MARICULTURE - KHI CON NGƯỜI HỌC CÁCH VUN TRỒNG GIỮA ĐẠI DƯƠNG - Từ “lấy của biển” đến “nuôi dưỡng biển”

Có một thời, biển trong mắt con người là một kho thực phẩm vô tận.

Chú thích ảnh

Chiếc thuyền rời bến khi trời còn tối. Lưới được thả xuống. Mẻ cá được kéo lên. Biển cho gì, con người nhận nấy. Cách sống ấy tồn tại qua hàng nghìn năm, như thuở con người đi vào rừng săn thú, hái quả.

Rồi trên đất liền xảy ra một chuyển đổi lớn. Con người giữ lại hạt giống, gieo xuống đất, thuần dưỡng con vật, học cách chăm sóc để ngày mai có thêm lương thực. Từ săn bắt, hái lượm sang trồng trọt, chăn nuôi, con người bước từ “lấy từ thiên nhiên” sang “cùng thiên nhiên tạo ra sự sống”.

Trên biển, một cuộc chuyển đổi tương tự cũng đang diễn ra.

Người ta gọi đó là mariculture.

Nhưng đôi khi một khái niệm chỉ thật sự mở ra khi ta dừng lại trước từng phần của nó. “Mari” bắt nguồn từ mare - biển. “Culture” trong gốc nghĩa cổ không chỉ là văn hóa như cách chúng ta thường hiểu hôm nay. Nó còn mang nghĩa vun trồng, chăm sóc, canh tác, nuôi dưỡng.

Mari + Culture.

Canh tác biển.

Vun trồng giữa đại dương.

Nuôi dưỡng biển.

Cách chiết tự ấy cho thấy mariculture không nên chỉ được hiểu là mang lồng ra biển nuôi cá. Ẩn sau nó là một thay đổi trong quan hệ giữa con người và đại dương: từ khai thác sang nuôi dưỡng, từ lấy đi sang tái tạo, từ “biển có gì thì lấy nấy” sang “làm thế nào để biển tiếp tục sinh thành”.

Từ chiếc lưới đến chiếc lồng

Trong một thời gian rất dài, lịch sử của con người với biển chủ yếu là lịch sử của khai thác.

Ngư dân nhìn con nước, đoán hướng gió, nhớ mùa cá. Trí tuệ ấy không nằm trong giáo trình mà trong ký ức cộng đồng. Nhưng khi tàu lớn hơn, thiết bị dò cá chính xác hơn, con người lấy từ biển nhiều hơn. Công nghệ giúp tìm cá nhanh hơn, nhưng không thể khiến đại dương tái tạo nhanh hơn.

Một giới hạn bắt đầu hiện ra.

Và cũng như trên đất liền, con người bắt đầu nghĩ đến chuyện nuôi. Từ bãi hàu, vùng rong, những chiếc lồng gần bờ, hoạt động nuôi trồng từng bước tiến ra xa hơn. Aquaculture là nuôi trồng thủy sản trong môi trường nước; mariculture mở riêng về phía biển.

Điều quan trọng không chỉ là đổi nơi sản xuất, mà là đổi cách nghĩ.

Khi chỉ khai thác, câu hỏi thường là: “Hôm nay bắt được bao nhiêu?”

Khi bước sang nuôi biển, câu hỏi phải trở thành: “Biển này có thể nuôi được bao nhiêu mà vẫn còn khỏe?”

Chỉ thay đổi một câu hỏi, cả tư duy phát triển cũng thay đổi. Từ tư duy lấy sản lượng chuyển sang tư duy sức tải. Từ nhìn một vụ nuôi chuyển sang nhìn sức khỏe lâu dài của vùng biển. Từ một người nuôi chuyển sang cả cộng đồng cùng sống trong một không gian sinh thái.

Biển không phải khoảng trống để đặt lồng

Nhìn từ trên bờ, mặt biển có vẻ mênh mông và trống trải.

Nhưng dưới làn nước ấy không có khoảng trống nào thật sự trống. Có dòng chảy, rạn san hô, bãi sinh sản, ngư trường truyền thống, tuyến hàng hải, vùng du lịch, khu bảo tồn và những làng chài sống dựa vào mặt nước ấy từ bao đời.

Vì vậy, nuôi biển không thể chỉ hỏi nuôi con gì. Phải hỏi đặt ở đâu, sức tải môi trường ra sao, chất thải đi đâu, có xung đột với đánh bắt, du lịch, bảo tồn hay sinh kế cộng đồng hay không.

Một chiếc lồng chỉ chiếm một khoảng nhỏ mặt nước nhưng lại nằm trong mạng lưới quan hệ rộng lớn. Vì vậy, mariculture tương lai phải được nhìn như một bài toán hệ sinh thái: không chỉ nuôi cá, mà quản trị nước, môi trường, con người và thị trường.

