Vì sao Mỹ loại thủy sản Canada khỏi gói thuế bổ sung 50%?

(vasep.com.vn) Việc Hoa Kỳ áp thuế bổ sung 50% đối với gần 20 tỷ USD hàng hóa Canada nhưng loại thủy sản khỏi phạm vi điều chỉnh không đơn thuần là một sự nhượng bộ dành cho Ottawa. Nhìn từ cấu trúc thị trường, đây nhiều khả năng là quyết định nhằm bảo vệ chính các nhà nhập khẩu, nhà chế biến, hệ thống phân phối và người tiêu dùng Mỹ trước nguy cơ chi phí hải sản tăng mạnh.

Vì sao Mỹ loại thủy sản Canada khỏi gói thuế bổ sung 50

Ngày 20/7/2026, Tổng thống Donald Trump sử dụng Điều 338 của Đạo luật Thuế quan năm 1930 để ban hành ba biện pháp thuế quan đối với hàng hóa Canada, với lý do Ottawa có các chính sách bị Washington xem là phân biệt đối xử đối với ô tô, đồ uống có cồn và sản phẩm sữa của Hoa Kỳ. Mức thuế bổ sung 50% dự kiến có hiệu lực sau 30 ngày và vẫn áp dụng ngay cả với một số hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định Mỹ–Mexico–Canada (USMCA). Tuy nhiên, Nhà Trắng xác nhận năng lượng, kali, khoáng sản quan trọng, các sản phẩm đã chịu thuế theo Điều 232 và một số hàng hóa khác, trong đó có “fish”, không thuộc diện chịu mức thuế mới.

Nhà Trắng chưa công bố một bản giải trình riêng về lý do miễn thủy sản. Vì vậy, việc lý giải quyết định này cần được xem là phân tích dựa trên cấu trúc thương mại và chuỗi cung ứng Bắc Mỹ, thay vì kết luận chính thức từ Chính phủ Hoa Kỳ.

Canada không chỉ là đối thủ mà còn là mắt xích cung ứng của thị trường Mỹ

Canada là thị trường cung cấp thủy sản đặc biệt đối với Hoa Kỳ vì hai nền kinh tế không vận hành như những chuỗi cung ứng hoàn toàn tách biệt. Khoảng cách địa lý ngắn, hệ thống logistics đường bộ và đường biển kết nối chặt chẽ, cùng nhiều thập kỷ thương mại tự do đã khiến thủy sản Canada trở thành một phần của nguồn nguyên liệu thường xuyên cho thị trường Mỹ.

Theo Cơ quan Dịch vụ Thương mại Canada, Hoa Kỳ hiện chiếm khoảng 64% tổng giá trị xuất khẩu cá và thủy sản của Canada, bỏ xa các thị trường tiếp theo là Trung Quốc, EU, Hong Kong và Nhật Bản. Điều đó có nghĩa bất kỳ mức thuế lớn nào đánh vào thủy sản Canada cũng sẽ tác động tức thời đến lượng hàng đi vào Hoa Kỳ, chứ không chỉ gây thiệt hại cho phía Canada.

Sự phụ thuộc này thể hiện rõ nhất ở nhóm giáp xác có giá trị cao. Trong bảy tháng đầu năm 2025, Canada đã xuất khẩu 60,5 triệu kg cua đông lạnh, trị giá 1,7 tỷ CAD; riêng Hoa Kỳ tiếp nhận 54 triệu kg, tương đương gần 90% lượng cua xuất khẩu của Canada trong giai đoạn này và có giá trị khoảng 1,6 tỷ CAD. Canada đồng thời xuất khẩu 26,8 triệu kg tôm hùm sống, tươi hoặc ướp lạnh, trị giá gần 739 triệu CAD trong cùng kỳ.

