(vasep.com.vn) Nuôi trồng thủy sản thường được xem là giải pháp đáp ứng nhu cầu thủy sản toàn cầu và giảm áp lực khai thác tự nhiên. Tuy nhiên, một số mô hình nuôi cá có thể làm gia tăng khai thác cá tự nhiên, gây sức ép lên hệ sinh thái biển và ảnh hưởng đến an ninh lương thực của cộng đồng ven biển.

Theo nhà khoa học nghề cá Daniel Pauly, cần phân biệt hai mô hình nuôi trồng. Nhóm thứ nhất gồm các loài ăn thực vật như cá chép, cá milkfish và động vật thân mềm như nghêu, hàu, vẹm, vốn ít phụ thuộc vào nguồn cá tự nhiên làm thức ăn. Nhóm thứ hai gồm các loài ăn thịt có giá trị cao như cá hồi và cá mú, thường sử dụng bột cá, dầu cá có nguồn gốc từ khai thác tự nhiên. Theo ông Pauly, để sản xuất 1 kg cá hồi có thể cần 3–4 kg bột cá hoặc cá tươi.
Nhu cầu nguyên liệu thức ăn tăng đang tạo thêm áp lực lên các loài cá nhỏ như cá mòi và cá cơm. Tại Senegal, một phần cá từng phục vụ tiêu dùng địa phương được chuyển sang chế biến bột cá để xuất khẩu, làm dấy lên lo ngại về khả năng tiếp cận thực phẩm của người dân.
Xu hướng này cũng có thể mở rộng phạm vi khai thác sang những khu vực nhạy cảm như Nam Cực, nơi nhuyễn thể krill là nguồn thức ăn quan trọng của cá voi và chim cánh cụt. Việc đánh giá trữ lượng ở quy mô quá lớn có nguy cơ che khuất tình trạng suy giảm tại từng quần thể địa phương.
Bài viết nhấn mạnh rằng lợi ích kinh tế từ thủy sản nuôi có thể không được phân bổ đồng đều: các thị trường giàu có tiêu thụ sản phẩm giá trị cao, trong khi cộng đồng tại các nước đang phát triển phải đối mặt với nguy cơ suy giảm nguồn cá thực phẩm.
Vì vậy, phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững cần đi đôi với quản lý nguồn nguyên liệu thức ăn, bảo vệ hệ sinh thái và bảo đảm quyền tiếp cận nguồn lợi thủy sản của cộng đồng địa phương. Biến đổi khí hậu và các đợt nắng nóng trên biển càng khiến yêu cầu này trở nên cấp thiết.