(vasep.com.vn) Trong khuôn khổ chuyến công tác tại Hà Lan của đoàn đại biểu ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam và tham dự Global Shrimp Forum (GSF) 2026 tại Utrecht, ngày 2/9, phiên thảo luận riêng về Việt Nam với chủ đề “The New Vietnam Shrimp Story: Resilience, Responsibility and Premium Potential” đã tập trung vào một vấn đề then chốt: trong bối cảnh cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt, đâu là lợi thế để tôm Việt Nam duy trì và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế?



Phiên thảo luận là sự kiện bên lề Diễn đàn GSF do CBI tổ chức. Theo chương trình, các nội dung tập trung vào thực trạng tôm Việt Nam được chứng nhận ASC, các dự án chọn tạo giống có khả năng chống chịu bệnh, cùng cơ hội thị trường đối với tôm ở phân khúc cao cấp.
Các đồng chủ trì và diễn giả của phiên gồm ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam), ông Mike Turenhout, Giám đốc Hiệp hội các Nhà nhập khẩu Thủy sản Hà Lan (VIV); bà Barbara Janker, Giám đốc Thương mại khu vực châu Âu/APAC của ASC; và ông Rogier Becker, Cố vấn chiến lược của Larive International. Ông Alfons van Duijvenbode (CBI) phụ trách phần giới thiệu, điều phối và cùng ông Mike Turenhout trình bày về cơ hội thị trường cho tôm phân khúc cao cấp.
Giá thành cao đặt ra yêu cầu tìm lợi thế khác
Phát biểu tại phiên thảo luận, ông Trần Đình Luân cho biết tôm tiếp tục là một trong những ngành hàng chủ lực của thủy sản Việt Nam, với Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất trọng điểm. Việt Nam có hệ thống nuôi đa dạng, từ thâm canh, công nghệ cao đến các mô hình sinh thái như tôm – lúa, tôm – rừng; đồng thời đang hướng tới cải thiện giống, tối ưu thức ăn, chế biến sâu và giảm phát thải để nâng hiệu quả sản xuất và đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường.
Tuy nhiên, số liệu benchmark được trình bày tại phiên cho thấy một bất lợi đáng kể đó là chi phí sản xuất tôm tại Việt Nam khoảng 4,25 USD/kg, so với khoảng 2,40 USD/kg tại Ecuador.
Chênh lệch đến từ nhiều yếu tố như thức ăn, giống, sức khỏe và an toàn sinh học, điện và chi phí cố định. Đặc biệt, áp lực dịch bệnh và chất lượng nước làm tăng tỷ lệ hao hụt, từ đó đẩy chi phí trên mỗi kg tôm lên cao.
Trong bối cảnh đó, cạnh tranh trực diện bằng giá với những nguồn cung có quy mô lớn và giá thành thấp sẽ ngày càng khó. Việt Nam cần vừa giảm chi phí và rủi ro ở khâu nuôi, vừa phát huy những lợi thế có thể tạo giá trị cao hơn ở đầu ra.
ASC là một nền tảng đáng chú ý của tôm Việt Nam
Một trong những lợi thế đã được xây dựng trong nhiều năm là hệ thống sản xuất được chứng nhận.
Theo số liệu bà Barbara Janker trình bày tại phiên, sau 14 năm phát triển chứng nhận ASC tại Việt Nam, số cơ sở nuôi tôm được chứng nhận tăng mạnh và Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất tôm được chứng nhận ASC lớn thứ ba thế giới xét theo sản lượng.
Đây là số liệu đáng chú ý trong bối cảnh nhu cầu đối với các sản phẩm tôm có chứng nhận tại châu Âu tiếp tục tăng.
Theo ASC, tại khu vực DACH và Benelux, hơn 80% sản phẩm tôm trong hệ thống bán lẻ mang nhãn ASC. Các thị trường có mức tăng trưởng đáng chú ý gần đây gồm Trung – Đông Âu, Anh, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
Việt Nam cũng đang có mức độ tham gia khá cao vào ASC Feed Standard. Số liệu được bà Barbara trình bày cho thấy có 20 nhà máy thức ăn tại Việt Nam tham gia chương trình, trong đó 15 nhà máy đã được chứng nhận và 5 nhà máy đang trong giai đoạn đánh giá ban đầu.
Cùng với chứng nhận, yêu cầu của người tiêu dùng đang ngày càng cụ thể hơn. Khảo sát gần 15.000 người tiêu dùng tại 14 quốc gia trong năm 2026 được ASC dẫn lại cho thấy kháng sinh và hóa chất là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu khi đánh giá thủy sản bền vững.
Điều này cho thấy những nỗ lực của Việt Nam về kiểm soát kháng sinh, truy xuất nguồn gốc, thức ăn có trách nhiệm và giảm tác động môi trường không chỉ liên quan tới tuân thủ tiêu chuẩn mà ngày càng gắn trực tiếp với khả năng tiếp cận người mua và hệ thống bán lẻ.
