Điểm tin thị trường thủy sản thế giới ngày 7/10/2026

(vasep.com.vn) Tuần 41 ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý trên thị trường thủy sản toàn cầu, từ giá tôm và nguồn cung nguyên liệu thức ăn đến sức mua tại Mỹ và nhu cầu cá ngừ, cá hồi tại Nhật Bản. Trong khi giá tôm châu Á đi ngang hoặc tăng nhẹ, nguồn cung bột cá và dầu cá tiếp tục đối mặt nguy cơ thiếu hụt. Thị trường Mỹ cũng chịu sức ép từ giá thủy sản cao, thúc đẩy xu hướng phát triển các sản phẩm tiện lợi, giá phù hợp hơn.

1. Tôm thế giới tuần 41: giá Ecuador ổn định dưới sức ép chi phí; các nguồn cung châu Á đi ngang hoặc nhích lên. Cập nhật ngày 6/10 cho thấy giá tôm tại Ecuador đã ổn định hơn sau giai đoạn chịu sức ép, trong khi các nguồn cung châu Á nhìn chung từ ổn định đến tăng nhẹ. Diễn biến giá này khác với thông tin tồn kho và giá tôm Ecuador tại Trung Quốc đã điểm trước đó. 

Tại Thái Lan ngày 6/10, giá tôm thẻ tại thị trường nội địa phân hóa theo cỡ: 30 con/kg khoảng 180 baht/kg, tăng 5 baht; 40 con/kg 165 baht, giảm 2 baht; 50 con/kg 150 baht, tăng 3 baht; 60 con/kg 135 baht, giảm 3 baht; 70 con/kg 120 baht, tăng 2 baht. 

Đối với tôm Việt Nam: chưa xuất hiện xu hướng tăng giá đồng loạt giữa các nước sản xuất. Thị trường đang phân hóa theo cỡ và nguồn cung, do đó chưa có cơ sở cho rằng giá nguyên liệu tôm thế giới đã bước vào một chu kỳ tăng mới.

2. Mỹ xác nhận chuỗi tôm Indonesia không bị áp thêm hạn chế sau khi rà soát chương trình kiểm soát Cs-137. FDA công bố kết quả đánh giá tại Indonesia và xác nhận chương trình chứng nhận kiểm soát Cesium-137 đang vận hành theo yêu cầu, không có hạn chế nhập khẩu mới đối với tôm Indonesia. Cuộc đánh giá thực địa được thực hiện từ tháng 5/2026 và kết quả được công bố ngày 5-6/10. 

Đối với tôm Việt Nam: đây là diễn biến cạnh tranh đáng chú ý tại Mỹ. Rủi ro gián đoạn nguồn cung Indonesia do vấn đề Cs-137 giảm xuống, nghĩa là Việt Nam không còn kỳ vọng vào lợi thế phát sinh từ việc Indonesia bị siết nhập khẩu. Cạnh tranh giữa Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ và Ecuador tại Mỹ tiếp tục dựa chủ yếu vào thuế, giá, sản phẩm và khả năng cung ứng.

3. Nguồn cung bột cá thế giới năm 2026 có thể thấp nhất kể từ 2016, dầu cá cũng có nguy cơ xuống đáy 10 năm. Lượng nguyên liệu được cập nhật vào ngày 6/10/2026 đưa vào sản xuất bột cá và dầu cá toàn cầu đã cải thiện trong tháng 8, nhưng mức tăng tại một số khu vực chưa đủ bù đắp việc Peru đóng cửa kéo dài nghề khai thác cá cơm. IFFO hiện dự báo sản lượng bột cá toàn cầu năm 2026 có thể thấp nhất trong một thập kỷ, dầu cá cũng có thể xuống mức thấp nhất trong khoảng 10 năm. 

Đối với Việt Nam: đây là diễn biến mới và mạnh hơn cảnh báo giá bột cá đã điểm trước đó. Nếu nguồn cung thực tế xuống đáy 10 năm, áp lực không chỉ nằm ở giá thức ăn mà còn mở thêm dư địa cho bột cá, dầu cá và protein từ phụ phẩm cá tra, cá ngừ và các ngành chế biến thủy sản Việt Nam.

