Ngành tôm thế giới bước vào “ván bài” mới

(vasep.com.vn) Ngành tôm toàn cầu đang bước vào một giai đoạn mà những yếu tố bên ngoài chuỗi sản xuất ngày càng có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Địa chính trị, thương mại, tỷ giá, năng lượng, logistics, biến đổi khí hậu và sự tái cấu trúc tại các quốc gia sản xuất lớn đang cùng lúc định hình lại cuộc chơi.

Chú thích ảnh

Đó cũng là bức tranh được phác họa tại phiên khai mạc Global Shrimp Forum 2026 ở Utrecht, Hà Lan. Diễn đàn quy tụ khoảng 585 đại biểu từ 40 quốc gia, đại diện cho khoảng 300 doanh nghiệp và tổ chức trong toàn chuỗi, từ người nuôi, nhà xuất khẩu, nhập khẩu, bán lẻ đến nhà đầu tư và các tổ chức hỗ trợ ngành.

Thông điệp nổi bật của GSF 2026 không chỉ nằm ở những con số về sản lượng hay thương mại. Đó là câu hỏi: doanh nghiệp đang nắm trong tay những “quân bài” nào để ứng phó với một thị trường ngày càng khó dự đoán?

KHI NGÀNH TÔM TRỞ THÀNH MỘT “VÁN BÀI” ĐỊA CHÍNH TRỊ

Trong bài keynote mở đầu, Jan Lambregts, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Kinh tế & Thị trường Toàn cầu của Rabobank, sử dụng hình ảnh một bàn poker để mô tả trật tự kinh tế mới. Theo ông, địa chính trị đã trở thành yếu tố tác động trực tiếp tới thương mại, dòng vốn, năng lượng, logistics và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ là một vấn đề đối ngoại nằm ngoài hoạt động kinh doanh.

Trong “ván bài” này, Mỹ có hai lợi thế lớn là quy mô tiêu dùng và vị thế của đồng USD. Trung Quốc sở hữu “quân bài” sản xuất với quy mô công nghiệp lớn và vị thế mạnh trong một số chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược. EU đang tìm cách nâng cao tính tự chủ về công nghiệp, năng lượng và nguyên liệu, nhưng trong ngắn hạn vẫn phải duy trì quan hệ chặt chẽ với Mỹ về nhiều vấn đề chiến lược.
Đối với ngành tôm, điều đáng chú ý là những “quân bài” này có thể tác động rất nhanh tới chi phí sản xuất và thương mại. Các điểm nghẽn hàng hải như Hormuz, Bab al-Mandab, Malacca hay Panama có thể ảnh hưởng đến nhiên liệu, cước vận tải và thời gian giao hàng.

Vì vậy, bài toán của doanh nghiệp tôm không còn chỉ là sản xuất với chi phí thấp nhất. Doanh nghiệp phải tính đến khả năng chuỗi cung ứng bị gián đoạn, chi phí tăng và những thay đổi chính sách có thể xảy ra ngoài phạm vi ngành thủy sản.

THẾ GIỚI PHÂN MẢNH, CHI PHÍ CÓ THỂ CAO HƠN

Một trong những điểm đáng lưu ý từ các thảo luận của Rabobank là quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng có thể tạo ra một mặt bằng chi phí mới.

Sau khoảng ba thập kỷ toàn cầu hóa sâu rộng, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đang có xu hướng rút ngắn chuỗi cung ứng, đưa sản xuất về gần thị trường tiêu thụ hoặc xây dựng thêm năng lực dự phòng để giảm rủi ro địa chính trị. Tuy nhiên, những chuỗi cung ứng mới thường không đạt hiệu quả chi phí như mô hình trước đây, qua đó tạo thêm áp lực lạm phát.

Với ngành tôm, tác động có thể truyền qua giá thức ăn, nhiên liệu, điện, logistics, bao bì, chi phí tài chính và chi phí tiếp cận thị trường.

Đáng chú ý, rủi ro năng lượng không nhất thiết chỉ thể hiện qua giá dầu thô. Các chuyên gia Rabobank lưu ý rằng diesel, nhiên liệu tàu biển và các sản phẩm chưng cất mới là những chỉ báo cần theo dõi sát đối với những ngành phụ thuộc vào vận tải quốc tế.