Giảm dịch bệnh, tăng tỷ lệ sống để giảm giá thành
Phần trình bày của ông Rogier Becker cho thấy các dự án hợp tác Việt Nam – Hà Lan đang tìm cách giải quyết đồng thời cả bài toán bền vững và hiệu quả kinh tế.
Trong khuôn khổ ShrimpTechVietnam, các giải pháp như giám sát IoT, tối ưu thức ăn, quản lý nước và sử dụng năng lượng tái tạo đã được áp dụng nhằm giảm phát thải. Theo kết quả đánh giá vòng đời được trình bày, mức phát thải của mô hình thử nghiệm đã giảm xuống khoảng 3,67 kg carbon trên mỗi kg tôm.
Một bước tiếp theo là mô hình TomGoxy Zero, kết hợp ao nuôi, hệ thống xử lý nước và rừng ngập mặn. Nước từ hệ thống nuôi được đưa qua khu vực rừng ngập mặn để hỗ trợ xử lý chất dinh dưỡng, tái sử dụng nước và bù đắp lượng carbon còn lại.
Các đối tác cũng đang nghiên cứu cách điều chỉnh mô hình để phù hợp với các trang trại quy mô nhỏ – yếu tố quan trọng bởi phần lớn hộ nuôi tôm Việt Nam không sở hữu diện tích lớn.
Song song với quản lý môi trường là cải thiện giống. Trong thử nghiệm được trình bày, hai dòng KN Balance đạt tỷ lệ sống 92,5% và 94%, trong khi các nhóm tham chiếu đạt khoảng 75–79,7%.
Mặc dù tốc độ tăng trưởng của các dòng này không phải cao nhất, tỷ lệ sống tốt hơn giúp chi phí sản xuất thấp hơn và lợi nhuận cao hơn. Cách tiếp cận này cho thấy cải thiện giống, quản lý nước và giảm dịch bệnh có thể trực tiếp tác động vào một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành tôm Việt Nam hiện nay: giá thành sản xuất.
Ngoài lợi thế chế biến, tôm Việt Nam cần thêm giá trị khác biệt
Ở phía thị trường, các đại biểu đánh giá chế biến sâu và sản phẩm tiện lợi vẫn là một lợi thế quan trọng của Việt Nam.
Đại diện HelloFresh chia sẻ rằng các sản phẩm như tôm bóc vỏ, tẩm ướp, bao bột hoặc có thể chế biến nhanh phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại. Việt Nam hiện là một trong những nguồn cung tốt đối với nhóm sản phẩm này.
Tuy nhiên, lợi thế chế biến không còn là lợi thế riêng của Việt Nam khi các quốc gia sản xuất khác cũng đang phát triển nhanh sản phẩm giá trị gia tăng.
Vì vậy, phiên thảo luận đặt ra khả năng định vị “premium shrimp from Vietnam” – tôm Việt Nam ở phân khúc cao cấp, dựa trên sự kết hợp giữa chất lượng, chế biến sâu, không kháng sinh, phát thải thấp, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
Trong phần tương tác với người tham dự, ý tưởng xây dựng thương hiệu tôm Việt Nam cao cấp dựa trên các yếu tố này nhận được phản hồi tích cực.
Nhưng câu hỏi quan trọng ngay sau đó là: liệu người mua có sẵn sàng trả thêm cho những giá trị bền vững này?
Một đại diện phía Hà Lan cho rằng nếu người sản xuất phải đầu tư thêm để đáp ứng các yêu cầu bền vững nhưng giá bán không phản ánh phần giá trị gia tăng đó, việc mở rộng mô hình sẽ gặp khó khăn. Các nhà bán lẻ và người mua vì vậy cũng cần tham gia sâu hơn vào cuộc đối thoại về giá trị và mức giá phù hợp cho sản phẩm được sản xuất có trách nhiệm.
Từ lợi thế sản xuất đến lợi thế thị trường
Phiên thảo luận “Câu chuyện mới về tôm Việt Nam” cho thấy Việt Nam đã có nhiều mảnh ghép để xây dựng một vị thế khác biệt: năng lực chế biến sâu, nền tảng ASC, mô hình nuôi đa dạng, các sáng kiến về giống, quản lý nước, carbon và truy xuất nguồn gốc.
Điều cần thiết trong giai đoạn tới là kết nối những yếu tố này thành một giá trị thị trường rõ ràng.
Tôm Việt Nam có thể không phải là sản phẩm có giá thành thấp nhất, nhưng hoàn toàn có cơ sở để hướng tới vị trí nguồn cung có giá trị gia tăng cao, linh hoạt trong chế biến và có khả năng chứng minh trách nhiệm xuyên suốt chuỗi sản xuất.
Khi chất lượng, bền vững và khả năng truy xuất được thị trường nhận diện và trả giá tương xứng, đó sẽ là nền tảng để tôm Việt Nam nâng cao giá trị và củng cố vị thế trong phân khúc cao hơn của thị trường quốc tế.
Kim Thu