Xung đột Trung Đông: Doanh nghiệp thủy sản cần lưu ý những rủi ro nào?

(vasep.com.vn) Những diễn biến căng thẳng quân sự tại Trung Đông từ cuối tháng 2/2026 đang làm gia tăng lo ngại về nguy cơ gián đoạn thương mại toàn cầu. Khu vực này nằm trên các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt là Eo biển Hormuz và tuyến vận tải kết nối với Kênh đào Suez – nơi giữ vai trò quan trọng đối với dòng chảy hàng hóa và năng lượng của thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại các tuyến vận tải này đều có thể kéo theo những biến động lớn về chi phí vận tải, giá năng lượng và chuỗi cung ứng quốc tế.

Chú thích ảnh

Trong bối cảnh đó, ngành thủy sản – lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào vận tải container lạnh và chuỗi logistics toàn cầu – đang bắt đầu chịu những tác động nhất định. Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam cho biết ảnh hưởng rõ rệt nhất hiện nay chưa phải là sự sụt giảm nhu cầu từ thị trường, mà chủ yếu đến từ chi phí logistics tăng, rủi ro vận tải và sự biến động của giá nhiên liệu.

Trung Đông – thị trường tiềm năng của thủy sản Việt Nam

Trong nhiều năm qua, Trung Đông đã nổi lên như một trong những khu vực thị trường có tốc độ tăng trưởng khá ổn định đối với thủy sản Việt Nam. Theo thống kê của Hải quan, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khu vực này đã tăng từ khoảng 197,7 triệu USD năm 2020 lên hơn 401,1 triệu USD vào năm 2025.

Trong cơ cấu sản phẩm, cá tra hiện là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất vào Trung Đông, với kim ngạch đạt gần 176 triệu USD năm 2025, tăng đáng kể so với mức khoảng 79 triệu USD của năm 2020.

Cá ngừ cũng là một mặt hàng quan trọng tại khu vực này, đạt khoảng 94,4 triệu USD năm 2025, trong khi xuất khẩu tôm đạt hơn 54 triệu USD.

Ngoài ra, các sản phẩm cá biển, mực, bạch tuộc, nhuyễn thể và nhiều loại thủy sản khác cũng đang từng bước mở rộng thị phần tại các thị trường Trung Đông. Điều này cho thấy khu vực này không chỉ là thị trường tiêu thụ tiềm năng mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam.

Chính vì vậy, những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông đang được cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm, nhất là khi các biến động này có thể lan sang lĩnh vực thương mại và logistics toàn cầu.

Áp lực logistics bắt đầu gia tăng

Tác động đầu tiên và dễ nhận thấy nhất đối với hoạt động xuất khẩu thủy sản hiện nay là sự thay đổi trong hệ thống vận tải biển. Một số hãng tàu quốc tế đã bắt đầu hạn chế hoặc điều chỉnh hành trình qua các khu vực có nguy cơ cao, buộc tàu phải đi vòng qua châu Phi thay vì đi qua các tuyến hàng hải truyền thống.

Việc thay đổi hành trình này khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 7–10 ngày, thậm chí có thể tới 10–20 ngày tùy từng tuyến. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ giao hàng mà còn làm tăng chi phí vận tải, đặc biệt đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh vốn phụ thuộc nhiều vào container lạnh và chuỗi bảo quản nghiêm ngặt.

Một số doanh nghiệp cho biết chi phí vận chuyển container lạnh có thể tăng thêm 2.000–4.000 USD mỗi container, chưa kể các loại phụ phí liên quan đến rủi ro chiến tranh và phụ phí nhiên liệu. Trong bối cảnh giá dầu có xu hướng tăng, áp lực chi phí logistics đối với doanh nghiệp xuất khẩu được dự báo sẽ còn tiếp tục gia tăng.

Không chỉ vận tải quốc tế, chi phí vận chuyển container trong nước cũng bắt đầu chịu tác động khi giá dầu diesel tăng, khiến giá cước vận chuyển nội địa tăng theo.

Một số tuyến xuất khẩu bị gián đoạn

Mặc dù nhu cầu thực phẩm tại Trung Đông vẫn ở mức ổn định, việc giao hàng đến khu vực này đang gặp những trở ngại nhất định do hạn chế về vận tải. Một số doanh nghiệp cho biết xuất khẩu sang Trung Đông hiện tạm thời bị gián đoạn do khó bố trí tàu vận chuyển an toàn.