Điều này đặt ra yêu cầu mới về quản trị chi phí: doanh nghiệp không chỉ theo dõi giá tôm mà phải theo dõi toàn bộ cấu trúc chi phí của chuỗi giá trị.

TỶ GIÁ TRỞ THÀNH MỘT “QUÂN BÀI” CẠNH TRANH

Một yếu tố khác ngày càng đáng chú ý là tỷ giá.

Phần lớn giao dịch quốc tế của ngành tôm được thực hiện bằng USD, do đó biến động tiền tệ có thể nhanh chóng làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu.

Theo nội dung thảo luận tại GSF, đồng Rupee của Ấn Độ và Rupiah của Indonesia suy yếu tạo thêm lợi thế cho các nhà xuất khẩu khi doanh thu bằng USD quy đổi sang nội tệ thuận lợi hơn. Trong khi đó, đồng Việt Nam có diễn biến tương đối ổn định hơn, nhưng chính sự ổn định này có thể tạo áp lực cạnh tranh khi đặt cạnh những quốc gia có đồng tiền yếu hơn.

Ở phía thị trường, đồng Nhân dân tệ mạnh hơn có thể hỗ trợ sức mua của các nhà nhập khẩu Trung Quốc, trong khi đồng Yên yếu khiến chi phí nhập khẩu thủy sản trở nên cao hơn đối với người mua Nhật Bản.

Như vậy, lợi thế cạnh tranh của một nước xuất khẩu tôm không còn chỉ được quyết định bởi năng suất, giá thức ăn hay giá nguyên liệu. Tỷ giá cũng có thể làm thay đổi vị thế tương đối giữa các nhà cung cấp.

ẤN ĐỘ: TỪ PHỤ THUỘC THỊ TRƯỜNG SANG CHIẾN LƯỢC LINH HOẠT

Trong bối cảnh đó, Ấn Độ đang lựa chọn một hướng đi đáng chú ý: thay vì chỉ mở rộng công suất, ngành tôm nước này tập trung nhiều hơn vào tính linh hoạt, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường.

Các doanh nghiệp Ấn Độ đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào Mỹ bằng cách mở rộng sang châu Âu, Trung Quốc và Nhật Bản. Đồng thời, danh mục sản phẩm cũng được đa dạng hóa, từ tôm nguyên liệu sang tôm tẩm bột, tôm nấu chín bóc vỏ, shrimp rings và các sản phẩm phù hợp với hệ thống bán lẻ hiện đại.

Một hướng đi khác là đa dạng hóa loài nuôi. Tôm chân trắng vẫn là chủ lực, nhưng tôm sú đang được xem là một hướng bổ sung nhờ giá trị cao và khả năng chống chịu bệnh tốt hơn. Ấn Độ cũng đang triển khai chương trình thuần hóa giống tôm trắng Ấn Độ (Indicus), nhằm tạo thêm lựa chọn trong cơ cấu sản xuất.

Điểm đặc biệt của Ấn Độ nằm ở cấu trúc ngành: khoảng 90% là các hộ nuôi nhỏ. Mô hình này tạo ra một mức độ linh hoạt nhất định, trong khi các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu lớn ngày càng đóng vai trò kết nối nông hộ với công nghệ, thị trường và các yêu cầu chứng nhận.

Ấn Độ vì thế đang chuyển từ tư duy “sản xuất nhiều hơn” sang sản xuất linh hoạt hơn và bán được cho nhiều thị trường hơn.

ECUADOR: KHÔNG CHỈ NUÔI NHIỀU HƠN MÀ CÒN KIỂM SOÁT NHIỀU HƠN

Nếu Ấn Độ nhấn mạnh tính linh hoạt, Ecuador đang đi theo hướng mở rộng quy mô và tích hợp sâu chuỗi giá trị.

Theo các nội dung trình bày tại GSF, Ecuador đã sản xuất khoảng 1,4 triệu tấn tôm trong năm vừa qua và ngành này tăng trưởng khoảng 36 lần trong 25 năm. Mô hình phát triển được xây dựng trên sự phối hợp giữa chính sách nhà nước, vai trò của hiệp hội và đầu tư của doanh nghiệp.

