(vasep.com.vn) Sau một năm 2025 nhiều biến động, xuất khẩu tôm của Indonesia bước vào năm 2026 với xu hướng trái chiều: khối lượng giảm nhẹ nhưng giá trị vẫn tăng, cho thấy tín hiệu cải thiện về giá.

Năm 2025, tổng xuất khẩu đạt 201.113 tấn, gần như không đổi so với năm trước, trong khi giá trị tăng 11% lên 1,78 tỷ USD. Thị trường trải qua nhiều biến động mạnh trong năm: sau giai đoạn tăng trưởng ổn định đến giữa năm, xuất khẩu sụt giảm 59% trong tháng 10, trước khi phục hồi 31% trong tháng 12, cho thấy hiện tượng trì hoãn và dồn lô hàng vào cuối năm.
Tháng 1/2026, Indonesia xuất khẩu 16.070 tấn tôm, giảm 6% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, giá trị đạt 154 triệu USD, tăng 9%, cho thấy giá xuất khẩu trung bình cao hơn so với đầu năm 2025.
Về cơ cấu sản phẩm, tôm thẻ chân trắng nguyên liệu tiếp tục là mặt hàng chủ lực với 97.192 tấn trong năm 2025, tăng 2%. Tuy nhiên, tháng 1/2026 đạt 8.183 tấn, giảm 7%.
Tôm sú nguyên liệu có một năm khó khăn khi khối lượng năm 2025 chỉ đạt 8.566 tấn, giảm 16% YoY. Dù vậy, tháng 1/2026 ghi nhận tín hiệu phục hồi với 587 tấn, tăng 68%.
Nhóm tôm chế biến (cooked và marinated) tăng trưởng tốt trong năm 2025, đạt 56.612 tấn, tăng 9%. Tuy nhiên, tháng 1/2026 giảm mạnh xuống 3.739 tấn, giảm 24% YoY, phản ánh nhu cầu yếu hơn từ các kênh bán lẻ và dịch vụ ăn uống tại phương Tây.
Trong khi đó, tôm tẩm bột (breaded shrimp) tiếp tục suy giảm, với 8.345 tấn trong năm 2025, giảm 17%; tháng 1/2026 đạt 684 tấn, giảm 8%.
Xét theo thị trường, Mỹ vẫn là điểm đến lớn nhất, nhưng áp lực vẫn kéo dài. Xuất khẩu sang Mỹ năm 2025 đạt 125.588 tấn, giảm 8%, và tháng 1/2026 tiếp tục giảm 11%, còn 10.408 tấn.
Một số thị trường truyền thống khác cũng khởi đầu yếu: Nhật Bản đạt 2.285 tấn (-7%), EU-27 còn 521 tấn (-27%), và Canada giảm mạnh 47%.
Ngược lại, các thị trường châu Á đang tăng trưởng mạnh. Tháng 1/2026, xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 1.423 tấn, tăng 32% YoY; Đài Loan tăng 28%, Malaysia tăng 239%, và Việt Nam tăng 276%.
Xu hướng này cho thấy bức tranh xuất khẩu tôm Indonesia đầu năm 2026 đang diễn ra theo hai tốc độ: nhu cầu suy yếu tại các thị trường phương Tây, trong khi nhiều thị trường châu Á đang hấp thụ thêm nguồn cung, góp phần giữ ổn định giá trị xuất khẩu dù khối lượng giảm nhẹ.