Các nguồn cung một số mặt hàng cá catfish (không gồm cá tra) cho Mỹ năm 2025
(GT: nghìn USD, KL: tấn)
|
Nguồn cung
|
2024
|
2025
|
Tăng giảm (%)
|
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
|
TG
|
10.897
|
5.204
|
7.636
|
3.908
|
-30
|
-25
|
|
Trung Quốc
|
6.614
|
3.919
|
4.815
|
3.001
|
-27
|
-23
|
|
Việt Nam
|
3.956
|
1.224
|
2.205
|
824
|
-44
|
-33
|
|
Thái Lan
|
326
|
60
|
615
|
83
|
88
|
38
|
Một số mặt hàng cá catfish (không gồm cá tra) NK của Mỹ năm 2025
(GT: nghìn USD, KL: tấn)
|
Sản phẩm
|
2024
|
2025
|
Tăng, giảm (%)
|
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
GT
|
KL
|
|
Tổng NK
|
10.897
|
5.204
|
7.636
|
3.908
|
-30
|
-25
|
|
0303240050 - Cá catfish khác đông lạnh
|
10.891
|
5.203
|
7.636
|
3.908
|
-30
|
-25
|
|
0304320090 - Phi lê cá catfish đông lạnh/ướp lạnh
|
6
|
1
|
0
|
0
|
--
|
--
|