Sản lượng Ecuador trong nhiều năm tăng rất nhanh, nhưng bài học quan trọng hơn lại đến từ quá trình đa dạng hóa sản phẩm.

Trong giai đoạn 2011–2019, nhu cầu tôm nguyên con của Trung Quốc tạo động lực lớn cho Ecuador đầu tư vào công nghệ cấp đông. Tuy nhiên, cú sốc COVID-19, khi thị trường Trung Quốc đóng cửa trong nhiều tháng, cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào một dạng sản phẩm và một thị trường có thể trở thành điểm yếu. Ecuador không thể đơn giản chuyển một lượng lớn tôm nguyên con sang các thị trường phương Tây vì khác biệt về kích cỡ và nhu cầu sản phẩm.

Từ đó, ngành tôm Ecuador đẩy mạnh đầu tư vào bóc vỏ và chế biến giá trị gia tăng. Xuất khẩu sang Bắc Mỹ và châu Âu tăng mạnh về khối lượng, trong khi tỷ trọng tôm nguyên con giảm dần.

Đây là một thay đổi quan trọng: đa dạng hóa thị trường phải đi cùng đa dạng hóa sản phẩm.

TỪ HÀNG HÓA THÔ SANG NGÀNH CÔNG NGHIỆP DỮ LIỆU

Ecuador đang tiến thêm một bước khi đưa công nghệ và dữ liệu vào trung tâm của mô hình sản xuất.

Các doanh nghiệp đầu tư vào máy bóc vỏ, máy phân loại thông minh và tự động hóa. Theo nội dung tại diễn đàn, trên thế giới hiện có khoảng 160 máy phân loại thông minh được đề cập trong hệ thống này, trong đó Ecuador đã lắp đặt khoảng 30 máy trong sáu năm qua. Công suất bóc vỏ hiện đại của nước này tiếp tục tăng nhanh.

Ở cấp độ trang trại, dữ liệu và AI cũng đang được sử dụng để điều chỉnh chiến lược cho ăn theo từng vùng nuôi và từng trang trại, thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả. Truy xuất nguồn gốc được mở rộng từ thành phần thức ăn, trang trại, nhà máy đến sản phẩm cuối cùng.

Điều này cho thấy cạnh tranh của ngành tôm đang dịch chuyển: từ chi phí trên mỗi kg tôm sang giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị tài nguyên, dữ liệu và công suất chế biến.

INDONESIA: LIÊN KẾT CHẶT HƠN TỪ GIỐNG ĐẾN NHÀ MÁY

Indonesia cũng đang trải qua quá trình tái cấu trúc.

Theo Liris Maduningtyas của JALA, mối liên kết giữa trại giống, vùng nuôi và nhà máy chế biến đang trở nên chặt chẽ hơn. Mô hình tích hợp giúp kiểm soát chất lượng, theo dõi dữ liệu sản xuất và tối ưu hóa chi phí.

Xu hướng này cũng xuất hiện dưới hình thức hợp nhất doanh nghiệp và M&A. Khi giá trị cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát nguyên liệu, công nghệ, chế biến và đầu ra, việc sở hữu hoặc liên kết nhiều mắt xích có thể giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn trước biến động thị trường.

Tuy nhiên, sự tích hợp cũng đặt ra câu hỏi về khả năng tham gia của các doanh nghiệp nhỏ. Khi yêu cầu về vốn, công nghệ, chứng nhận và dữ liệu ngày càng cao, liên kết chuỗi có thể trở thành một điều kiện quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh.

KHÍ HẬU VÀ THỨC ĂN: RỦI RO KHÔNG CÒN NẰM RIÊNG Ở AO NUÔI

El Niño và biến đổi khí hậu tiếp tục là một phần của bài toán dài hạn.

Các thảo luận tại diễn đàn cho thấy tác động khí hậu không nhất thiết xuất hiện ngay dưới dạng sụt giảm sản lượng. Áp lực có thể truyền qua độ mặn, chất lượng nước, dịch bệnh, nguồn cung bột cá và giá thức ăn.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng vì thức ăn thường chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí nuôi tôm. Khi giá nguyên liệu tăng nhưng giá tôm không tăng tương ứng, biên lợi nhuận của người nuôi sẽ chịu sức ép.

