Hai FTA mở thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam tại thị trường Anh

Với UKVFTA và CPTPP cùng có hiệu lực, thủy sản Việt Nam đang có thêm lựa chọn để tiếp cận thị trường Anh. Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan chỉ là điều kiện ban đầu. Khả năng tăng thị phần sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào giá thành, sản phẩm chế biến, truy xuất nguồn gốc và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn của hệ thống bán lẻ Anh.

Hai FTA mở thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam tại thị trường Anh

Thị trường nhập khẩu lớn nhưng sức mua tăng thận trọng

Anh là một trong những thị trường nhập khẩu thủy sản lớn của châu Âu. Mặc dù có thế mạnh về cá hồi nuôi, cá biển khai thác và một số loài nhuyễn thể, nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu tiêu dùng đa dạng, đặc biệt đối với tôm nước ấm, cá ngừ, cá thịt trắng nuôi và các sản phẩm chế biến.

Theo Seafish, tổng giá trị thương mại thủy sản của Anh năm 2025 đạt 6,09 tỷ bảng, tăng 4,5% so với năm 2024. Trong đó, nhập khẩu đạt 4,07 tỷ bảng, tăng 6,1% về giá trị nhưng chỉ tăng 1,3% về khối lượng. Xuất khẩu đạt 2,01 tỷ bảng, tăng 1,3% về giá trị nhưng giảm 2% về lượng.

Diễn biến trên cho thấy nhu cầu nhập khẩu của Anh vẫn tăng, nhưng chưa phải sự mở rộng mạnh về tiêu dùng. Một phần đáng kể mức tăng kim ngạch đến từ giá nhập khẩu và sự thay đổi cơ cấu sản phẩm.

Trong năm 2025, nguồn cung cá hồi, tôm và cá thịt trắng nuôi từ Na Uy, Scotland, Ecuador, Việt Nam và Trung Quốc tăng. Ngược lại, nguồn cung một số loài khai thác truyền thống như cod, haddock và cá thu Đại Tây Dương giảm, tạo áp lực tăng giá và mở thêm cơ hội cho các sản phẩm thay thế.

Thị trường Anh cũng đang ghi nhận sự dịch chuyển rõ hơn sang tiêu dùng tại nhà. Người mua ưu tiên sản phẩm tiện lợi, dễ chế biến, chia khẩu phần hợp lý và có mức giá phù hợp. Tuy nhiên, sức mua vẫn chịu áp lực khi lạm phát tháng 8/2026 ở mức 3,1%; chi phí nhà ở, điện và năng lượng tiếp tục tăng.

Vì vậy, triển vọng của thủy sản tại Anh không nằm ở tăng trưởng nóng về sản lượng, mà chủ yếu ở khả năng giành thêm thị phần trong những phân khúc phù hợp.

UKVFTA và CPTPP: Hai lựa chọn tiếp cận thị trường

Việt Nam hiện có hai hiệp định thương mại tự do với Anh là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh, UKVFTA, và Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, CPTPP.

UKVFTA có hiệu lực từ ngày 1/1/2021, duy trì nền tảng thương mại ưu đãi giữa Việt Nam và Anh sau khi Anh rời Liên minh châu Âu. Đối với thủy sản, hiệp định giúp giảm hoặc xóa bỏ thuế nhập khẩu cho nhiều dòng sản phẩm, qua đó cải thiện khả năng cạnh tranh của tôm, cá tra, cá ngừ và một số sản phẩm chế biến của Việt Nam.

CPTPP có hiệu lực giữa Anh và Việt Nam từ ngày 15/12/2024. Đến ngày 1/9/2026, hiệp định đã có hiệu lực giữa Anh và toàn bộ 11 thành viên còn lại, mở rộng không gian thương mại và chuỗi cung ứng trong khối.

