(vasep.com.vn) 11 tháng đầu năm 2025, XK cá ngừ của Thái Lan đạt hơn 2,3 tỷ USD, giảm 2% so với cùng kỳ năm 2024. Thái Lan tiếp tục giữ vị thế trung tâm chế biến – xuất khẩu cá ngừ (đặc biệt là cá ngừ đóng hộp/đóng túi) nhờ năng lực chế biến quy mô lớn, hệ sinh thái nguyên liệu, logistics ổn định và sự dẫn dắt của các tập đoàn như Thai Union.

Thái Lan mở rộng xuất khẩu sang Trung Đông và Bắc Phi
Mỹ tiếp tục là thị trường NK nhiều nhất cá ngừ của Thái Lan trong năm 2025, với tỷ trọng chiếm 22% tổng giá trị XK cá ngừ của nước này. Kim ngạch XK sang thị trường Mỹ trong 11 tháng đầu năm 2025 đạt 510 triệu USD, giảm 3% so với cùng kỳ năm 2024.
Cùng với Mỹ, XK cá ngừ của Thái Lan sang Nhật Bản, thị trường lớn thứ 2, cũng giảm 2% đạt gần 206 triệu USD chiếm 9%. XK cá ngừ sang Australia cũng không khả quan hơn, chỉ đạt 173.032 (giảm 3%), chiếm tỷ trọng 8%.
Trong khi đó, XK cá ngừ của Thái Lan sang một số nước Trung Đông và Bắc Phi tăng nhanh. Cụ thể, XK sang Libya tăng 22%, đạt 179 triệu USD, chiếm tỷ trọng 6%. XK sang Ai Cập tăng 17%, đạt 121 triệu USD, chiếm 4%.
Ở chiều ngược lại, XK sang Saudi Arabia giảm 16% đạt gần 115 triệu USD. XK sang UAE giảm 22% đạt 92 triệu USD và sang Israel giảm 27%, đạt 85 triệu USD. XK sang Chile còn sâu 43%.
Hiện khối lượng xuất khẩu cá ngừ đóng hộp sang Trung Đông & châu Phi chiếm 37% tổng xuất khẩu của Thái Lan, phản ánh xu hướng các thị trường tại khu vực này ưu tiên thực phẩm dự trữ, thời hạn sử dụng dài trong bối cảnh bất định địa chính trị.
Vì sao XK của Thái Lan giảm 2% dù nhiều thị trường đang tăng lên?
Nếu nhìn “điểm rơi” thị trường, bức tranh 11 tháng cho thấy Thái Lan giữ nền tảng ở các thị trường lớn (Mỹ, Nhật, Australia) nhưng tăng trưởng không mạnh; trong khi đó, một số thị trường giảm sâu (Chile, Israel, UAE…) đã kéo tốc độ tăng trưởng chung đi xuống.
Thách thức của Việt Nam trong năm 2026
Với Việt Nam, năm 2025 đã là một năm khó khăn đối với ngành cá ngừ, do các “cơn gió ngược” gồm quy định thực hiện các điều khoản của Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú (MMPA) của Mỹ, bị áp thuế đối ứng cao, EU duy trì “thẻ vàng” IUU, và thiếu nguyên liệu đánh bắt trong nước.
Bước sang 2026, rủi ro có thể tăng nếu việc tuân thủ MMPA không được “chốt” theo từng nghề/chuỗi cung ứng. Hiện Việt Nam đã đề nghị Mỹ xem xét lại khả năng cấm nhập từ tháng 1/2026 đối với sản phẩm từ 12 nghề khai thác bị NOAA từ chối “tương đương”, trong đó nêu cả nhóm hàng như cá ngừ, mực, cua ghẹ….
Trong khi đó, Thái Lan lại được Mỹ công nhận tương đương cho tất cả nghề cá.
Cơ hội cho Việt Nam: “xoay trục” thị trường và tìm khoảng trống cạnh tranh
Số liệu thống kê XK của Thái Lan cho thấy một bài học quan trọng: khi các thị trường truyền thống tăng chậm, họ đẩy mạnh nhóm thị trường đang có nhu cầu thực phẩm tiện lợi, bảo quản dài ngày. Điều này mở ra 3 hướng cơ hội cho Việt Nam trong 2026.
Thứ nhất, các DN cần tận dụng đà dịch chuyển sang Trung Đông – Bắc Phi. NK của Libya và Ai Cập tăng mạnh trong rổ thị trường Thái Lan trong năm 2025 là tín hiệu nhu cầu có thật. Việt Nam có thể đi theo hướng: chọn nhà nhập khẩu/chuỗi phân phối phù hợp, phát triển dòng loin/philê cá ngừ, cá ngừ đóng túi, hoặc phát triển thương hiệu riêng theo khẩu vị từng nước.
Thứ hai, cạnh tranh bằng “chuẩn mực – truy xuất” thay vì chỉ bằng giá. Trong bối cảnh rào cản kỹ thuật tăng, lợi thế sẽ thuộc về bên chứng minh được: hồ sơ khai thác, bằng chứng giảm tương tác thú biển, truy xuất nguyên liệu và kiểm soát chuỗi cung ứng. Đây là điểm mà nếu Việt Nam làm tốt, sẽ tạo chênh lệch cạnh tranh ngay cả khi không phải quốc gia chế biến lớn nhất.
Thứ ba, dịch chuyển cơ cấu sản phẩm để giảm phụ thuộc một thị trường. Trong năm qua, ngành cá ngừ Việt Nam đối mặt với tình trạng thiếu cá ngừ vằn cho chế biến đồ hộp và DN phải chuyển hướng sang loin để tối ưu chi phí. Năm 2026, chiến lược “giảm sốc” có thể là: tăng tỷ trọng loin/thịt cá ngừ đông lạnh, tăng cường các sản phẩm GTGT, và mở rộng nhóm thị trường thuộc các khối CPTPP, hay ASEAN… song song với việc bảo vệ thị trường Mỹ.
Dự báo năm 2026
Thái Lan nhiều khả năng vẫn duy trì vị thế xuất khẩu cá ngừ hàng đầu, với trọng tâm tiếp tục là đồ hộp/pouch và các thị trường tăng nhu cầu thực phẩm dự trữ (Trung Đông – châu Phi).
Cơ hội tăng trưởng của Việt Nam sẽ phụ thuộc lớn vào 2 “điều kiện cần”: (i) giảm rủi ro không đáp ứng được MMPA theo từng nghề/chuỗi cung ứng để tránh gián đoạn Mỹ; (ii) ổn định nguyên liệu và chuyển dịch sang các sản phẩm giá trị gia tăng, đa thị trường. Nếu hai điểm này được tháo gỡ, Việt Nam có thể tận dụng “làn sóng” nhu cầu ở các thị trường mới nổi.