(vasep.com.vn) Khoảng một nửa sản lượng tôm nuôi sau thu hoạch không đến tay người tiêu dùng, mà trở thành phụ phẩm như đầu và vỏ tôm. Trước đây, phần này chủ yếu bị bán giá rẻ làm phân bón, chôn lấp hoặc đốt bỏ. Tuy nhiên, xu hướng mới đang định hình lại cách nhìn nhận, khi phụ phẩm tôm được chứng minh chứa nhiều dưỡng chất và hợp chất có giá trị cao, có thể ứng dụng trong thức ăn thủy sản, nông nghiệp, xử lý nước và y sinh.

Theo Melanie Siggs, việc coi phụ phẩm là “chất thải” không chỉ gây lãng phí kinh tế mà còn đặt ra vấn đề về môi trường và đạo đức. Giải pháp khả thi nhất hiện nay là chế biến thành bột tôm (shrimp meal) – một nguyên liệu giàu dinh dưỡng cho ngành thức ăn thủy sản. Xa hơn, các sản phẩm như protein thủy phân (hydrolysate) đang mở ra cơ hội lớn trong ngành thức ăn thú cưng và dinh dưỡng.
Một ví dụ điển hình là Grupo Granjas Marinas (Honduras), doanh nghiệp đã đầu tư 1,9 triệu USD xây dựng nhà máy xử lý phụ phẩm, chuyển chi phí xử lý thành nguồn doanh thu mới. Doanh nghiệp này kỳ vọng hoàn vốn trong vòng 5 năm, đồng thời đã ký thỏa thuận tiêu thụ toàn bộ sản lượng với đối tác châu Âu.
Ở cấp độ cao hơn, vỏ tôm có thể được chuyển hóa thành chitosan – một polymer sinh học có giá trị cao. Theo Michel Lockhart, thị trường chitosan toàn cầu ước tính từ 8–13 tỷ USD, với mức tăng trưởng hai chữ số. Giá trị sản phẩm tăng mạnh theo cấp độ, từ vài chục USD/kg (công nghiệp) đến hàng nghìn USD/kg (y tế), với ứng dụng từ thuốc trừ sâu sinh học đến vật liệu cầm máu trong phẫu thuật.
Thực tế từ ngành cá tại Iceland cho thấy tiềm năng lớn của mô hình “không lãng phí”, khi phụ phẩm được chuyển hóa thành sản phẩm dược phẩm giá trị cao. Với ngành tôm, chìa khóa thành công nằm ở việc xác định thị trường đầu ra trước khi đầu tư công nghệ. Xu hướng này được kỳ vọng sẽ giúp ngành tôm toàn cầu nâng cao giá trị, giảm lãng phí và tiến gần hơn tới mô hình kinh tế tuần hoàn.