(vasep.com.vn) Một nhóm thượng nghị sĩ miền Nam nước Mỹ đang đề nghị Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) sử dụng cơ chế mua hàng khẩn cấp để hỗ trợ ngành cá da trơn nuôi trong nước, trong bối cảnh ngành này ghi nhận kết quả tài chính âm 3 năm liên tiếp do chi phí sản xuất tăng cao kéo dài.

Nhóm 5 thượng nghị sĩ miền Nam Mỹ do bà Cindy Hyde-Smith, Thượng nghị sĩ bang Mississippi, dẫn đầu đã gửi thư tới Bộ trưởng Nông nghiệp Mỹ Brooke Rollins, đề nghị USDA phê duyệt việc mua sản phẩm cá da trơn nuôi của Mỹ thông qua Chương trình Section 32.
Cùng ký thư với bà Hyde-Smith có các thượng nghị sĩ Roger Wicker, Katie Britt, Tommy Tuberville và Tom Cotton. Đây đều là các nghị sĩ đến từ những bang có liên quan mật thiết đến ngành cá da trơn nuôi hoặc nông nghiệp miền Nam nước Mỹ.
Theo đề nghị của các thượng nghị sĩ, USDA cần sử dụng thẩm quyền mua hàng hóa dư thừa theo Section 32 để mua cá da trơn nuôi của Mỹ, qua đó hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm, giảm áp lực tồn kho và giúp ổn định thị trường cho người nuôi, nhà chế biến.
Section 32 là cơ chế cho phép USDA mua một số mặt hàng nông sản, thực phẩm hoặc thủy sản dư thừa để phân phối thông qua các chương trình dinh dưỡng, hỗ trợ thực phẩm và tổ chức từ thiện. Công cụ này thường được sử dụng trong trường hợp một ngành sản xuất gặp khó khăn do giá giảm, tồn kho tăng hoặc chi phí sản xuất vượt quá khả năng hấp thụ của thị trường.
Ngành cá da trơn nuôi của Mỹ đang chịu sức ép lớn từ chi phí thức ăn, lao động, năng lượng và vận hành ao nuôi. Các nghị sĩ cho biết ngành đã ghi nhận kết quả tài chính âm trong 3 năm liên tiếp, làm suy yếu khả năng duy trì sản xuất của người nuôi và các cơ sở chế biến tại các bang truyền thống như Mississippi, Alabama và Arkansas.
Mississippi hiện là bang sản xuất cá da trơn hàng đầu của Mỹ. Vì vậy, tình trạng thua lỗ kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp và người nuôi, mà còn tác động tới việc làm, thu nhập và kinh tế nông thôn tại nhiều cộng đồng phụ thuộc vào ngành này.
Các thượng nghị sĩ cho rằng việc USDA mua thêm cá da trơn nuôi sẽ giúp tạo đầu ra trong ngắn hạn, hỗ trợ giá và góp phần ổn định chuỗi cung ứng. Sản phẩm được mua có thể được đưa vào các chương trình thực phẩm liên bang, trường học, ngân hàng thực phẩm hoặc các kênh hỗ trợ dinh dưỡng khác.
Đây không phải lần đầu USDA sử dụng cơ chế mua hàng để hỗ trợ ngành thủy sản nội địa. Trước đó, USDA từng công bố các gói mua cá da trơn nuôi, tôm vùng Vịnh và cá minh thái Alaska để phân phối cho các chương trình hỗ trợ thực phẩm. Những chương trình này vừa giúp bổ sung nguồn thực phẩm giàu protein cho người dân, vừa hỗ trợ các ngành sản xuất trong nước vượt qua giai đoạn khó khăn.
Tuy nhiên, việc mua khẩn cấp chỉ được xem là biện pháp hỗ trợ tạm thời. Về dài hạn, ngành cá da trơn Mỹ vẫn phải đối mặt với bài toán chi phí sản xuất cao, cạnh tranh với nguồn cung nhập khẩu, biến động tiêu dùng và yêu cầu nâng cao hiệu quả chế biến, phân phối.
Diễn biến này cho thấy ngành cá da trơn nội địa Mỹ tiếp tục có tiếng nói mạnh trong chính sách nông nghiệp và thương mại của nước này. Đây cũng là nhóm ngành thường xuyên thúc đẩy các biện pháp bảo vệ sản xuất trong nước, bao gồm mua hỗ trợ, siết tiêu chuẩn nhập khẩu, điều tra thương mại và các chương trình ưu tiên tiêu thụ sản phẩm nội địa.
Đối với thị trường thủy sản, nếu USDA phê duyệt đề nghị mua khẩn cấp, tác động trước mắt có thể là hỗ trợ giá cá da trơn Mỹ và giảm áp lực tài chính cho người nuôi. Tuy nhiên, ảnh hưởng lâu dài sẽ phụ thuộc vào quy mô mua hàng, tốc độ triển khai, tình hình tồn kho và khả năng phục hồi nhu cầu tiêu thụ trong nước.