Do đó, quản lý khí hậu ngày càng gắn với quản lý dinh dưỡng, môi trường ao nuôi, an toàn sinh học và dữ liệu sản xuất.

“CÁI BẪY” SẢN XUẤT NHIỀU HƠN

Một trong những thông điệp đáng chú ý nhất từ phiên thảo luận là nghịch lý mà ngành tôm đang đối mặt.

Khi giá tôm thấp, nhà sản xuất buộc phải nâng hiệu quả để giảm chi phí. Nhưng một cách phổ biến để cải thiện hiệu quả là tăng sản lượng. Nếu nhiều doanh nghiệp cùng làm như vậy trong khi nhu cầu không tăng tương ứng, nguồn cung tiếp tục tăng và giá lại chịu áp lực.

Đây chính là “cái bẫy” hiệu quả sản xuất được Sandro Coglitore của Omarsa đề cập. Theo quan điểm được trình bày tại diễn đàn, giải pháp không thể chỉ nằm ở việc giảm thêm chi phí hoặc yêu cầu các nhà bán lẻ chia sẻ nhiều lợi nhuận hơn. Ngành cần mở rộng cơ sở người tiêu dùng để hấp thụ lượng sản xuất ngày càng tăng.

Nói cách khác, bài toán của ngành tôm đang chuyển từ “làm thế nào để sản xuất nhiều hơn?” sang “làm thế nào để thị trường tiêu thụ nhiều tôm hơn?”

CUỘC ĐUA MỚI: GIÀNH NGƯỜI TIÊU DÙNG

Đây cũng là lý do Global Shrimp Council đang tăng cường các hoạt động thúc đẩy nhu cầu.

Một ví dụ được chia sẻ tại diễn đàn là sự kiện tại Venice, California, nơi khoảng 4.000 suất ăn tôm với sáu món khác nhau được phục vụ miễn phí. Khảo sát sau sự kiện cho thấy 83% người tham gia cho biết họ sẵn sàng ăn tôm thường xuyên hơn.

Thông điệp marketing cũng đang thay đổi: tôm không chỉ được quảng bá như một loại hải sản cao cấp mà còn là một nguồn protein nhanh, tiện lợi và dễ chế biến. Ý tưởng “fast-protein” hay “5-minute food” hướng trực tiếp vào thế hệ trẻ, đặc biệt thông qua mạng xã hội và các nội dung hướng dẫn nấu ăn.

Đây là một thay đổi đáng chú ý về chiến lược. Nếu ngành tiếp tục tăng năng lực sản xuất mà không mở rộng nhu cầu, cạnh tranh sẽ ngày càng nghiêng về giá. Ngược lại, nếu tôm có thể tiếp cận thêm nhiều người tiêu dùng và nhiều dịp sử dụng hơn, dư địa tăng trưởng sẽ rộng hơn.

TRUNG QUỐC: ĐIỂM SÁNG TRONG BỨC TRANH TIÊU DÙNG

Trong khi nhiều thị trường vẫn chịu sức ép từ kinh tế vĩ mô, Trung Quốc được nhìn nhận là một trong những điểm sáng dài hạn của ngành tôm.

Theo Chenjun Pan, GDP Trung Quốc tăng khoảng 4,7% trong nửa đầu năm 2026, nhưng tiêu dùng hộ gia đình chỉ chiếm khoảng 40% GDP và niềm tin tiêu dùng vẫn tương đối yếu. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là người tiêu dùng không đơn giản chuyển toàn bộ sang các sản phẩm rẻ hơn. Thị trường đang phân cực giữa “trading down” và “trading up”: tiết kiệm ở một số nhóm hàng nhưng vẫn sẵn sàng chi thêm cho sản phẩm có chất lượng, dinh dưỡng, sức khỏe và sự tiện lợi.

Tôm nằm trong nhóm có lợi thế từ xu hướng này.