Hai FTA không có nghĩa doanh nghiệp được cộng đồng thời hai mức ưu đãi. Đối với mỗi lô hàng, doanh nghiệp phải lựa chọn UKVFTA hoặc CPTPP trên cơ sở so sánh thuế suất, lộ trình cắt giảm, hạn ngạch nếu có, quy tắc xuất xứ và yêu cầu chứng từ.

Với những sản phẩm đã được hưởng thuế suất 0% theo UKVFTA, CPTPP có thể không tạo thêm lợi ích trực tiếp về thuế. Tuy nhiên, hiệp định này bổ sung lựa chọn về quy tắc xuất xứ và khả năng tổ chức chuỗi cung ứng giữa các thành viên, nếu sản phẩm và nguyên liệu đáp ứng đúng điều kiện.

Do đó, lợi thế “hai FTA” cần được hiểu là doanh nghiệp có thêm phương án tối ưu, chứ không phải tự động được hưởng ưu đãi gấp đôi.

Cá tra nổi lên trong bối cảnh thiếu nguồn cá thịt trắng

Theo số liệu của VASEP, 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Anh đạt gần 233,7 triệu USD, tăng 5,25% so với cùng kỳ năm 2025.

Tôm chân trắng tiếp tục là sản phẩm lớn nhất, đạt gần 136,7 triệu USD, tăng 1,5%. Cá tra đạt gần 49,9 triệu USD, tăng 21,6%. Tôm sú đạt 6,7 triệu USD, tăng hơn 54%; cá ngừ đạt 6,7 triệu USD, tăng 11,6%. Trong khi đó, một số nhóm cá biển và cá tuyết giảm.

Tôm và cá tra hiện chiếm gần 90% kim ngạch thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Anh. Cơ cấu này cho thấy hai mặt hàng chủ lực vẫn có vị trí tương đối vững, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu đa dạng hóa sản phẩm để giảm phụ thuộc.

Trong số các mặt hàng chính, cá tra đang có triển vọng rõ hơn. Nguồn cung hạn chế và giá cao của cod, haddock cùng một số loại cá thịt trắng khai thác đang thúc đẩy nhà nhập khẩu tìm kiếm sản phẩm thay thế có giá hợp lý và nguồn cung ổn định.

Để tận dụng cơ hội này, cá tra Việt Nam không nên chỉ được giới thiệu như sản phẩm thay thế giá thấp. Doanh nghiệp cần phát triển sâu hơn các dòng phi lê chia khẩu phần, cá tẩm bột, tẩm gia vị, sản phẩm chế biến sẵn và sản phẩm dành cho dịch vụ ăn uống. Việc nâng chất lượng, hình thức đóng gói và khả năng truy xuất cũng sẽ giúp cá tra tiếp cận tốt hơn phân khúc bán lẻ.

Tôm còn dư địa nhưng cạnh tranh ngày càng gay gắt

Anh gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu đối với tôm nước ấm. Đây là lợi thế thị trường quan trọng đối với Việt Nam, đặc biệt ở các dòng tôm bóc vỏ, tôm hấp chín, tôm tẩm gia vị, sản phẩm ăn liền và hàng đóng gói cho nhãn riêng.

Tuy nhiên, mức tăng chỉ 1,5% của tôm chân trắng Việt Nam trong 8 tháng đầu năm cho thấy thị trường không dễ mở rộng. Ecuador đang gia tăng nhanh nguồn cung nhờ lợi thế về quy mô và giá thành. Ấn Độ cũng có thêm lợi thế sau khi FTA Anh – Ấn Độ có hiệu lực từ ngày 15/7/2026, mở rộng tiếp cận ưu đãi cho hàng hóa Ấn Độ, trong đó có nhiều sản phẩm thủy sản.

Trong bối cảnh đó, tôm Việt Nam khó cạnh tranh lâu dài nếu chỉ dựa vào sản phẩm nguyên liệu và giá bán. Dư địa phù hợp hơn nằm ở sản phẩm chế biến sâu, đơn hàng linh hoạt, chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng các yêu cầu riêng của hệ thống bán lẻ.

