(vasep.com.vn) Sau khủng hoảng Hội chứng Tử vong sớm (EMS), hay bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND), khiến sản lượng tôm giảm hơn một nửa, Thái Lan đang từng bước phục hồi ngành nuôi tôm thông qua tăng cường an toàn sinh học, ứng dụng công nghệ và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng.

EMS bùng phát tại các vùng nuôi trọng điểm như Chanthaburi và Songkhla giai đoạn 2011-2012, khiến sản lượng tôm Thái Lan giảm từ 603.000 tấn năm 2011 xuống 263.000 tấn năm 2014. Khủng hoảng cũng bộc lộ những hạn chế của mô hình nuôi thâm canh, đặc biệt trong quản lý chất lượng nước, chất thải và kiểm soát dịch bệnh.
Ngành tôm sau đó chuyển sang mô hình “Thâm canh 2.0”, tập trung kiểm soát môi trường ao và tăng cường an toàn sinh học. Nhiều trang trại sử dụng hệ thống thu gom chất thải, sục khí tạo bong bóng siêu nhỏ, quạt nước và lợi khuẩn để duy trì chất lượng nước, hạn chế vi khuẩn gây bệnh.
Tại các cơ sở hiện đại, công nghệ IoT được sử dụng để giám sát chất lượng nước theo thời gian thực, trong khi AI và tự động hóa hỗ trợ vận hành và kiểm soát chi phí. Ngành cũng chú trọng đào tạo thế hệ người nuôi trẻ về kỹ thuật, môi trường, truy xuất nguồn gốc và an toàn sinh học.
Ở khâu thị trường, trước sức ép từ tôm giá cạnh tranh của Ecuador và Ấn Độ, Thái Lan chuyển hướng sang chế biến sâu như tôm bóc vỏ, IQF, súp, dimsum và các sản phẩm giá trị gia tăng. Mỹ, Canada, EU, Nhật Bản và Trung Quốc là những thị trường trọng điểm.
Xu hướng này cho thấy ngành tôm Thái Lan đang tái định vị theo hướng nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng và giá trị thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng và giá.