4. Mỹ: hai phần ba người tiêu dùng khảo sát cho rằng thủy sản và các loại đạm động vật ngày càng trở thành mặt hàng “xa xỉ”, thủy sản thuộc nhóm bị cắt giảm nhiều. Một khảo sát người tiêu dùng mới tại Mỹ vào ngày 6/10/2026 cho thấy khoảng hai phần ba người trả lời cho rằng giá tăng khiến thủy sản và các loại đạm động vật giống hàng xa xỉ hơn là thực phẩm thiết yếu. Khi được hỏi loại đạm nào bị giảm mua nhiều nhất, thủy sản đứng thứ hai. 

Đối với Việt Nam: đây là tín hiệu đáng lưu ý cho quý IV. Thuế nhập khẩu chỉ là một phần của bài toán, sức mua của người tiêu dùng Mỹ đang trở thành giới hạn trực tiếp đối với khả năng tăng giá bán. Các sản phẩm có mức giá vừa phải, khẩu phần nhỏ, tiện lợi và dễ chế biến có thể có lợi thế hơn các sản phẩm cao cấp.

5. Mỹ xem xét mở rộng bảo hiểm nông nghiệp sang nghề cá thương mại. Bộ Nông nghiệp Mỹ đang nghiên cứu khả năng đưa một số hoạt động khai thác thủy sản vào các chương trình bảo hiểm tương tự bảo hiểm cây trồng. Các quan chức liên bang đã làm việc với ngư dân Maine và coi đây là bước đầu để mở rộng công cụ hỗ trợ cho nghề cá thương mại. 

Đối với Việt Nam: chưa có tác động thương mại trực tiếp. Tuy nhiên, nếu được triển khai rộng, đây sẽ là thêm một hình thức hỗ trợ giúp đội tàu Mỹ giảm rủi ro về sản lượng và thu nhập, bên cạnh mua sắm công và các chương trình hỗ trợ hiện có.

6. Mỹ: NOAA ghi nhận 76 vụ cá voi lớn mắc ngư cụ trong năm 2025; năm 2026 có nguy cơ lập mức cao mới. Tính đến ngày 6/10/2026, NOAA xác nhận 76 trường hợp cá voi lớn mắc ngư cụ trong năm 2025 và cảnh báo số trường hợp năm 2026 đang diễn biến theo hướng có thể vượt mức kỷ lục. 

Đối với Việt Nam: đây là thông tin cần đặt cạnh MMPA. Nó cho thấy Mỹ tiếp tục chịu áp lực trong nước về giảm tương tác giữa nghề cá và thú biển; vì vậy tiêu chuẩn đối với nghề cá nhập khẩu khó có xu hướng nới lỏng.

7. Nhật Bản: nhập khẩu cá ngừ đông lạnh tháng 8 giảm 19%; cá ngừ mắt to đông lạnh chưa đạt 3.000 tấn. Bộ Tài chính Nhật Bản cho biết nhập khẩu cá ngừ tươi và ướp lạnh tháng 8 đạt 607 tấn, tăng 20%, trị giá 1,33 tỷ yên, tăng 24%. Ngược lại, cá ngừ đông lạnh chỉ đạt 13.322 tấn, giảm 19%, trị giá 20,652 tỷ yên, giảm 14%. Riêng cá ngừ mắt to đông lạnh chưa đạt 3.000 tấn; giá cao tiếp tục khiến giao dịch chậm. 

Đối với cá ngừ Việt Nam: Nhật Bản đang cho thấy sự phân hóa rõ giữa hàng tươi và hàng đông lạnh. Giá nguyên liệu đông lạnh cao nhưng lượng giao dịch yếu có thể khiến nhà nhập khẩu thận trọng hơn; cơ hội nằm nhiều hơn ở sản phẩm có quy cách, chất lượng và mức giá phù hợp, thay vì kỳ vọng nhu cầu tăng đồng loạt.

8. Nhật Bản: cá hồi mùa thu Hokkaido giảm khoảng một phần ba, nhưng giá trị chỉ giảm 11%. Đến 30/9, lượng cá hồi mùa thu cập cảng đạt 2.099.111 con, chỉ bằng 65,9% cùng kỳ. Tổng giá trị đạt khoảng 10,184 tỷ yên, chỉ giảm khoảng 11% nhờ giá bình quân tăng. 