Có lẽ đây cũng là điểm tương đồng thú vị với nông nghiệp trên đất liền.

Một thửa ruộng chưa bao giờ chỉ là nơi có cây lúa. Nó còn có đất, nước, vi sinh vật, côn trùng, chim trời, người nông dân, doanh nghiệp, thị trường và cả cộng đồng chung quanh.

Một vùng biển cũng vậy.

Nhìn thấy con cá là dễ.

Nhìn thấy những mối quan hệ quanh con cá mới khó.

Từ một loài đến đa tầng giá trị

Trong tự nhiên, không có gì tồn tại hoàn toàn riêng lẻ.

Chất thải của sinh vật này có thể trở thành dinh dưỡng của sinh vật khác. Rong biển hấp thụ chất hòa tan trong nước. Nhuyễn thể lọc nước. Những chuỗi liên kết ấy tạo thành hệ sinh thái.

Nếu nuôi biển chỉ tập trung vào một loài rồi thải đầu ra vào môi trường, chúng ta đang mang mô hình tuyến tính từ đất liền ra biển. Nếu học lại cách tự nhiên vận hành, có thể xuất hiện một tư duy khác: cá, nhuyễn thể, rong biển ở những tầng khác nhau, vừa tạo sản phẩm vừa hỗ trợ cân bằng cho nhau.

Khi ấy, giá trị không chỉ đến từ cá, hàu hay rong, mà còn từ chế biến, dịch vụ môi trường, du lịch, giáo dục và thương hiệu vùng biển. Một hecta mặt biển có thể có nhiều tầng giá trị, như một khu vườn không chỉ có một loại cây.

Có thể rồi sẽ đến lúc người ta không còn hỏi: “Một hecta mặt biển nuôi được bao nhiêu tấn cá?”

Mà hỏi: “Một hecta mặt biển có thể tạo ra bao nhiêu loại giá trị?”

Đó là bước chuyển từ sản lượng sang giá trị. Từ giá trị đơn sang đa tầng giá trị. Từ một ngành hàng sang một hệ sinh thái kinh tế.

Người “nông dân biển” của tương lai

Ngày xưa, người đi biển mang theo la bàn và kinh nghiệm. Ngày mai, người nuôi biển có thể mang theo cả máy tính bảng.

Cảm biến đo nhiệt độ, độ mặn, oxy; camera theo dõi đàn cá; hệ thống tự động điều chỉnh thức ăn; AI nhận diện bất thường trước khi mắt người nhìn thấy. Khi đó, trên mặt biển sẽ cùng tồn tại hai loại trí tuệ.

Một bên là trí tuệ của máy.

Một bên là trí tuệ của con người.

AI có thể đọc hàng triệu dữ liệu trong vài giây. Nhưng người ngư dân nhiều kinh nghiệm lại cảm nhận được những thay đổi tinh tế của con nước, mùi gió, màu trời, trạng thái đàn cá.

Tương lai không nhất thiết là máy móc thay con người, mà là trí tuệ nhân tạo đứng bên cạnh trí tuệ bản địa: một bên giúp nhìn sâu vào dữ liệu, một bên hiểu sâu về nơi chốn.

Khi hai trí tuệ gặp nhau, người đi biển có thể trở thành một “nông dân biển” mới: biết nuôi, biết dữ liệu, biết thị trường, tiêu chuẩn và bảo vệ hệ sinh thái. Chiếc điện thoại thông minh có thể nằm bên cạnh đôi bàn tay chai sạm. Dữ liệu vệ tinh có thể đứng cạnh kinh nghiệm nhìn mây, xem nước. Thuật toán có thể đi cùng ký ức của những người đã sống với biển qua nhiều thế hệ.

Có lẽ đó mới là hình ảnh đẹp của chuyển đổi số: không xóa đi tri thức cũ, mà giúp tri thức cũ được bổ sung bằng những công cụ mới.

Culture - không chỉ là canh tác

Nhưng chữ culture còn mở ra một lớp nghĩa khác.

Culture hôm nay còn là văn hóa. Và biển, trước khi là không gian kinh tế, đã là không gian văn hóa của bao cộng đồng.

Biển có làng chài, lễ hội cầu ngư, tín ngưỡng, câu hò, món ăn, cách đan lưới và tri thức về con nước. Có những đứa trẻ lớn lên bằng tiếng máy ghe, những người mẹ nhìn ra biển chờ thuyền về.

Có những buổi sáng bến cá ồn ào tiếng người. Có những buổi chiều thuyền nằm nghiêng trên bãi cát. Có mùi cá khô, mùi mặn của gió, tiếng sóng đêm và những câu chuyện đời người neo lại trong một làng biển.

