Có những buổi sớm đứng trên cầu cảng, nhìn những con tàu vừa cập bến sau nhiều ngày lênh đênh ngoài khơi, cá đầy khoang, ánh bạc lấp lánh trong nắng sớm… vậy mà trên gương mặt người ngư dân lại không trọn vẹn niềm vui.

Biển hào phóng.
Mùa này cá nhiều.
Lưới nặng tay.
Nhưng nụ cười thì nhẹ đi.
Người ta cũng quen nói “trúng mùa rớt giá”. Nhưng nếu lặng lại một chút, sẽ thấy đó không chỉ là một câu nói. Đó là một vòng lặp. Như thể con cá đã lớn lên giữa đại dương, nhưng hành trình đi vào bờ lại chưa kịp trưởng thành.
Có một nghịch lý đang hiện ra giữa biển khơi và bến cảng: ngư dân khó bán, doanh nghiệp khó mua.
Người ngoài khơi không biết bán cho ai cho kịp chuyến cá tươi.
Người trong nhà máy lại lúng túng với quy chuẩn, truy xuất, giấy tờ.
Giữa “có cá” và “cần cá”, lại thiếu một hành lang.
Ngày trước, hành lang ấy là những đầu nậu, vựa cá, những người “ăn sóng nói gió” quen thuộc. Họ đứng giữa, nối biển với bờ, nối khoang tàu với chợ cá. Không hoàn hảo, nhưng họ giữ cho dòng chảy của hải sản không bị đứt đoạn.
Rồi khi chúng ta muốn nghề cá hiện đại hơn, minh bạch hơn, bền vững hơn, những quy định mới ra đời. Đó là điều cần thiết.
Nhưng có lẽ, ta đã bước nhanh hơn nhịp chèo của con tàu.
Một bên là khát vọng hội nhập, chống khai thác IUU, truy xuất nguồn gốc, số hoá dữ liệu. Một bên là những con tàu nhỏ, những chuyến biển ngắn ngày, những người quen “đi biển bằng kinh nghiệm”. Khi hai nhịp này chưa gặp nhau, con cá lên bờ nhưng chưa tìm được đường đi tiếp.
Có khi vấn đề không nằm ở sản lượng khai thác.
Mà nằm ở cách chúng ta tổ chức hành trình của con cá.
Một con cá không chỉ cần vùng biển giàu nguồn lợi.
Nó cần một “luồng lạch” thông suốt để đi vào thị trường.
Luồng lạch ấy phải có:
- Người dẫn đường
- Quy tắc rõ ràng
- Và quan trọng nhất: niềm tin giữa các mắt xích
Nếu mỗi ngư dân vẫn bán cá một mình, mỗi doanh nghiệp vẫn đi tìm từng tàu, mỗi vựa cá vẫn hoạt động trong khoảng mờ… thì dù biển có nhiều cá, nỗi lo vẫn còn đó.
Có lẽ đã đến lúc nhìn lại từng mắt xích của nghề biển.
Ngư dân không thể mãi là người “chờ thương lái ngoài khơi”.
Doanh nghiệp không thể chỉ “đợi cá vào chuẩn rồi mới mua”.
Những người thu mua trung gian không nên bị xem là phần “không chính thức”, mà cần được định danh, nâng cấp, trở thành một mắt xích chuyên nghiệp.
Và các nghiệp đoàn nghề cá, hợp tác xã biển, tổ đội, nếu chỉ tồn tại trên danh nghĩa thì chưa đủ. Họ cần trở thành nơi: ngư dân gửi gắm sản lượng, doanh nghiệp tìm thấy sự tin cậy, Nhà nước kết nối được dữ liệu và quản lý.
Chúng ta nói nhiều về chuyển đổi số trên biển: nhật ký điện tử, định vị tàu cá, truy xuất nguồn gốc. Nhưng có lẽ, trước khi chuyển đổi công nghệ, cần chuyển đổi cách nghĩ.
Không phải áp đặt cái mới lên con sóng cũ. Mà là tạo một nhịp chuyển đủ mềm, để con tàu nhỏ cũng có thể đi vào “luồng lớn”.
Một nghề biển không thể thay đổi chỉ sau vài chuyến ra khơi. Nhưng nếu mỗi chuyến biển là một bước tiến nhỏ, thì hành trình dài sẽ dần mở ra.
Con cá không biết nói.
Nhưng hành trình của nó kể rất nhiều điều.
Kể về cách chúng ta tổ chức nghề cá.
Kể về cách chúng ta thiết kế chính sách.
Và kể cả cách chúng ta hiểu nhau, giữa người ra khơi, người thu mua, và người quản lý.
Đến một ngày nào đó, khi tàu cập bến mà người ngư dân không còn hỏi “bán cho ai”, doanh nghiệp không còn băn khoăn “mua thế nào”, thì khi ấy, con cá mới thật sự đi trọn hành trình của mình.
Không chỉ từ biển vào bờ.
Mà từ nỗi lo… sang niềm tin.
Ông Lê Minh Hoan-Phó Chủ tịch Quốc hội-Nguyên Bộ trưởng Bộ NN&PTNT