Nếu mức thuế 50% được áp lên các dòng hàng này, tác động sẽ không chỉ dừng ở giá nhập khẩu. Các nhà phân phối, nhà hàng, hệ thống bán lẻ và doanh nghiệp chế biến tại Mỹ sẽ phải lựa chọn giữa việc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn, chuyển chi phí sang người mua hoặc tìm nguồn thay thế trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Mỹ khó thay thế nhanh cua tuyết và tôm hùm Canada

Đối với nhiều hàng hóa công nghiệp, thuế quan có thể được sử dụng để thúc đẩy người mua chuyển sang nhà sản xuất trong nước hoặc nguồn cung khác. Nhưng với thủy sản, khả năng thay thế phụ thuộc vào mùa vụ khai thác, hạn ngạch, điều kiện sinh học, quy mô đàn và năng lực chế biến. Nguồn cung không thể tăng ngay chỉ vì mức thuế thay đổi.

Canada có lợi thế nổi bật ở cua tuyết, tôm hùm Bắc Đại Tây Dương, cá hồi, sò điệp, cá đáy và một số loài thủy sản nước lạnh. Hoa Kỳ cũng khai thác nhiều sản phẩm tương đồng, nhưng sản lượng nội địa không nhất thiết trùng với thời điểm, quy cách và địa điểm mà thị trường cần. Một phần nguồn hàng Canada vì thế đóng vai trò bù đắp sự thiếu hụt theo mùa và duy trì hoạt động ổn định cho hệ thống phân phối Mỹ.

Đặc biệt, thị trường tôm hùm tại vùng Đông Bắc Hoa Kỳ và các tỉnh Đại Tây Dương của Canada có mức độ liên kết rất cao. Tôm hùm có thể được khai thác tại Canada nhưng được lưu trữ, phân phối, chế biến hoặc tiêu thụ qua các doanh nghiệp Mỹ. Ngược lại, một số sản phẩm khai thác tại Mỹ cũng được đưa sang Canada để chế biến do năng lực nhà máy và chi phí sản xuất phù hợp hơn. Đánh thuế toàn diện vào thủy sản Canada vì vậy có nguy cơ làm gián đoạn cả chuỗi cung ứng xuyên biên giới thay vì chỉ bảo hộ ngư dân Hoa Kỳ.

Mức thuế 50% có thể nhanh chóng chuyển thành lạm phát thực phẩm

Thủy sản không phải hàng hóa mà người tiêu dùng mua trực tiếp từ nước xuất khẩu. Trước khi đến nhà hàng hoặc siêu thị, sản phẩm thường đi qua nhiều tầng trung gian, gồm nhà nhập khẩu, kho lạnh, doanh nghiệp sơ chế, nhà phân phối và đơn vị bán lẻ. Thuế nhập khẩu ở mức 50% sẽ được cộng vào giá vốn từ đầu chuỗi và tiếp tục lan truyền qua các khâu sau.

Trong trường hợp cua tuyết, tôm hùm hoặc cá hồi, giá bán vốn đã tương đối cao và thường biến động mạnh theo mùa. Một mức thuế bổ sung lớn có thể khiến nhà hàng giảm khẩu phần, thay đổi thực đơn hoặc tăng giá bán. Các hệ thống bán lẻ cũng có thể thu hẹp chương trình khuyến mại và giảm lượng hàng nhập vào các kỳ tiêu thụ cao điểm.

Đây có thể là một lý do quan trọng khiến chính quyền Mỹ tách thủy sản khỏi gói thuế. Việc áp thuế lên một nguồn cung lớn nhưng khó thay thế có nguy cơ tạo ra tác động giá rõ rệt đối với người tiêu dùng Mỹ, trong khi lợi ích bảo hộ dành cho sản xuất trong nước không chắc tương xứng.

Loại thủy sản cũng giúp tránh phản ứng dây chuyền tại các bang ven biển

Ngành thủy sản Canada tập trung nhiều tại Newfoundland and Labrador, Nova Scotia, New Brunswick, Prince Edward Island và British Columbia. Tuy nhiên, phía bên kia biên giới, các bang như Maine, Massachusetts, Washington và Alaska cũng có lợi ích trực tiếp trong thương mại thủy sản song phương.

Các doanh nghiệp kho lạnh, cảng cá, công ty vận tải, nhà đấu giá, nhà phân phối và nhà máy chế biến Mỹ có thể sử dụng sản phẩm Canada làm đầu vào. Vì vậy, một chính sách thuế đánh vào Canada có thể bị phản đối ngay bởi các doanh nghiệp và cộng đồng ven biển của Hoa Kỳ — những đối tượng mà biện pháp thuế quan được cho là nhằm bảo vệ.

