(vasep.com.vn) Nuôi cá lồng tại Brazil phát triển mạnh từ cuối những năm 1990, gắn với việc Chính phủ liên bang hoàn thiện khung pháp lý quản lý nuôi trồng thủy sản và sự gia tăng số lượng hồ chứa thủy điện quy mô vừa và lớn. Hiện hoạt động nuôi cá lồng tập trung chủ yếu tại các khu vực Đông Bắc, Đông Nam và vùng giáp ranh Đông Nam – Nam.
Trong đó, cá rô phi là đối tượng nuôi lồng quan trọng, mang lại lợi thế kinh tế nhờ khả năng tổ chức sản xuất với quy mô lớn và tận dụng hiệu quả mặt nước tại các hồ chứa. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh chóng của mô hình này cũng làm gia tăng những lo ngại về tác động đến môi trường nước.
Theo đánh giá của các nhà nghiên cứu, nuôi cá lồng, đặc biệt là cá rô phi, có thể thúc đẩy quá trình phú dưỡng nhân tạo do chất thải từ thức ăn dư thừa và hoạt động bài tiết của cá tích tụ trong môi trường. Bên cạnh đó, việc nuôi các loài ngoại lai như cá rô phi cũng tiềm ẩn nguy cơ tác động đến hệ sinh thái bản địa nếu cá thoát ra ngoài môi trường tự nhiên.

Một giải pháp được đề cập để giảm tác động môi trường là áp dụng mô hình nuôi trồng thủy sản đa dinh dưỡng tích hợp (IMTA), tận dụng chất thải từ một đối tượng nuôi làm nguồn dinh dưỡng cho các đối tượng khác. Tuy nhiên, mô hình này hiện chưa thể triển khai hiệu quả tại các hệ thống lồng cá trên hồ chứa của Brazil.
Trong bối cảnh đó, các tác giả cho rằng cơ quan quản lý cần thận trọng với việc mở rộng nuôi cá lồng và tăng cường các biện pháp hạn chế, nhằm kiểm soát nguy cơ phú dưỡng, bảo vệ chất lượng nguồn nước và duy trì cân bằng hệ sinh thái tại các hồ chứa. Điều này cũng đặt ra yêu cầu đánh giá kỹ hơn hiệu quả kinh tế và chi phí môi trường trước khi tiếp tục mở rộng mô hình.
(Theo scielo)