Trong giai đoạn 2010–2025, tỷ trọng cá nước ngọt trong cơ cấu tiêu thụ protein thủy sản giảm khoảng 11 điểm phần trăm, trong khi nhóm giáp xác tăng khoảng 8 điểm phần trăm. Đặc biệt, nhập khẩu tôm của Trung Quốc được trình bày là đã tăng khoảng 17 lần trong giai đoạn này.

Tôm được người tiêu dùng Trung Quốc nhìn nhận là thực phẩm bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe và thuận tiện chế biến tại nhà. Vì vậy, ngay cả trong bối cảnh người tiêu dùng thận trọng hơn, nhu cầu dài hạn đối với tôm vẫn có nền tảng tích cực.

Điều này cũng cho thấy một nghịch lý thú vị: kinh tế chậm lại không đồng nghĩa mọi phân khúc tôm đều suy yếu như nhau. Cơ hội sẽ phụ thuộc vào việc sản phẩm có phù hợp với nhu cầu, mức giá và cách tiêu dùng mới hay không.

TỪ “SẢN PHẨM BỀN VỮNG” ĐẾN “NHÀ SẢN XUẤT BỀN VỮNG”

Một vấn đề khác được đặt ra tại diễn đàn là tính bền vững về kinh tế.

Ngành tôm trong nhiều năm tập trung mạnh vào môi trường, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn ESG. Nhưng tại GSF, các đại biểu cũng nhấn mạnh rằng nếu người nuôi không duy trì được hiệu quả kinh tế trong bối cảnh chi phí sản xuất tăng, toàn bộ chuỗi giá trị sẽ khó bền vững. Việc kỳ vọng giá tôm duy trì ở mức thấp như 5–10 năm trước không phải là một mô hình dài hạn khả thi.

Ecuador đang cố gắng giải bài toán này bằng cách kết hợp giữa quy mô, công nghệ, dữ liệu, chế biến sâu và các tiêu chuẩn có thể kiểm chứng. Mục tiêu không chỉ là nói về tính bền vững mà chuyển dần sang dữ liệu có thể kiểm toán, giúp giảm rủi ro cho nhà đầu tư và tăng khả năng chứng minh giá trị với thị trường.

KHÔNG QUỐC GIA NÀO CÓ THỂ ĐỨNG NGOÀI “VÁN BÀI” MỚI

GSF 2026 cho thấy ngành tôm toàn cầu đang bước vào một chu kỳ cạnh tranh khác.

Ấn Độ lựa chọn linh hoạt, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường. Ecuador đẩy mạnh quy mô, chế biến sâu, tự động hóa và tích hợp chuỗi. Indonesia tăng cường liên kết từ con giống đến chế biến. Trung Quốc tiếp tục mở ra dư địa nhờ sự chuyển dịch trong cơ cấu tiêu dùng. Trong khi đó, toàn ngành phải cùng lúc đối mặt với địa chính trị, thuế quan, tỷ giá, năng lượng, logistics và khí hậu.

Trong “ván bài” mới này, lợi thế không còn chỉ thuộc về quốc gia sản xuất được nhiều tôm nhất hay có chi phí thấp nhất.

Lợi thế sẽ ngày càng thuộc về những doanh nghiệp có khả năng phân tán rủi ro thị trường, kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng, sử dụng dữ liệu để nâng hiệu quả, phát triển sản phẩm giá trị gia tăng và chủ động tạo ra nhu cầu mới.

Quan trọng hơn, ngành tôm cần nhìn nhận người tiêu dùng như một phần của chiến lược sản xuất. Khi năng lực cung ứng toàn cầu tiếp tục tăng, mở rộng “chiếc bánh” nhu cầu có thể quan trọng không kém việc giành thêm thị phần từ đối thủ.

Ngành tôm thế giới vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng, nhưng cuộc chơi phía trước sẽ không chỉ là cuộc đua về sản lượng. Đó sẽ là cuộc đua về khả năng thích ứng, chất lượng, công nghệ, dữ liệu, sức chống chịu và khả năng tạo ra giá trị mới cho người tiêu dùng.

Và trong “ván bài” ấy, quân bài quan trọng nhất có lẽ không phải là sản lượng đang có trong tay, mà là khả năng chuẩn bị cho nước đi tiếp theo.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục