(vasep.com.vn) Kinh tế tuần hoàn không tạo ra một “loại tôm mới” hay một chứng nhận mới. Giá trị của tuần hoàn nằm ở khả năng giúp chuỗi tôm sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, ổn định sản xuất, tạo thêm giá trị từ phụ phẩm và hình thành những dữ liệu, bằng chứng đáp ứng yêu cầu ngày càng sâu của thị trường. Đây là góc nhìn được VASEP chia sẻ tại Diễn đàn Đối tác công tư (PPP) thúc đẩy Kinh tế tuần hoàn ngành Tôm khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tổ chức tại Cần Thơ ngày 21/9.

Các đại biểu thảo luận tại Diễn đàn
Năm 2025, Việt Nam sản xuất khoảng 1,29 triệu tấn tôm, xuất khẩu đạt 4,6 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay, với sản phẩm hiện diện tại hơn 100 thị trường. Việt Nam thuộc nhóm bốn quốc gia sản xuất tôm lớn nhất thế giới và đứng thứ ba về giá trị xuất khẩu tôm, sau Ecuador và Ấn Độ. Một lợi thế đáng chú ý của Việt Nam là năng lực chế biến sâu, khả năng đáp ứng các đơn hàng phức tạp và danh mục sản phẩm đa dạng, từ tôm bóc vỏ, hấp chín, tẩm bột, tẩm gia vị đến nobashi, sushi, ready-to-cook và ready-to-eat.
Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn hơn chưa đồng nghĩa giá trị xuất khẩu tăng tương ứng. Trong giai đoạn 2021–2025, sản lượng tôm tăng gần 40%, trong khi kim ngạch xuất khẩu biến động khá mạnh: từ hơn 4,3 tỷ USD năm 2022 xuống khoảng 3,4 tỷ USD năm 2023, sau đó phục hồi lên 4,6 tỷ USD năm 2025. Điều này cho thấy tăng sản lượng cần đi cùng với sản xuất ổn định hơn, giá thành cạnh tranh hơn và khả năng tạo giá trị cao hơn trên mỗi kg tôm.
Cạnh tranh không còn chỉ ở tôm nguyên liệu
Trong 8 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm Việt Nam đạt khoảng 3,3 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, tăng trưởng phân hóa rõ giữa các thị trường. Trung Quốc và Hồng Kông đạt hơn 1,1 tỷ USD, tăng gần 36% và chiếm hơn một phần ba tổng kim ngạch; trong khi Mỹ giảm gần 12%, EU giảm 3,6%, Nhật Bản tăng hơn 6% và Hàn Quốc gần như đi ngang. presentation
Ở phía nguồn cung, cạnh tranh cũng đang thay đổi. Các trao đổi tại Global Shrimp Forum 2026 cho thấy Ecuador không chỉ tiếp tục mở rộng sản lượng mà còn đầu tư mạnh hơn vào bóc vỏ, chế biến và sản phẩm giá trị gia tăng. Tỷ trọng tôm nguyên con có đầu trong xuất khẩu của Ecuador đã giảm từ khoảng 74% năm 2019 xuống 44%, cho thấy nước này đang tiến gần hơn tới những phân khúc chế biến vốn là thế mạnh của Việt Nam. presentation
Trong nước, chuỗi tôm vẫn đối mặt với nhiều điểm nghẽn: sản xuất phân tán, nguồn nguyên liệu chưa ổn định, giá thành cao, yêu cầu tiếp cận thị trường ngày càng rộng và phụ phẩm chưa được chuẩn hóa đầy đủ thành một dòng nguyên liệu có giá trị cao. Các vấn đề này liên kết với nhau: rủi ro nuôi làm tăng chi phí, nguyên liệu biến động ảnh hưởng kế hoạch chế biến, trong khi hiệu quả kinh tế chưa rõ khiến người nuôi và doanh nghiệp thận trọng hơn khi đầu tư thêm cho công nghệ, chứng nhận và dữ liệu.
Không có một mô hình tuần hoàn duy nhất cho ĐBSCL
Một điểm đáng chú ý từ các trao đổi tại Diễn đàn là ĐBSCL có thể phát triển đồng thời hai hướng tuần hoàn.
Với tôm – lúa, tôm – rừng, quảng canh cải tiến và các mô hình sinh thái, sản xuất dựa nhiều hơn vào hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và khả năng tận dụng các dòng vật chất giữa các vụ sản xuất.
Trong khi đó, ở nuôi thâm canh, siêu thâm canh và công nghệ cao, trọng tâm lại nằm ở quản lý thức ăn, nước, bùn đáy, năng lượng, an toàn sinh học, cảm biến, cho ăn tự động và tái sử dụng nước. Một số mô hình nhiều giai đoạn, biofloc và hệ thống tuần hoàn được báo cáo có khả năng giảm 30–70% lượng nước thải.
Sự khác biệt này rất quan trọng: kinh tế tuần hoàn không nên được triển khai theo một công thức chung cho mọi vùng nuôi. Giải pháp phải phù hợp với mô hình sản xuất, quy mô hộ nuôi, điều kiện hạ tầng và thị trường mục tiêu.
Thị trường cần sản phẩm phù hợp, không chỉ một khái niệm “tôm tuần hoàn”
Một điểm đáng lưu ý là người mua quốc tế hiện chưa nhất thiết tìm kiếm một nhóm hàng riêng mang tên “circular shrimp”. Điều họ quan tâm là sản phẩm có phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng hay không, đồng thời nhà cung cấp có chứng minh được các thuộc tính mà thị trường coi trọng hay không.
