(vasep.com.vn) Các doanh nghiệp nhập khẩu Mỹ đang được cảnh báo về những rủi ro pháp lý và tài chính khi giao hàng theo điều kiện DDP (giao hàng đã nộp thuế), trong bối cảnh Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) tăng cường kiểm tra hồ sơ nhập khẩu và việc tuân thủ các quy định thuế quan. Diễn biến này cũng đặt ra yêu cầu đối với các nhà cung cấp nước ngoài, trong đó có doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam, về tính minh bạch và chính xác của hồ sơ thương mại, hải quan.
Theo The Loadstar ngày 5/11/2026, tại hội thảo trực tuyến định kỳ về thuế quan do công ty logistics CargoTrans tổ chức, ông Nunzio De Filippis, đồng Giám đốc điều hành, và ông Rennie Alston, Giám đốc Tuân thủ thương mại của công ty, cảnh báo rằng các doanh nghiệp nhập khẩu Mỹ có thể đối mặt với nguy cơ bị xử phạt, tịch thu hàng hóa hoặc từ chối thông quan, ngay cả khi không trực tiếp đứng tên là nhà nhập khẩu trên hồ sơ hải quan.
Giao hàng theo điều kiện DDP không loại trừ trách nhiệm của nhà nhập khẩu Mỹ
Theo điều kiện DDP (Delivered Duty Paid), người bán chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục nhập khẩu và thanh toán các khoản thuế, phí liên quan theo thỏa thuận giao hàng. Hình thức này từng được nhiều nhà nhập khẩu Mỹ lựa chọn trong bối cảnh chính sách thuế quan thay đổi mạnh, nhằm chuyển phần lớn công việc thông quan cho nhà cung cấp nước ngoài.
Tuy nhiên, CargoTrans cho biết xu hướng này đang có dấu hiệu đảo chiều khi các doanh nghiệp Mỹ đánh giá lại những rủi ro phát sinh từ việc giao toàn bộ thủ tục hải quan cho đối tác.
Ông Rennie Alston nhấn mạnh rằng việc không đứng tên là nhà nhập khẩu chính thức trên hồ sơ hải quan (Importer of Record – IOR) không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Mỹ hoàn toàn được miễn trách nhiệm. Nếu là bên nhận hàng, bên đặt hàng hoặc chủ thể khởi xướng giao dịch, doanh nghiệp vẫn có thể phải chịu trách nhiệm liên quan đến việc tuân thủ quy định nhập khẩu.
CBP đang tăng cường xem xét các giao dịch DDP có dấu hiệu được sử dụng nhằm né tránh thuế quan, đặc biệt trong trường hợp nhà cung cấp nước ngoài hoặc các đơn vị trung gian đứng tên là nhà nhập khẩu không cư trú tại Mỹ.
Theo CargoTrans, một số doanh nghiệp Mỹ đã phản ánh tình trạng hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, tịch thu hoặc buộc tái xuất do thông tin nhà nhập khẩu không chính xác hoặc việc khai báo bên nhận hàng cuối cùng không phù hợp.
CBP tăng cường kiểm tra hồ sơ và dữ liệu nhập khẩu
Một vấn đề đáng chú ý khác là CBP đang đẩy mạnh yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu bổ sung thông qua biểu mẫu CF28 (Request for Information).
Theo CargoTrans, khi nhận được yêu cầu này, doanh nghiệp nhập khẩu cần rà soát kỹ hồ sơ giữa các bộ phận mua hàng, tài chính, pháp lý, tuân thủ và logistics trước khi phản hồi. Thời hạn phản hồi thông thường là 20 ngày, nhưng việc cung cấp thông tin vội vàng, thiếu đối chiếu có thể làm phát sinh thêm rủi ro nếu tài liệu của nhà cung cấp không thống nhất với tờ khai hải quan ban đầu.
Đáng chú ý, CBP cũng có xu hướng ban hành thông báo xử lý hoặc điều chỉnh (Notice of Action) mà không nhất thiết phải gửi yêu cầu bổ sung thông tin CF28 trước đó.
Theo ông Alston, cơ quan này đang sử dụng ngày càng nhiều công cụ phân tích dữ liệu từ Hệ thống Môi trường Thương mại Tự động (Automated Commercial Environment – ACE) để đánh giá hồ sơ và phát hiện các dấu hiệu bất thường.
Trong trường hợp không đồng ý với quyết định ấn định thuế bổ sung, doanh nghiệp nhập khẩu có thể phải nộp khoản thuế theo yêu cầu trước khi thực hiện thủ tục khiếu nại theo quy định.
Doanh nghiệp cần rà soát lại điều kiện giao hàng và trách nhiệm thông quan
Trước những thay đổi trong hoạt động kiểm soát của CBP, CargoTrans khuyến nghị các doanh nghiệp nhập khẩu Mỹ xem xét lại việc sử dụng điều kiện DDP, đồng thời cân nhắc chuyển sang điều kiện DAP (Delivered at Place – giao hàng tại địa điểm quy định), theo đó người mua thông thường chịu trách nhiệm làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế nhập khẩu.
Đối với những doanh nghiệp tiếp tục sử dụng DDP, CargoTrans khuyến nghị tăng cường yêu cầu minh bạch thông tin từ nhà cung cấp, bao gồm tờ khai hải quan, chứng từ giao dịch và dữ liệu liên quan đến hoạt động nhập khẩu.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam, diễn biến trên là thông tin cần lưu ý khi đàm phán và thực hiện hợp đồng với khách hàng Mỹ, đặc biệt đối với những giao dịch sử dụng điều kiện DDP.
Doanh nghiệp cần xác định rõ bên đứng tên nhập khẩu, trách nhiệm thực hiện thủ tục hải quan, nghĩa vụ nộp thuế và cơ chế xử lý khi phát sinh yêu cầu kiểm tra hoặc điều chỉnh thuế từ CBP. Đồng thời, cần bảo đảm tính chính xác, nhất quán của các chứng từ thương mại, thông tin về trị giá hàng hóa, mã HS, xuất xứ và các dữ liệu phục vụ khai báo nhập khẩu.
Việc phối hợp chặt chẽ với nhà nhập khẩu, đơn vị logistics và đại lý hải quan tại Mỹ sẽ giúp hạn chế nguy cơ chậm thông quan, phát sinh chi phí hoặc tranh chấp trách nhiệm giữa các bên.
Trong bối cảnh Mỹ tiếp tục tăng cường thực thi các biện pháp thuế quan và kiểm soát nhập khẩu, việc lựa chọn điều kiện giao hàng phù hợp và quản lý chặt chẽ hồ sơ thương mại đang trở thành yếu tố quan trọng để bảo đảm hoạt động xuất khẩu ổn định.
(Theo The Loadstar)