Tác động của sóng nhiệt biển đến cấu trúc quần thể cá và khai thác

(vasep.com.vn) Một nghiên cứu tổng hợp quy mô lớn mới đây đã phân tích đợt sóng nhiệt biển (Marine Heat Wave – MHW) năm 2003 tại Bắc Đại Tây Dương và những thay đổi sinh thái sâu rộng diễn ra sau đó. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu nhiệt độ dài hạn và hàng loạt công trình khoa học, báo cáo đánh giá nguồn lợi thủy sản, nhằm làm rõ mức độ và cơ chế tác động của các hiện tượng nhiệt cực đoan đối với hệ sinh thái biển.

Chú thích ảnh

Gia tăng các đợt sóng nhiệt biển trên phạm vi toàn cầu

Sóng nhiệt biển được định nghĩa là giai đoạn nhiệt độ nước biển cao bất thường so với mức trung bình lịch sử. Theo nhóm tác giả, năm 2003 ghi nhận sự gia tăng đột ngột và đồng loạt của nhiệt độ nước biển trên diện rộng, từ tầng mặt đến độ sâu hàng trăm mét. Phân tích 88 chuỗi số liệu nhiệt độ có thời gian quan trắc từ 30–60 năm cho thấy các giá trị năm 2003 vượt ngưỡng cực trị, đủ tiêu chí phân loại là một MHW quy mô khu vực. Đáng chú ý, sự kiện này mở đầu cho một giai đoạn ấm kéo dài với tần suất MHW cao hơn nhiều so với các thập kỷ trước.

Về mặt địa lý, tác động của sóng nhiệt biển năm 2003 lan rộng khắp Bắc Đại Tây Dương, bao gồm Biển Na Uy, vùng biển quanh Iceland, eo biển Fram, Đông và Tây Greenland, cũng như một phần Bắc Cực Canada. Nguyên nhân được cho là sự suy yếu của hoàn lưu xoáy cận cực, kết hợp với nhiệt độ không khí cao bất thường, làm gia tăng dòng nước ấm Đại Tây Dương và làm giảm sự xâm nhập của khối nước lạnh Bắc Cực.

Biến đổi sinh thái và rủi ro đối với sản lượng khai thác

Những biến đổi vật lý do sóng nhiệt biển đã dẫn đến sự thay đổi rõ rệt trong phân bố và cấu trúc quần thể cá. Các loài cá ưa lạnh và gắn với khối nước Bắc Cực như cá tuyết Đại Tây Dương, cá haddock, cá capelin và một số loài cá trích ghi nhận xu hướng suy giảm về sinh khối tại rìa phía nam vùng phân bố, đồng thời dịch chuyển dần về các vĩ độ cao hơn hoặc khu vực có tầng nước sâu và mát hơn.

Ngược lại, một số loài cá ôn đới và cận nhiệt, bao gồm cá thu, cá trích phương Nam và các loài cá nổi nhỏ, mở rộng phạm vi sinh sống về phía bắc. Sự dịch chuyển không đồng đều giữa các loài và các nhóm kích thước đã làm thay đổi quan hệ săn mồi – con mồi và làm gia tăng tính biến động của quần xã cá.

Những thay đổi sinh thái này kéo theo tác động trực tiếp và gián tiếp đến nguồn cung cá khai thác tự nhiên. Việc các loài cá mục tiêu di chuyển ra khỏi ngư trường truyền thống hoặc phân tán rộng hơn khiến sản lượng khai thác trở nên khó dự đoán, chi phí đánh bắt gia tăng và hiệu quả khai thác suy giảm tại một số khu vực. Đồng thời, sự suy giảm của sinh vật phù du và các loài cá mồi ở một số vùng biển có thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và khả năng tái tạo nguồn lợi của các loài cá đáy và cá nổi cỡ lớn.

Theo các nhà nghiên cứu, nếu các đợt sóng nhiệt biển tiếp tục xảy ra với tần suất và cường độ cao hơn, nguồn cung cá khai thác tự nhiên tại Bắc Đại Tây Dương có nguy cơ biến động mạnh hơn theo không gian và thời gian, đặt ra thách thức lớn cho quản lý nghề cá và ổn định nguồn nguyên liệu trong dài hạn.

 

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục