Nếu tách từ “aquaculture” thành hai phần, có thể thấy một lớp nghĩa đáng suy nghĩ. “Aqua” có gốc Latin, nghĩa là nước. “Culture” ngày nay thường được hiểu là văn hóa, nhưng gốc xa của từ này liên quan đến “cultura”, từ động từ “colere”: chăm sóc, vun trồng, canh tác. Bởi vậy, “aquaculture” không chỉ là nuôi trồng thủy sản theo nghĩa kỹ thuật, mà còn gợi một ý niệm rộng hơn: chăm sóc và nuôi dưỡng sự sống trong môi trường nước.

Trong một thời gian dài, con người chủ yếu khai thác nguồn lợi tự nhiên từ sông, hồ, biển và vùng đất ngập nước. Khi dân số tăng, nhu cầu thực phẩm lớn hơn và nguồn lợi tự nhiên chịu áp lực, con người chuyển dần từ khai thác sang chủ động nuôi. Ao cá, vuông tôm, lồng bè và bãi nuôi nhuyễn thể dần xuất hiện.
Sự chuyển đổi từ “bắt” sang “nuôi” là một thay đổi quan trọng về tư duy. Khi khai thác, con người tìm đến nơi có nguồn lợi. Khi nuôi, con người phải tạo ra điều kiện để sinh vật sống và lớn lên. Muốn nuôi cá phải hiểu nước. Muốn nuôi tôm phải hiểu độ mặn, nhiệt độ, oxy hòa tan, chất đáy, vi sinh. Muốn nuôi nhuyễn thể phải hiểu dòng chảy và thủy triều. Đối tượng của người nuôi vì thế không còn chỉ là “con vật” mà là cả môi trường sống của nó.
Người nuôi tôm nói “muốn nuôi tôm phải biết nuôi nước”. Một ao nuôi không phải chiếc thùng chứa nước và tôm, mà là một hệ sinh thái nhỏ, nơi chất dinh dưỡng, vi sinh vật, tảo, khí hòa tan, chất hữu cơ và vật nuôi tác động qua lại. Khi một mắt xích mất cân bằng, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
Nhưng nước không đứng yên trong một ao nuôi. Nước đi qua sông, kênh, cửa biển, vùng triều và các khu sản xuất. Một hộ có thể quản lý ao của mình nhưng không thể tự quản lý cả dòng nước. Nếu nước đầu vào ô nhiễm, rủi ro đi theo dòng chảy. Nếu nhiều hộ cùng xả thải vào một hệ thống kênh chung, chi phí môi trường cuối cùng lại quay trở về cộng đồng. Vì vậy, aquaculture không chỉ là câu chuyện công nghệ sản xuất mà còn là câu chuyện quản trị tài nguyên chung.
Chữ “culture” mở thêm một tầng nghĩa thú vị. Từ gốc của nó vốn liên quan đến chăm sóc và vun trồng, rồi mới mở rộng thành văn hóa. Điều này gợi rằng nông nghiệp và văn hóa có mối liên hệ sâu. Con người học cách chăm một mảnh ruộng, dẫn một dòng nước, giữ một mùa vụ, rồi từ đó hình thành tập quán, tri thức và cộng đồng. Trong nghề thủy sản cũng vậy. Kinh nghiệm nhìn màu nước, con triều, hướng gió hay độ mặn tích lũy qua nhiều thế hệ và trở thành tri thức bản địa.
Ở Đồng bằng sông Cửu Long, mô hình lúa - tôm là một ví dụ cho cách con người thích ứng với nhịp nước. Mùa mưa, nước ngọt về, người dân trồng lúa; mùa khô, nước mặn xâm nhập, ruộng có thể chuyển sang nuôi tôm. Nếu tổ chức phù hợp, hai chu kỳ có thể bổ trợ. Ở vùng ven biển, mô hình tôm - rừng lại cho thấy sinh kế có thể gắn với hệ sinh thái rừng ngập mặn thay vì tách rời khỏi nó.
