng văn bản là ngày 6/7/2026, các phiên điều trần bắt đầu từ ngày 7/7/2026.

Theo Reuters, nhóm chịu mức thuế 10% gồm một số đối tác như Canada, Mexico, EU, Đài Loan và Anh; trong khi mức 12,5% được đề xuất đối với nhiều đối tác khác, trong đó có Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc và Thụy Sĩ. Reuters cho biết đề xuất này được đưa ra sau khi các mức thuế khẩn cấp trước đó theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ, khiến chính quyền Mỹ tìm cách xây dựng lại cơ sở pháp lý cho chính sách thuế quan.
Trong ngành thủy sản, quan điểm giữa các nhóm lợi ích rất khác nhau. Nhóm nhập khẩu, phân phối, nhà hàng và bán lẻ cho rằng thuế mới sẽ làm tăng mạnh chi phí nhập khẩu thủy sản, trong khi người tiêu dùng Mỹ cuối cùng có thể phải trả giá cao hơn. Các nhà nhập khẩu cảnh báo đề xuất này có thể tạo ra khoảng 2,86 tỷ USD chi phí thuế mỗi năm đối với ngành.
Lập luận của nhóm nhập khẩu là Mỹ hiện phụ thuộc lớn vào nguồn cung thủy sản nước ngoài, đặc biệt ở các nhóm hàng như tôm, cá ngừ, cá thịt trắng, mực, bạch tuộc, cua và nhiều sản phẩm chế biến. Nếu thuế bổ sung được áp dụng trên diện rộng, chi phí nhập khẩu có thể tăng nhanh, gây áp lực lên chuỗi cung ứng, giá bán lẻ, dịch vụ thực phẩm và nhà hàng.
Ở chiều ngược lại, một số nhà sản xuất tôm và cá da trơn nội địa Mỹ ủng hộ cách tiếp cận cứng rắn hơn. Nhóm này cho rằng thuế cao hơn, thậm chí lệnh cấm nhập khẩu đối với một số sản phẩm, là cần thiết để bảo vệ sản xuất trong nước trước cạnh tranh giá thấp và các rủi ro liên quan đến lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng nước ngoài. Đây cũng là quan điểm thường được các nhóm sản xuất nội địa Mỹ nêu ra trong nhiều vụ việc thương mại trước đây, đặc biệt với tôm và cá da trơn.
Không chỉ ngành thủy sản, đề xuất của USTR cũng vấp phải phản ứng từ nhiều chính phủ đối tác. Mexico, Peru, Guatemala và Ecuador đã đề nghị được miễn trừ hoặc yêu cầu Mỹ xem xét lại, cho rằng họ đã có khuôn khổ pháp lý và biện pháp thực thi chống lao động cưỡng bức. Mexico nhấn mạnh hàng hóa tuân thủ Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada không nên bị áp thêm thuế, trong khi Peru cho rằng Mỹ chưa đưa ra bằng chứng cụ thể để biện minh cho việc áp thuế theo Section 301.
Ấn Độ cũng yêu cầu Mỹ xem xét lại đề xuất áp thuế 12,5%, cho rằng biện pháp này thiếu bằng chứng đầy đủ và chưa có đánh giá cụ thể theo từng quốc gia. New Delhi cho rằng cách tiếp cận này có thể gây thêm căng thẳng không cần thiết cho quan hệ thương mại song phương.
Ngay trong nội bộ Mỹ, đề xuất này cũng bị phản đối. Một nhóm 22 tổng chưởng lý bang thuộc đảng Dân chủ cho rằng kế hoạch áp thuế lên tới 12,5% đối với 59 nước và EU là không hợp pháp, có nguy cơ làm tăng giá hàng hóa cho người tiêu dùng và thiếu mối liên hệ trực tiếp với mục tiêu ngăn chặn lao động cưỡng bức. Nhóm này cho rằng USTR nên xử lý vấn đề thông qua hợp tác quốc tế thay vì áp thuế diện rộng.
Điểm khiến tiến trình này được chú ý hơn là hạn chót pháp lý trong tháng 7. Thời hạn ngày 24/7/2026 đang tạo thêm áp lực cho toàn bộ quá trình xem xét, khi USTR phải xử lý lượng lớn ý kiến từ doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và các chính phủ đối tác trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Đối với Việt Nam, diễn biến này cần được theo dõi sát vì Mỹ là thị trường quan trọng của nhiều nhóm thủy sản xuất khẩu như tôm, cá tra, cá ngừ, mực – bạch tuộc và sản phẩm chế biến. Nếu đề xuất thuế được áp dụng rộng, chi phí nhập khẩu vào Mỹ có thể tăng, đồng thời các nhà nhập khẩu Mỹ có thể siết chặt hơn yêu cầu hồ sơ đối với nhà cung cấp nước ngoài.
Rủi ro lớn hơn không chỉ nằm ở mức thuế, mà còn ở xu hướng gắn thương mại với lao động, trách nhiệm xã hội, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang Mỹ cần chủ động rà soát hồ sơ lao động, kiểm soát nhà cung cấp, nguồn nguyên liệu, cơ sở gia công, điều kiện làm việc và tài liệu chứng minh không sử dụng lao động cưỡng bức hoặc lao động trẻ em.
Hiện đề xuất của USTR vẫn đang trong quá trình xem xét. Tác động thực tế đối với thủy sản sẽ phụ thuộc vào quyết định cuối cùng của Mỹ, phạm vi miễn trừ nếu có, cách phân loại từng nền kinh tế và khả năng các nước, hiệp hội ngành hàng cũng như doanh nghiệp chứng minh được hệ thống kiểm soát lao động trong chuỗi cung ứng.