Tôm sú Việt Nam cũng có thể phát triển ở phân khúc cao cấp, nhưng cần gắn với câu chuyện rõ ràng về chất lượng, phương thức nuôi, môi trường và trách nhiệm xã hội.

Thuế quan thuận lợi nhưng tiêu chuẩn thị trường ngày càng cao

Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc và khai thác hợp pháp.

Đối với hàng nhập khẩu vào Anh, Scotland và xứ Wales, nhà nhập khẩu phải thực hiện khai báo trước trên hệ thống IPAFFS đối với các lô hàng thuộc diện kiểm soát. Tùy theo loài, dạng sản phẩm và mức độ rủi ro, lô hàng có thể phải kèm chứng thư sức khỏe và được kiểm tra tại Border Control Post.

Đối với thủy sản có nguồn gốc khai thác, hồ sơ IUU như giấy chứng nhận khai thác, xác nhận chế biến và các chứng từ liên quan phải đầy đủ và thống nhất. Doanh nghiệp cũng cần lưu ý chế độ quản lý đối với Great Britain và Bắc Ireland không hoàn toàn giống nhau.

Bên cạnh yêu cầu của cơ quan quản lý, các hệ thống bán lẻ Anh thường đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về chứng nhận bền vững, lao động, trách nhiệm xã hội, phát thải, bao bì và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất đối với bao bì, pEPR, cũng đã bắt đầu phát sinh chi phí. Nghĩa vụ trực tiếp chủ yếu thuộc về doanh nghiệp chịu trách nhiệm tại Anh, nhưng nhà nhập khẩu có thể yêu cầu nhà cung cấp Việt Nam cung cấp dữ liệu chi tiết về vật liệu, trọng lượng và khả năng tái chế của bao bì.

Tận dụng hai FTA bằng sản phẩm và năng lực tuân thủ

UKVFTA và CPTPP tạo nền tảng thuận lợi để thủy sản Việt Nam củng cố vị trí tại Anh. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, thuế suất không còn là yếu tố tạo khác biệt lớn nhất, bởi các đối thủ của Việt Nam cũng đang được hưởng ưu đãi từ những FTA riêng với Anh.

Để tăng thị phần tại Anh, doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào một số hướng chính: Thứ nhất, kiểm tra và lựa chọn FTA theo từng mã sản phẩm, thay vì mặc định sử dụng một hiệp định cho tất cả các lô hàng. Thứ hai, tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, đóng gói theo khẩu phần và phù hợp với tiêu dùng tại nhà. Thứ ba, phát triển cá tra theo hướng sản phẩm cá thịt trắng ổn định, tiện lợi và có chất lượng, không chỉ cạnh tranh bằng giá thấp. Thứ tư, chuyển lợi thế của tôm Việt Nam từ nguyên liệu sang chế biến, kiểm soát chất lượng, khả năng giao hàng và đáp ứng đơn hàng riêng. Thứ năm, đầu tư đầy đủ cho truy xuất nguồn gốc, chứng nhận môi trường – xã hội, dữ liệu bao bì và hồ sơ khai thác hợp pháp. Thứ sáu, mở rộng thêm cá ngừ, nhuyễn thể, mực, bạch tuộc và các sản phẩm phối chế để giảm sự phụ thuộc vào tôm và cá tra.

Thị trường Anh vẫn còn dư địa đối với thủy sản Việt Nam, nhưng đây là cơ hội có điều kiện và mang tính chọn lọc. Hai FTA giúp doanh nghiệp có thêm công cụ tiếp cận thị trường; còn khả năng chuyển ưu đãi thành đơn hàng và giá trị gia tăng sẽ phụ thuộc vào sản phẩm, giá thành, năng lực tuân thủ và mức độ gắn kết với nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ Anh.

 

Chia sẻ:


Lê Hằng
Phó Tổng Thư ký Hiệp hội
Email: lehang@vasep.com.vn
Điện thoại 024. 37715055 - ext.204

Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục