(vasep.com.vn) Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu. Sự gia tăng nhiệt độ, mưa lũ, hạn hán, bão mạnh hơn cùng các hiện tượng như axit hóa đại dương và tảo nở hoa đang ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, sức khỏe vật nuôi và tính bền vững của hoạt động sản xuất.

Theo các chuyên gia, khoảng 90% hoạt động nuôi trồng thủy sản trên thế giới đang chịu tác động từ biến đổi khí hậu. Trong khi đó, nhiều quốc gia có ngành nuôi thủy sản phát triển mạnh ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh lại là những nơi có khả năng thích ứng còn hạn chế.
Thực tế những năm gần đây cho thấy mức độ rủi ro ngày càng gia tăng. Năm 2023, bão Mocha gây thiệt hại nghiêm trọng cho hàng trăm nghìn hộ dân tại Myanmar, cuốn trôi nhiều trang trại nuôi cá và tôm. Trước đó, năm 2021, bão Yaas khiến ngành nuôi tôm Ấn Độ thiệt hại khoảng 12.000 tấn tôm, tương đương 130 triệu USD. Tại nhiều quốc gia nuôi biển như Scotland, Chile hay Thái Lan, các cơn bão lớn cũng làm hư hỏng lồng nuôi và gây thất thoát hàng trăm nghìn con cá.
Trước những thách thức đó, các chuyên gia của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) cùng các chuyên gia tư vấn nuôi trồng thủy sản đã đưa ra sáu giải pháp giúp các cơ sở nuôi, đặc biệt là quy mô nhỏ, nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
1. Áp dụng các thực hành nuôi tốt (Best Management Practices - BMP)
Thực hành nuôi tốt là nền tảng quan trọng nhất để tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc cải thiện an toàn sinh học, lựa chọn vị trí nuôi phù hợp, duy trì mật độ thả hợp lý và quản lý môi trường ao nuôi sẽ giúp giảm nguy cơ dịch bệnh, nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn và chất lượng nước.
Khi nhiệt độ nước tăng hoặc điều kiện môi trường thay đổi đột ngột, vật nuôi dễ bị stress và suy giảm miễn dịch. Vì vậy, quản lý tốt từ đầu sẽ giúp hạn chế đáng kể các rủi ro phát sinh.
2. Đánh giá rủi ro khí hậu trước khi đầu tư hoặc cải tạo trang trại
Các cơ sở nuôi cần thực hiện đánh giá mức độ rủi ro về khí hậu đối với khu vực sản xuất, bao gồm nguy cơ ngập lụt, hạn hán, bão hoặc xâm nhập mặn. Trên cơ sở đó, xây dựng kế hoạch ứng phó và giảm thiểu thiệt hại.
Trong trường hợp khu vực có mức độ rủi ro quá cao và khó khắc phục, cần cân nhắc chuyển sang địa điểm an toàn hơn hoặc lựa chọn các mô hình nuôi ngắn ngày để thu hoạch trước mùa mưa bão.
Đối với những vùng thường xuyên thiếu nước, các loài có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt như cá tra, cá trê hay cá rô đồng có thể là lựa chọn phù hợp hơn.
3. Đa dạng hóa sản xuất
Đa dạng hóa đối tượng nuôi và mô hình sản xuất giúp giảm thiểu rủi ro nếu một đối tượng gặp sự cố.
Các mô hình kết hợp giữa nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản hoặc nuôi ghép nhiều loài có thể tận dụng hiệu quả nguồn nước, chất dinh dưỡng và phụ phẩm, đồng thời tạo thêm nguồn thu nhập cho người nuôi.
Ở khu vực nuôi biển, mô hình nuôi đa bậc dinh dưỡng (IMTA), kết hợp cá, rong biển và nhuyễn thể, cũng được xem là hướng đi giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm tác động môi trường.
Bên cạnh đa dạng hóa sản phẩm, việc mở rộng thị trường tiêu thụ, kết hợp giữa thị trường nội địa và xuất khẩu, cũng góp phần giảm thiểu rủi ro trước những biến động của thị trường.
4. Chủ động sử dụng hệ thống cảnh báo sớm
Theo dõi thường xuyên các bản tin dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai giúp người nuôi có đủ thời gian chuẩn bị trước khi xảy ra các hiện tượng cực đoan.
Hiện nay, nhiều quốc gia đã triển khai hệ thống cảnh báo qua điện thoại di động, kết hợp dữ liệu vệ tinh, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) để dự báo bão, mưa lớn, tảo độc hoặc biến động môi trường nước.
Khi nhận được cảnh báo sớm, người nuôi có thể chủ động thu hoạch sớm, gia cố ao nuôi, tăng cường sục khí, điều chỉnh cấp thoát nước hoặc di chuyển lồng nuôi đến khu vực an toàn nhằm giảm thiểu thiệt hại.
5. Nâng cấp cơ sở hạ tầng nuôi
Đối với ao nuôi nước ngọt, việc nâng cao và gia cố bờ ao sẽ giúp hạn chế nguy cơ vỡ bờ khi mưa lũ, đồng thời tạo điều kiện duy trì mực nước sâu hơn trong mùa khô.
Hệ thống cống cấp, thoát nước và kênh mương cần được thiết kế phù hợp để vừa chủ động tiêu úng khi mưa lớn, vừa đảm bảo nguồn nước trong thời kỳ hạn hán.
Đối với nuôi biển, lồng nuôi, dây neo và lưới cần được thiết kế đủ khả năng chịu được các cơn bão mạnh. Tuy nhiên, việc đầu tư hạ tầng thường đòi hỏi chi phí lớn, do đó cần có sự hỗ trợ từ các chương trình tín dụng, bảo hiểm và chính sách của Nhà nước.
6. Tăng cường liên kết giữa người nuôi
Nhiều giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu chỉ có thể thực hiện hiệu quả khi có sự hợp tác giữa các hộ nuôi.
Thông qua các tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc hiệp hội nghề nuôi, người dân có thể cùng chia sẻ thông tin, tiếp cận đào tạo kỹ thuật, phòng chống dịch bệnh, đầu tư hạ tầng chung, mua vật tư với chi phí thấp hơn và tăng khả năng tiêu thụ sản phẩm.
Cần sự đồng hành của chính sách và thị trường
Các chuyên gia cho rằng, mặc dù đã có nhiều sáng kiến thích ứng với biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản, nhưng hiện vẫn còn thiếu các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả thực tế của từng giải pháp.
Bên cạnh đó, chi phí đầu tư cho các biện pháp thích ứng còn khá lớn, vượt quá khả năng của nhiều hộ nuôi quy mô nhỏ. Vì vậy, sự hỗ trợ từ Nhà nước thông qua chính sách, tín dụng ưu đãi, bảo hiểm và đầu tư hạ tầng là yếu tố quan trọng giúp ngành nuôi trồng thủy sản nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh nhu cầu thực phẩm thủy sản tiếp tục gia tăng trên toàn cầu, việc chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ giúp bảo vệ sinh kế của người nuôi mà còn góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững ngành thủy sản trong tương lai.