Những mô hình ấy đặt ra câu hỏi lớn hơn: mục tiêu của nuôi trồng thủy sản là tối đa hóa sản lượng hay tối ưu hóa sức khỏe của cả hệ thống? Năng suất thường là thước đo nổi bật. Nhưng sản lượng cao chưa chắc đồng nghĩa với hiệu quả lâu dài nếu chi phí thức ăn, năng lượng, xử lý môi trường và rủi ro dịch bệnh tăng nhanh, trong khi hệ sinh thái ngày càng suy yếu.
Một cách tiếp cận mới cần bổ sung những chỉ dấu khác: chất lượng nước, khả năng phục hồi của hệ sinh thái, mức độ tuần hoàn vật chất, phát thải, thu nhập thực của người nuôi và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Khi đó, hiệu quả không chỉ là sản lượng sau một vụ mà còn là tình trạng của đất, nước và cộng đồng sau khi vụ nuôi kết thúc.
Từ đây xuất hiện xu hướng nhìn aquaculture theo hướng hệ sinh thái và tuần hoàn. Chất thải của một loài có thể trở thành đầu vào của loài khác. Rong, tảo hay nhuyễn thể có thể hấp thu một phần chất dinh dưỡng dư thừa. Nuôi đa loài, nuôi kết hợp hay tuần hoàn nước có thể giảm áp lực lên môi trường nếu được thiết kế phù hợp. Điểm cốt lõi là giảm chất thải, tăng vòng tuần hoàn và tôn trọng sức tải của hệ sinh thái.
Công nghệ số đang mở thêm một chương mới. Cảm biến có thể theo dõi chất lượng nước; camera và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phát hiện bất thường hoặc tối ưu lượng thức ăn. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp con người hiểu hệ sinh thái tốt hơn. Nếu dùng công nghệ để tăng mật độ nuôi vượt sức chịu tải, rủi ro sinh thái vẫn có thể tích tụ dưới một hình thức hiện đại hơn.
Vì vậy, tương lai của aquaculture không chỉ nằm ở “nuôi con gì” hay “nuôi bằng công nghệ nào”, mà còn ở cách tổ chức cả vùng nuôi. Một hộ riêng lẻ khó giải quyết nguồn nước chung, dịch bệnh lây lan hay truy xuất nguồn gốc. Hợp tác xã, tổ hợp tác và cộng đồng nghề nghiệp cần tiến tới cùng quản lý lịch thời vụ, nguồn nước, môi trường, dữ liệu và tiêu chuẩn sản xuất.
Nhìn trở lại hai thành tố “aqua” và “culture”, có thể thấy một thông điệp giản dị. Nước không chỉ là môi trường sản xuất; đó là một phần của hệ sinh thái. “Culture” không chỉ là nuôi, mà còn gợi tinh thần chăm sóc và vun trồng. Bởi vậy, nuôi trồng thủy sản trong thế kỷ XXI cần đi từ khai thác sức chịu đựng của tự nhiên sang nuôi dưỡng khả năng phục hồi của tự nhiên; từ tối đa hóa sản lượng sang tối ưu hóa giá trị; từ từng ao nuôi riêng lẻ sang vùng nuôi có tổ chức.
Khi ấy, một con tôm hay một con cá bước ra thị trường không chỉ mang theo trọng lượng và giá bán. Phía sau nó còn là chất lượng dòng nước, sức khỏe hệ sinh thái, cách cộng đồng hợp tác và trách nhiệm của người sản xuất.
Có lẽ đó mới là tầng nghĩa đáng suy nghĩ nhất của “aquaculture”: muốn nhận được lâu dài từ nước, trước hết phải biết chăm sóc sự sống trong nước.
Ông Lê Minh Hoan, Nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Nguyên Phó Chủ tịch Quốc hội khóa XV