Tại EU, đặc biệt là Bắc và Tây Âu, nhu cầu đang nghiêng nhiều hơn về tôm bóc vỏ, tôm nấu chín, tẩm gia vị, bao bột và các sản phẩm ready-to-cook hoặc ready-to-eat. Đây là nhóm sản phẩm khá phù hợp với năng lực chế biến của Việt Nam. Song song với đó, người mua ngày càng quan tâm tới chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát kháng sinh, trách nhiệm xã hội và thông tin về tác động môi trường trong chuỗi cung ứng. Các xu hướng tiêu dùng như clean label, high-protein, tiện lợi, minh bạch và bao bì nhỏ hơn cũng đang tác động đến cách phát triển sản phẩm.
Với Nhật Bản, chất lượng, độ chính xác của quy cách, màu sắc, cảm quan, an toàn thực phẩm và khả năng giao hàng ổn định vẫn là những yếu tố nền tảng. Đây là thị trường phù hợp với tôm sú cỡ lớn, nobashi, sushi, tôm hấp chín và các sản phẩm chế biến có yêu cầu cao về quy cách. Dữ liệu về bền vững và tuần hoàn có thể bổ sung thêm niềm tin về nguồn gốc và cách sản xuất, nhưng không thay thế các yêu cầu cốt lõi về chất lượng và độ ổn định.
Tại Mỹ, cơ hội vẫn lớn với tôm bóc vỏ, tôm chín, breaded, ready-to-cook và ready-to-eat. Tuy nhiên, an toàn thực phẩm và tuân thủ pháp lý phải được đặt trước các yếu tố tạo khác biệt về bền vững. Các tuyên bố như “sustainable” hay “responsibly sourced” cũng cần có tài liệu, dữ liệu và bằng chứng hỗ trợ.
Trong khi đó, Trung Quốc và Hồng Kông có cơ cấu nhu cầu khác rõ rệt, với lợi thế ở tôm sống, tươi, kích cỡ lớn, tôm hùm, tôm sú và các phân khúc nhà hàng, cao cấp. Với thị trường này, giá trị tuần hoàn có thể được chuyển thành những thuộc tính dễ nhận biết hơn như an toàn, nguồn gốc rõ ràng, truy xuất được, chất lượng ổn định và uy tín của vùng sản xuất.
“Nguồn nguyên liệu thứ hai” có thể tạo thêm giá trị cho chuỗi
Một trong những dư địa rõ nhất nằm ở đầu và vỏ tôm. Nếu được thu gom bài bản và chế biến sâu, phụ phẩm có thể đóng góp thêm khoảng 10–15% tổng giá trị chuỗi tôm thông qua các sản phẩm như chitin, chitosan, glucosamine, protein thủy phân, thức ăn và phân bón sinh học.
Một doanh nghiệp tại Cà Mau hiện đã thu gom, xử lý hàng chục nghìn tấn phụ phẩm tôm mỗi năm để tạo nguyên liệu cho thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, y tế và các lĩnh vực khác. Điều này cho thấy phụ phẩm không chỉ là câu chuyện giảm chi phí xử lý, mà có thể trở thành một dòng nguyên liệu B2B có thị trường riêng.
Tuy nhiên, thách thức lớn vẫn là thu gom, bảo quản và chuẩn hóa nguyên liệu từ hàng nghìn cơ sở sản xuất phân tán. Nếu không giải quyết được logistics và tiêu chuẩn đầu vào, tiềm năng giá trị cao của phụ phẩm sẽ khó chuyển thành quy mô thương mại ổn định.
Từ những mô hình riêng lẻ đến một chuỗi có thị trường
Các trao đổi tại Diễn đàn cho thấy ngành tôm không thiếu công nghệ hay sáng kiến riêng lẻ; khoảng trống lớn hơn nằm ở khả năng kết nối các giải pháp thành một chuỗi có đầu ra, dữ liệu và cơ chế chia sẻ lợi ích. Vì vậy, thay vì xây dựng mô hình rồi mới tìm thị trường, chuỗi nên bắt đầu từ nhu cầu của người mua: xác định sản phẩm và tiêu chí đầu ra, sau đó mới tổ chức vùng nuôi, thiết kế chuỗi, lựa chọn công nghệ và phương án đầu tư phù hợp. Người nuôi cần nhìn thấy lợi ích; doanh nghiệp cần nguồn nguyên liệu ổn định và đầu ra; người mua cần sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu; còn tổ chức tài chính cần một mô hình đủ khả thi để tham gia.
Điều này cũng cho thấy không có một “sản phẩm tôm tuần hoàn” chung cho tất cả các thị trường. Giá trị của tuần hoàn chỉ thực sự được chuyển hóa thành lợi thế khi gắn đúng với sản phẩm, đúng yêu cầu và đúng nhóm khách hàng.
“Tuần hoàn” cũng không đồng nghĩa với việc thị trường sẽ tự động trả giá cao hơn. Sản phẩm trước hết vẫn phải ngon, tiện, an toàn, phù hợp nhu cầu và có mức giá được thị trường chấp nhận. Các yếu tố môi trường và trách nhiệm chỉ tạo thêm giá trị khi có bằng chứng đáng tin cậy và gắn với hiệu quả thực tế của chuỗi. Giá trị đó có thể đến từ nhiều hướng: giảm chi phí, giảm rủi ro, nâng tỷ lệ thành công trong nuôi, ổn định nguồn cung, giữ khách hàng, mở thêm thị trường, tạo dữ liệu đáng tin cậy và hình thành dòng doanh thu mới từ phụ phẩm.
Đó cũng là điểm cốt lõi để kinh tế tuần hoàn không chỉ dừng ở một yêu cầu về môi trường, mà từng bước trở thành một công cụ nâng hiệu quả sản xuất, gia tăng giá trị và củng cố sức cạnh tranh của chuỗi tôm Việt Nam.