Nếu chỉ nhìn mariculture như một ngành sản xuất, chúng ta sẽ thấy lồng, cá, giống, thức ăn, sản lượng. Nhưng nhìn rộng hơn, đó còn có thể là nơi kinh tế biển gặp văn hóa biển.

Một vùng nuôi sạch có thể trở thành nơi học sinh học về đại dương, du khách trải nghiệm nuôi cá, hái rong, ăn một bữa cơm từ chính vùng biển trước mặt. Sản phẩm cũng có thể mang theo câu chuyện của vùng nước và người nuôi.

Khi ấy, chữ culture trở lại với cả hai nghĩa của nó.

Vừa là canh tác.

Vừa là văn hóa.

Và mariculture trở thành một cách nuôi dưỡng không chỉ sinh vật biển, mà cả sinh kế, ký ức và bản sắc cộng đồng.

Từ nuôi biển đến hệ sinh thái kinh tế biển

Có đường bờ biển dài chưa chắc đã có kinh tế biển mạnh; có vùng nước rộng chưa chắc đã có ngành nuôi biển phát triển.

Từ mặt nước đến giá trị là một hành trình dài. Cần giống tốt, hạ tầng, logistics, chế biến, khoa học, dữ liệu, thị trường, tiêu chuẩn và quản trị không gian biển. Nhưng trên hết là kết nối những con người đang đứng rời rạc trong chuỗi.

Người nuôi không thể đơn độc; doanh nghiệp không thể chỉ xuất hiện khi thu hoạch; nhà khoa học không thể dừng ở một đề tài; nhà quản lý không thể chỉ cấp phép rồi đứng ngoài. Mỗi chủ thể phải trở thành một phần của hệ sinh thái, cùng chia sẻ rủi ro, trách nhiệm và giá trị.

Đó là lúc tư duy “nuôi biển” chuyển thành “kinh tế nuôi biển”, rồi thành một hệ sinh thái kinh tế biển xanh.

Không chỉ hỏi nuôi con gì, mà hỏi thị trường cần gì. Không chỉ hỏi sản lượng bao nhiêu, mà hỏi giá trị được giữ lại bao nhiêu. Không chỉ hỏi người nuôi có thu nhập hay không, mà hỏi cộng đồng ven biển có tốt lên hay không. Không chỉ hỏi biển tạo ra gì cho con người, mà phải hỏi con người trả lại gì cho biển.

Ngày mai nhìn ra biển

Hãy thử hình dung một vùng biển trong tương lai. Ngoài khơi là lồng nuôi công nghệ cao, xen giữa vùng rong biển và nhuyễn thể. Dưới nước là cảm biến, trên bờ là trung tâm dữ liệu, cơ sở giống, chế biến, logistics. Có nhà khoa học, hợp tác xã, du khách và học sinh cùng hiện diện quanh một hệ sinh thái biển. Và ở trung tâm của tất cả những điều ấy vẫn là con người.

Công nghệ càng mạnh, trách nhiệm càng lớn.

AI càng thông minh, con người càng phải biết mình muốn dùng nó để làm gì.

Nuôi được nhiều hơn chưa chắc đã tốt hơn nếu biển yếu đi. Xuất khẩu nhiều hơn chưa chắc đã thành công nếu cộng đồng ven biển đứng ngoài chuỗi giá trị. Thêm lồng nuôi chưa chắc là phát triển nếu dưới đáy biển là một hệ sinh thái kiệt sức.

Vì thế, câu hỏi lớn nhất của mariculture tương lai có lẽ không phải là: Chúng ta sẽ lấy được bao nhiêu từ biển?, mà là: Chúng ta sẽ tạo ra được bao nhiêu giá trị trong khi vẫn giữ cho biển khả năng tiếp tục sinh thành?

Hàng nghìn năm trước, con người bước ra biển với tấm lưới.

Hôm nay, con người bước ra biển với lồng nuôi, cảm biến và dữ liệu.

Ngày mai, con người sẽ bước ra biển cùng trí tuệ nhân tạo.

Nhưng sau tất cả những công nghệ ấy, vẫn còn một bài học rất cũ: Không có hệ sinh thái nào là vô tận nếu con người chỉ biết lấy đi.

Mari là biển. Culture là vun trồng, chăm sóc, nuôi dưỡng.

Mariculture, nếu hiểu theo nghĩa rộng nhất, có lẽ chính là học cách vun trồng giữa đại dương.

Không chỉ nuôi cá.

Không chỉ làm kinh tế.

Mà nuôi dưỡng một mối quan hệ mới giữa con người và biển.

Từ sống nhờ biển, đến làm kinh tế trên biển, rồi học cách sống cùng biển.

Ông Lê Minh Hoan, Nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội khóa XV

Bình luận bài viết

Tin liên quan
Cùng chuyên gia