Việc miễn thủy sản giúp Nhà Trắng duy trì sức ép với Canada trong các lĩnh vực ô tô, rượu và sữa mà không mở thêm một mặt trận chính trị với ngành hải sản Mỹ. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các biện pháp thuế quan diện rộng: phạm vi hàng hóa lần này được thiết kế có chọn lọc nhằm hạn chế thiệt hại ngược đối với các ngành phụ thuộc nhập khẩu.

Thuế mới phá vỡ ưu đãi USMCA, nhưng thủy sản vẫn được giữ ngoài cuộc

Một chi tiết quan trọng là gói thuế theo Điều 338 không chỉ nhắm vào hàng hóa không đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nhà Trắng tuyên bố thuế sẽ áp dụng đối với các sản phẩm thuộc danh mục ngay cả khi chúng đủ điều kiện hưởng ưu đãi theo USMCA. Điều này làm tăng đáng kể tính nghiêm trọng của biện pháp, bởi nhiều doanh nghiệp từng cho rằng đáp ứng quy tắc xuất xứ Bắc Mỹ sẽ giúp họ được bảo vệ trước các đợt tăng thuế.

Trong bối cảnh đó, việc thủy sản được loại trừ càng có ý nghĩa. Ngành này không chỉ được tránh mức thuế cao mà còn tạm thời giữ được cấu trúc giao thương xuyên biên giới vốn hình thành dưới NAFTA và sau đó là USMCA.

Tuy nhiên, miễn trừ hiện nay không đồng nghĩa thủy sản Canada đã hoàn toàn thoát khỏi rủi ro chính sách. Chính quyền Hoa Kỳ vẫn có thể sử dụng các công cụ khác như điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, biện pháp vệ sinh dịch tễ, quy định truy xuất nguồn gốc hoặc các cuộc điều tra thương mại theo luật khác nếu cho rằng một sản phẩm cụ thể gây tổn hại cho ngành sản xuất trong nước.

“Thoát thuế” nhưng ngành thủy sản chưa thể chủ quan

Đối với doanh nghiệp Canada, quyết định loại thủy sản khỏi mức thuế bổ sung 50% giúp loại bỏ một cú sốc thương mại có thể đặc biệt nghiêm trọng trong mùa khai thác và xuất khẩu cao điểm. Khả năng tiếp cận thị trường Mỹ được duy trì, các hợp đồng hiện tại ít đối mặt với nguy cơ phải đàm phán lại vì thuế và áp lực chuyển hướng lượng hàng lớn sang châu Á hoặc châu Âu tạm thời giảm xuống.

Đối với doanh nghiệp Mỹ, miễn trừ giúp duy trì nguồn cung cua, tôm hùm, cá hồi và cá nước lạnh, đồng thời hạn chế nguy cơ tăng giá tại nhà hàng và bán lẻ. Đây có lẽ là lợi ích trực tiếp nhất mà Washington nhận được từ quyết định này.

Tuy nhiên, diễn biến cũng cho thấy môi trường thuế quan của Hoa Kỳ đang chuyển sang trạng thái khó dự đoán hơn. Sau khi một số biện pháp thuế đối ứng dựa trên quyền hạn khẩn cấp gặp trở ngại pháp lý, chính quyền Trump đang sử dụng những công cụ khác, trong đó có Điều 338 và các cuộc điều tra theo Điều 301. Việc Mỹ hồi sinh Điều 338 — một điều khoản gần như không được sử dụng trong nhiều thập kỷ — cho thấy phán quyết bất lợi đối với một cơ sở pháp lý không đồng nghĩa với việc chính sách thuế quan đã chấm dứt.

Vì vậy, thông điệp quan trọng nhất không phải là thủy sản Canada đã được “an toàn”, mà là ngành này đã được loại khỏi một vòng thuế cụ thể vì chi phí kinh tế đối với chính Hoa Kỳ có thể quá lớn. Quyết định đó phản ánh mức độ gắn kết sâu của chuỗi cung ứng thủy sản Bắc Mỹ: trong nhiều trường hợp, đánh thuế hàng Canada cũng đồng thời là đánh thuế nguyên liệu, việc làm và người tiêu dùng Mỹ.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục