(vasep.com.vn) Mỹ đã nhập khẩu khoảng 25 tỷ USD cá ngừ và thủy sản trong năm 2024. Tuy nhiên, hơn 60% giá trị này, tương đương 15.3 tỷ USD, được đưa vào thị trường Mỹ mà không phải đáp ứng yêu cầu báo cáo theo Chương trình Giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP).

Theo bà Beth Lowell, Phó Chủ tịch tổ chức môi trường Oceana, trong nhiều năm qua, Mỹ đã trở thành điểm đến của các sản phẩm thủy sản bất hợp pháp, gây bất lợi cho ngư dân trong nước và làm người tiêu dùng khó nhận biết nguồn gốc thực sự của sản phẩm.
Oceana là thành viên của Liên minh chống khai thác IUU và bảo vệ quyền lao động trong ngành thủy sản của Mỹ. Liên minh này cho rằng phần lớn thủy sản nhập khẩu vào Mỹ hiện vẫn chưa phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản về hồ sơ khai thác và truy xuất nguồn gốc, qua đó cho thấy những khoảng trống đáng kể trong việc triển khai SIMP.
SIMP được Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA) xây dựng từ năm 2016, với mục tiêu ban đầu là áp dụng cho 13 nhóm loài có rủi ro cao, trong đó có cá ngừ. Khi thiết kế chương trình, NOAA dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng. Tuy nhiên, sau gần 10 năm, chưa có thêm nhóm loài mới nào được bổ sung.
Cá ngừ vẫn còn nguy cơ bị “lách” qua mã hàng thay thế
Báo cáo kỹ thuật do liên minh trên đặt hàng đã đánh giá việc nhập khẩu cá ngừ và một số nhóm thủy sản khác vào Mỹ theo SIMP. Sáu nhóm loài được chọn làm nghiên cứu tình huống gồm cá ngừ, cá tuyết Đại Tây Dương, cá tuyết Thái Bình Dương, cua xanh Đại Tây Dương, cua hoàng đế đỏ và cá hồng phương Bắc.
Năm 2023, NOAA từng công bố kế hoạch đưa thêm một số loài tương tự cá ngừ, như cá ngừ chù và cá ngừ ồ, vào phạm vi SIMP. Một năm sau, cơ quan này cho biết đã xây dựng lộ trình cải thiện chương trình nhập khẩu. Tuy nhiên, đến nay các kế hoạch này vẫn chưa được thực hiện. Bên cạnh đó, việc NOAA có thể bị cắt giảm ngân sách cũng làm dấy lên lo ngại về năng lực triển khai và mở rộng SIMP trong thời gian tới.
Riêng với cá ngừ, năm 2024, các sản phẩm nhập khẩu theo những mã HTS thuộc diện SIMP đạt khoảng 1.97 tỷ USD. Báo cáo cho rằng các mã HTS đối với cá ngừ albacore, cá ngừ mắt to, cá ngừ vằn, cá ngừ vây vàng và cá ngừ vây xanh nhìn chung đã bao phủ khá đầy đủ các dạng sản phẩm có khả năng nhập khẩu.
Tuy vậy, vẫn tồn tại lỗ hổng liên quan đến các loài có thể được sử dụng làm sản phẩm thay thế. Chẳng hạn, cá bonito có thể được dùng để thay thế cá ngừ vằn. Điều này tạo nguy cơ một số nhà nhập khẩu khai báo hàng theo mã HTS không thuộc diện SIMP dành cho bonito để tránh yêu cầu giám sát. Ngoài ra, cá ngừ vằn cũng có thể bị ghi nhãn sai thành các loài tương tự cá ngừ nhưng chưa nằm trong phạm vi chương trình, như cá ngừ chù, cá ngừ ồ hoặc kawakawa.
Cần rà soát thường xuyên danh mục mã HS/HTS
Báo cáo nhấn mạnh danh mục mã HTS thuộc SIMP cần được rà soát thường xuyên. Trên thực tế, vẫn có những mã hàng mà qua đó các loài thuộc diện SIMP có thể được nhập khẩu nhưng lại không kích hoạt nghĩa vụ tuân thủ chương trình.
Hiện yêu cầu báo cáo và lưu giữ hồ sơ theo SIMP chỉ được áp dụng khi đồng thời đáp ứng hai tiêu chí: mã HTS của sản phẩm và mã loài thuộc danh mục do NOAA công bố. Tuy nhiên, mã HTS có thể thay đổi theo thời gian, trong khi việc cập nhật thủ công cũng tiềm ẩn nguy cơ bỏ sót mã hàng.
Để khắc phục các lỗ hổng này, báo cáo đưa ra ba khuyến nghị chính: mở rộng SIMP để bao phủ toàn bộ các loài thủy sản; tăng mức độ chi tiết về phân loại loài trong hệ thống mã HS và HTS, đặc biệt ở cấp mã quốc gia; đồng thời cải thiện tính minh bạch thông qua các bảng dữ liệu công khai về SIMP.
Theo bà Penelope Kyritsis, Điều phối viên Liên minh chống khai thác IUU và bảo vệ quyền lao động trong ngành thủy sản của Mỹ, chi phí của những khoảng trống trong SIMP đang được chuyển sang các ngư dân làm ăn tuân thủ pháp luật, người lao động trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu và người tiêu dùng — những người có quyền được biết sản phẩm họ sử dụng đến từ đâu và được khai thác trong điều kiện nào.