(vasep.com.vn) Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục tăng trưởng nhưng đang chịu sức ép từ chi phí logistics và rào cản thương mại, buộc doanh nghiệp tìm dư địa từ các thị trường mới.
Chia sẻ tại Hội nghị giao ban xúc tiến thương mại với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài quý I/2026, bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng trong bối cảnh thị trường thế giới nhiều bất định, việc cập nhật thông tin kịp thời từ các cơ quan quản lý và hệ thống Thương vụ trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng đối với cộng đồng doanh nghiệp.

Bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội VASEP phát biểu tại Hội nghị
Bên cạnh tín hiệu tích cực về kim ngạch, ngành thủy sản cũng đang phải đối mặt với nhiều sức ép mới từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đại diện VASEP, xung đột địa chính trị tại một số khu vực cùng với sự điều chỉnh tuyến vận tải của các hãng tàu quốc tế đang khiến thời gian vận chuyển hàng hóa kéo dài và chi phí logistics tăng đáng kể.
Đối với ngành thủy sản, lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào chuỗi lạnh và vận chuyển quốc tế, sự gia tăng chi phí logistics có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Không chỉ chi phí vận tải, nhiều doanh nghiệp còn chịu sức ép từ các rào cản thương mại và các biện pháp phòng vệ thương mại tại một số thị trường lớn.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động, từ xung đột địa chính trị, biến động chi phí logistics cho tới các rào cản thương mại ngày càng phức tạp, đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho rằng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đang trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược đối với ngành thủy sản.
Theo bà Lê Hằng, nhiều năm qua, xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn tập trung lớn vào một số thị trường chủ lực như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đây là những thị trường có quy mô lớn và sức mua ổn định, song cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro khi chính sách thương mại thay đổi hoặc nhu cầu tiêu dùng biến động. Trong bối cảnh đó, việc mở rộng sang các thị trường mới không chỉ giúp phân tán rủi ro, mà còn tạo thêm dư địa tăng trưởng cho ngành.
Theo bà, nhiều quốc gia tại khu vực Nam Mỹ, Trung Đông hay Nam Á đang có nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thủy sản, đặc biệt là các dòng sản phẩm có giá cạnh tranh và nguồn cung ổn định. Đây được xem là những thị trường có tiềm năng để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hoạt động xuất khẩu trong thời gian tới.
Bên cạnh việc mở rộng thị trường, đại diện VASEP cũng nhấn mạnh vai trò của các chương trình xúc tiến thương mại chuyên ngành trong việc giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới, cập nhật xu hướng tiêu dùng và xây dựng mạng lưới đối tác quốc tế.
Theo bà Lê Hằng, trong những năm qua, sự hỗ trợ của Bộ Công Thương, đặc biệt là Cục Xúc tiến thương mại và hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, đã góp phần quan trọng trong việc cung cấp thông tin thị trường, kết nối đối tác và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các chương trình xúc tiến thương mại tại nhiều quốc gia.
Đại diện VASEP cho rằng trong dài hạn, để duy trì vị thế trên thị trường quốc tế, ngành thủy sản không chỉ cần mở rộng thị trường mà còn phải nâng cao giá trị sản phẩm, đa dạng hóa chủng loại hàng hóa và tăng cường khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn mới của thị trường nhập khẩu.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng với các cơ quan quản lý và hệ thống thương vụ ở nước ngoài được xem là yếu tố then chốt giúp ngành thủy sản Việt Nam tận dụng tốt hơn các cơ hội từ thị trường quốc tế, đồng thời ứng phó hiệu quả với những biến động của thương mại toàn cầu.