Đối với thị trường: đây là bằng chứng bổ sung cho thấy nguồn cá hồi tự nhiên Nhật Bản năm nay thiếu rõ rệt. Khi đặt cùng vụ cá hồi Nga yếu, nhu cầu thay thế bằng cá hồi nuôi nhập khẩu tại Nhật Bản có thể tiếp tục cao, đặc biệt trong mùa tiêu dùng cuối năm.

9. Nga: tổng khai thác 9 tháng đạt khoảng 3,67 triệu tấn; Viễn Đông khoảng 2,9 triệu tấn. Rosrybolovstvo cho biết tổng sản lượng khai thác tự nhiên của Nga trong 9 tháng đầu năm đạt khoảng 3,67 triệu tấn, trong đó khu vực Viễn Đông đạt khoảng 2,9 triệu tấn. Nguồn tin đồng thời ghi nhận giá cá nội địa Nga vẫn ở mức cao. 

Đối với Việt Nam: cần theo dõi cơ cấu hơn là tổng lượng. Nga vẫn có nguồn cá minh thái lớn nhưng nguồn cá hồi rất yếu; trong khi chi phí hậu cần và khai thác cao đang giữ giá nhiều loại thủy sản ở mặt bằng cao. Điều này tạo tác động khác nhau lên cá tra, cá hồi và nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

10. Nga: Chukotka kết thúc vụ cá hồi với 317,5 tấn, chỉ đạt 66% lượng được phân bổ. Trong vụ khai thác từ 1/6 đến 30/9, Chukotka thu được 317,5 tấn cá hồi, gồm 291 tấn cá hồi đỏ, 24,3 tấn cá hồi chum và chỉ 2 tấn cá hồi hồng. Tổng lượng khai thác bằng khoảng 66% mức được phân bổ. 

Thông tin này bổ sung vào bức tranh vụ cá hồi Nga yếu nhưng không lặp lại số liệu toàn vùng 98.500 tấn đã điểm ngày 6/10.

11. Na Uy: sản lượng thu hoạch cá hồi và cá hồi vân của Lerøy quý III giảm 7,5%. Lerøy Seafood Group⁠ thu hoạch 54.680 tấn cá hồi và cá hồi vân trong quý III/2026, giảm 7,5% so với cùng kỳ; sản lượng giảm tại tất cả các vùng nuôi của tập đoàn. 

Trong khi đó, Bakkafrost⁠ thu hoạch tổng cộng 27.600 tấn, giảm từ 30.700 tấn cùng kỳ năm trước; khu vực Scotland chịu tác động bởi trọng lượng cá thấp và chi phí liên quan tỷ lệ chết. 

Đối với thị trường: số liệu doanh nghiệp cho thấy nguồn cá hồi không tăng đồng đều giữa các nhà sản xuất, dù tổng xuất khẩu gần đây rất cao. Điều này giúp giải thích vì sao giá cá hồi có thể biến động mạnh theo cỡ, khu vực và thời điểm thay vì chỉ theo tổng sản lượng quốc gia.

12. Mỹ: xu hướng phát triển sản phẩm tôm tiện lợi tiếp tục tăng; Just Shrimp đưa tôm viên vào gần 250 cửa hàng Harris Teeter. Just Shrimp sẽ đưa dòng tôm viên làm từ tôm thẻ nuôi tại Mazatlán, Mexico vào gần 250 cửa hàng Harris Teeter, chế biến tại Bắc Mỹ để rút ngắn chuỗi cung ứng. 

Đối với tôm Việt Nam: đây là ví dụ khá rõ về cách thị trường Mỹ đang tìm cách đưa tôm vào nhóm thực phẩm dễ ăn, dễ chế biến, khẩu phần nhỏ và giá tiếp cận hơn. Trong bối cảnh người tiêu dùng giảm mua thủy sản vì giá cao, sản phẩm chế biến tiện lợi có thể là một hướng tăng tiêu thụ tốt hơn việc chỉ bán tôm nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế.
 

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục