(vasep.com.vn) Trong khuôn khổ chuyến công tác tại Hà Lan của đoàn đại biểu ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam từ ngày 29/8 – 5/9/2026, ngày 31/8, đoàn đã có chương trình làm việc tại Wageningen University & Research (WUR), trao đổi với các chuyên gia, hiệp hội và đối tác trong chuỗi thủy sản Hà Lan.


Tại đây, ông Mike Turenhout, đại diện Hiệp hội Thủy sản Hà Lan, đã chia sẻ nhiều thông tin đáng chú ý về ngành chế biến – thương mại thủy sản Hà Lan, thị trường tôm EU và những yếu tố để tôm Việt Nam tiếp tục duy trì, mở rộng thị phần tại Bắc Âu. VASEP là một trong các hiệp hội tham gia đoàn, cùng đại diện cơ quan quản lý, địa phương, trường đại học và doanh nghiệp Việt Nam.
Hà Lan không chỉ là thị trường tiêu thụ
Theo ông Mike Turenhout, ngành chế biến và kinh doanh thủy sản Hà Lan hiện có khoảng 206 doanh nghiệp, sử dụng khoảng 6.400 lao động quy đổi toàn thời gian (FTE), với doanh thu khoảng 8 tỷ EUR.
Ngành có danh mục sản phẩm rất đa dạng, từ thủy sản khai thác và nuôi tại Hà Lan đến nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia EU và ngoài EU. Các doanh nghiệp tập trung mạnh vào chế biến, gia tăng giá trị, đổi mới sản phẩm, chất lượng và an toàn thực phẩm.
Một lợi thế nổi bật của Hà Lan là hệ thống logistics phát triển, đặc biệt với Cảng Rotterdam, giúp quốc gia này trở thành một trung tâm nhập khẩu, chế biến và phân phối thủy sản quan trọng của châu Âu.
Do đó, tôm nhập khẩu vào Hà Lan không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn được chế biến, phân phối hoặc tái xuất sang nhiều thị trường khác như Đức, Pháp, Italy, Tây Ban Nha và các nước Bắc Âu.
Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này có nghĩa thị trường Hà Lan có ý nghĩa lớn hơn quy mô tiêu thụ của riêng quốc gia này, bởi đây đồng thời là một cửa ngõ để sản phẩm tiếp cận mạng lưới khách hàng rộng hơn tại EU.
Tôm Việt Nam có vị trí đáng kể trong nguồn cung
Theo số liệu được trình bày tại WUR, nhập khẩu tôm của EU có xu hướng tăng trong dài hạn, từ khoảng 778 nghìn tấn năm 2012 lên khoảng 939 nghìn tấn năm 2025.
Nguồn cung cho thị trường EU khá đa dạng. Ecuador tăng trưởng mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt với sản phẩm tôm nguyên con phục vụ thị trường Nam Âu; Ấn Độ và Việt Nam tiếp tục là các nguồn cung quan trọng, trong khi Greenland và Argentina có thế mạnh ở những dòng tôm khác như tôm nước lạnh và tôm đỏ.
Đối với Việt Nam, EU tiếp tục là một thị trường quan trọng của ngành tôm. Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm Việt Nam sang EU đạt 307 triệu USD, tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước. EU chiếm khoảng 11% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam. Đáng chú ý, riêng mặt hàng tôm chiếm tới 48% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU trong cùng kỳ, cho thấy vai trò nổi bật của ngành hàng này trong thương mại thủy sản Việt Nam – EU.
Trong EU, Hà Lan có ý nghĩa đặc biệt không chỉ với tư cách thị trường tiêu thụ mà còn là một trung tâm nhập khẩu và phân phối. Theo số liệu ông Mike Turenhout trình bày, Hà Lan nhập khẩu khoảng 125 nghìn tấn tôm năm 2025, quy đổi WFE, trong đó khoảng 27 nghìn tấn có nguồn gốc Việt Nam.
Con số này cho thấy Việt Nam đang giữ vị trí đáng kể trong nguồn cung tôm của Hà Lan. Với hệ thống logistics và khả năng tái phân phối sang các nước EU khác, duy trì được chỗ đứng tại Hà Lan cũng đồng nghĩa với việc tăng khả năng tiếp cận mạng lưới khách hàng rộng hơn tại Bắc và Tây Âu.
Đáng chú ý, Hà Lan cũng phối hợp với WUR phát triển các công cụ theo dõi thị trường nhằm phân tích xu hướng nhập khẩu và nhận diện những tổ hợp sản phẩm – thị trường có tiềm năng. Điều này cho thấy các doanh nghiệp muốn mở rộng tại thị trường này cần ngày càng hiểu sâu hơn nhu cầu của từng phân khúc, thay vì chỉ cung cấp các nhóm sản phẩm phổ thông.
Xu hướng tiện lợi mở cơ hội cho thế mạnh chế biến của Việt Nam
Một tín hiệu tích cực đối với doanh nghiệp Việt Nam là xu hướng tiêu dùng tôm tại Hà Lan và Bắc Âu ngày càng thiên về sản phẩm tiện lợi và giá trị gia tăng.