Trong một số trường hợp, các doanh nghiệp và đối tác nhập khẩu phải điều chỉnh phương án logistics, chẳng hạn chuyển cảng nhận hàng sang các quốc gia lân cận để tiếp tục vận chuyển bằng đường bộ.

Tuy vậy, các doanh nghiệp cũng cho biết đơn hàng từ Trung Đông nhìn chung chưa bị hủy bỏ, bởi nhu cầu thực phẩm tại khu vực này vẫn khá cao. Khó khăn chủ yếu nằm ở việc tổ chức vận chuyển và kiểm soát chi phí logistics.

Tác động khác nhau giữa các nhóm sản phẩm

Ảnh hưởng của tình hình địa chính trị tại Trung Đông đối với ngành thủy sản Việt Nam cũng có sự khác biệt giữa các nhóm sản phẩm.

Đối với ngành tôm, tác động lớn nhất hiện nay là chi phí vận tải tăng và thời gian giao hàng kéo dài. Khi tàu phải đi vòng qua các tuyến đường dài hơn, chi phí logistics tăng lên đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Nếu xung đột kéo dài, một số doanh nghiệp lo ngại tình hình có thể lặp lại kịch bản của giai đoạn đại dịch COVID-19, khi giá cước vận tải biển tăng đột biến.

Đối với cá tra, Trung Đông là một trong những thị trường quan trọng nên việc gián đoạn vận tải có thể ảnh hưởng nhất định đến hoạt động xuất khẩu. Trong khi đó, nhu cầu tại một số thị trường lớn khác cũng đang có dấu hiệu chậm lại, khiến hoạt động tiêu thụ cá tra nhìn chung thận trọng hơn.

Cá ngừ là mặt hàng chịu tác động khá rõ từ biến động của giá nhiên liệu và chi phí logistics. Giá dầu tăng có thể làm tăng chi phí khai thác của đội tàu cá ngừ toàn cầu, từ đó đẩy giá nguyên liệu lên cao. Đồng thời, sự gián đoạn vận tải có thể khiến chi phí vận chuyển cá ngừ nguyên liệu và sản phẩm chế biến tăng lên.

Tuy nhiên, trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, nhu cầu đối với các sản phẩm thực phẩm bảo quản dài ngày như cá ngừ đóng hộp có thể tăng do xu hướng tích trữ thực phẩm của người tiêu dùng.

Đối với các sản phẩm hải sản khác như mực, bạch tuộc hoặc cá biển, mức độ ảnh hưởng hiện chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Những doanh nghiệp ít xuất khẩu sang Trung Đông hoặc Nam Âu cho biết chưa ghi nhận tác động lớn đến đơn hàng, nhưng chi phí vận tải và nhiên liệu tăng vẫn là yếu tố cần được theo dõi.

Nguy cơ lớn hơn từ chuỗi logistics toàn cầu

Theo đánh giá của nhiều doanh nghiệp, nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài, rủi ro lớn nhất có thể không chỉ nằm ở khu vực này mà còn lan sang toàn bộ hệ thống logistics toàn cầu.

Trong trường hợp các tuyến vận tải quan trọng bị gián đoạn trong thời gian dài, chi phí vận tải biển có thể tăng mạnh tương tự giai đoạn đại dịch COVID-19. Khi đó, không chỉ chi phí logistics mà cả giá nguyên liệu, chi phí sản xuất và các chi phí liên quan đến chuỗi cung ứng đều có thể tăng theo.

Bên cạnh đó, giá dầu tăng cũng có thể làm gia tăng chi phí vận chuyển và chi phí đầu vào trong nhiều khâu của chuỗi sản xuất thủy sản.

Chủ động theo dõi và điều chỉnh chiến lược

Trong bối cảnh hiện nay, việc theo dõi sát các diễn biến địa chính trị và biến động logistics quốc tế được xem là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.

Các doanh nghiệp cần chủ động trao đổi với đối tác nhập khẩu và hãng tàu để điều chỉnh kế hoạch giao hàng khi cần thiết, đồng thời cân nhắc các phương án vận tải thay thế nhằm hạn chế rủi ro.

Ở thời điểm hiện tại, nhiều doanh nghiệp cho rằng tác động đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vẫn ở mức hạn chế và chủ yếu liên quan đến logistics. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài, chi phí vận tải, giá nhiên liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tiếp tục biến động mạnh, qua đó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.

Trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng biến động, việc chủ động theo dõi tình hình, linh hoạt điều chỉnh chiến lược thị trường và logistics sẽ đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp thủy sản giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin cùng chuyên mục

  • Trang chủ - Right- BOTTOM
  • Trang chủ - Right - BOTTOM