Người tiêu dùng ít muốn tự sơ chế, bóc vỏ và dành nhiều thời gian cho việc chuẩn bị thực phẩm. Thay vào đó, các sản phẩm như tôm bóc vỏ, tôm nấu chín, tôm tẩm gia vị, tôm bao bột và các dòng ready-to-cook/ready-to-eat ngày càng phổ biến.
Các sản phẩm bán lẻ được ông Mike Turenhout giới thiệu cũng cho thấy mức độ hoàn thiện cao về chế biến, đóng gói, nhãn mác và tính tiện dụng.
Đây là phân khúc khá phù hợp với thế mạnh chế biến sâu của ngành tôm Việt Nam. Thay vì chỉ gia tăng lượng sản phẩm cơ bản, doanh nghiệp Việt Nam còn dư địa để tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm thông qua chế biến, phát triển quy cách phù hợp từng kênh phân phối và đáp ứng nhu cầu ngày càng cụ thể của người tiêu dùng châu Âu.
Bền vững ngày càng gắn với khả năng tiếp cận thị trường
Bên cạnh chất lượng và sự tiện lợi, chứng nhận bền vững và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng đang có vai trò ngày càng lớn tại Hà Lan và Bắc Âu.
Theo ông Mike Turenhout, các chứng nhận như ASC, Organic/Bio đối với thủy sản nuôi; MSC đối với thủy sản khai thác, cùng các hệ thống trách nhiệm xã hội như BSCI, Sedex/SMETA, ngày càng được các nhà bán lẻ và người mua quan tâm.
Cùng với chứng nhận là yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc, minh bạch dữ liệu, điều kiện sản xuất, tác động môi trường và tính toàn vẹn của sản phẩm.
Xu hướng này cũng phù hợp với định hướng hợp tác Việt Nam – Hà Lan được trao đổi xuyên suốt trong chuyến công tác: bền vững cần được kết nối với sản xuất, công nghệ, thị trường và giá trị kinh tế, để những khoản đầu tư vào môi trường và trách nhiệm xã hội đồng thời giúp sản phẩm nâng cao khả năng cạnh tranh.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là cơ hội để những nỗ lực về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, giảm tác động môi trường và quản trị chuỗi cung ứng được chuyển hóa thành giá trị thương mại và vị thế tốt hơn với khách hàng.
Tôm Việt Nam cần xây dựng lợi thế khác biệt
Từ góc độ thị trường Hà Lan, ông Mike Turenhout đưa ra một số định hướng để tôm Việt Nam tiếp tục duy trì và gia tăng thị phần.
Theo đó, các doanh nghiệp cần tiếp tục chú trọng chứng nhận sinh thái và trách nhiệm xã hội; bảo đảm nguồn cung ổn định và chất lượng đồng đều; duy trì khả năng cạnh tranh về giá; quan tâm tới phúc lợi động vật thủy sản; đồng thời xác định USP – lợi thế bán hàng khác biệt của riêng tôm Việt Nam.
Điểm cuối cùng đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh cạnh tranh nguồn cung tôm toàn cầu ngày càng cao. Thay vì chỉ cạnh tranh trực tiếp về giá, Việt Nam có thể phát huy các yếu tố khác biệt như năng lực chế biến sâu, các mô hình tôm sinh thái, tôm – rừng ngập mặn, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải, chất lượng ổn định và khả năng cung cấp sản phẩm theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Đây cũng là nội dung có sự tương đồng với những trao đổi của doanh nghiệp Việt Nam trong chuyến công tác về việc từng bước chuyển từ bán sản phẩm sang bán giá trị, xây dựng câu chuyện và vị thế riêng cho tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Từ kết nối thị trường đến hợp tác dài hạn
Việc trao đổi trực tiếp với Hiệp hội Thủy sản Hà Lan trong khuôn khổ chuyến công tác có ý nghĩa thiết thực đối với các đại diện Việt Nam, bởi cung cấp góc nhìn từ chính thị trường nhập khẩu về người mua đang cần gì, người tiêu dùng đang thay đổi ra sao và những giá trị nào đang được thị trường ưu tiên.
Đồng thời, đây cũng là một mắt xích trong cách tiếp cận rộng hơn của hợp tác Việt Nam – Hà Lan: kết nối cơ quan quản lý – nghiên cứu – sản xuất – hiệp hội – doanh nghiệp – thị trường để các giải pháp phát triển bền vững không chỉ dừng ở khâu nuôi mà có thể đi xuyên suốt chuỗi giá trị.
Với vị thế sẵn có của tôm Việt Nam tại Hà Lan, năng lực chế biến của doanh nghiệp và những lợi thế đặc thù về mô hình sản xuất, thị trường này vẫn mở ra nhiều cơ hội để Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng châu Âu.
Với Hà Lan và rộng hơn là EU, dư địa của tôm Việt Nam không chỉ nằm ở tăng sản lượng xuất khẩu mà còn ở khả năng nâng giá trị trên mỗi sản phẩm thông qua chế biến sâu, bền vững, truy xuất nguồn gốc và xây dựng sự khác biệt – những yếu tố ngày càng được người mua tại Hà Lan và Bắc Âu coi trọng.
Kim Thu