(vasep.com.vn) Xuất khẩu tôm Indonesia đang dần phục hồi sau cú sốc từ sự cố nhiễm Cs-137 khiến Mỹ siết kiểm soát nhập khẩu cuối năm 2025. Tuy nhiên, dù thương mại với Mỹ đã trở lại gần mức bình thường, xuất khẩu tôm của Indonesia trong năm 2026 được dự báo vẫn dưới 200.000 tấn – mức thấp nhất kể từ năm 2018.

Số liệu của Cơ quan Thống kê Indonesia (Statistics Indonesia), được ông Willem van der Pijl, Giám đốc điều hành kiêm đồng sáng lập Global Shrimp Forum, tổng hợp và trình bày tại Global Shrimp Forum 2026 ở Utrecht (Hà Lan) cho thấy xuất khẩu tôm Indonesia bắt đầu giảm so với cùng kỳ từ quý III/2025 và duy trì xu hướng suy giảm trong những tháng tiếp theo.
Đà giảm diễn ra cùng thời điểm Mỹ phát hiện Cs-137 trong một số container hàng hóa từ Indonesia. Trường hợp đầu tiên được Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) phát hiện tại cảng Los Angeles vào tháng 8/2025. Sau đó, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) xác nhận Cs-137 trong một mẫu tôm đông lạnh do BMS Foods của Indonesia chế biến.
FDA sau đó đưa BMS Foods vào Import Alert 99-51, ngăn các sản phẩm tôm của doanh nghiệp này nhập vào thị trường Mỹ. Đến tháng 10/2025, FDA áp dụng Import Alert 99-52 đối với tôm từ Java và Lampung, khiến tác động lan rộng trên toàn ngành tôm Indonesia.
Các cơ quan chức năng Indonesia sau đó xác định một cơ sở xử lý phế liệu kim loại tại khu công nghiệp Cikande là tâm điểm của sự cố, trong đó phế liệu kim loại nhiễm Cs-137 được cho là nguồn gây ô nhiễm.
Xuất khẩu giảm mạnh sau sự cố Cs-137
Tác động của các biện pháp kiểm soát từ Mỹ nhanh chóng phản ánh trong số liệu thương mại. Indonesia vốn phụ thuộc rất lớn vào thị trường Mỹ, với khoảng 65-70% lượng tôm xuất khẩu được tiêu thụ tại thị trường này.
“Chúng ta có thể thấy rất rõ trong số liệu thống kê rằng vào tháng 10/2025, xuất khẩu sang Mỹ đã giảm mạnh khi vấn đề tôm phóng xạ và quyết định của FDA xảy ra”, ông van der Pijl cho biết tại Global Shrimp Forum 2026.
Sau khi khởi đầu năm 2025 tương đối tích cực, xuất khẩu tôm Indonesia trong tháng 10/2025 giảm 54% so với cùng kỳ năm trước. Mức giảm thu hẹp còn 15% trong tháng 11 trước khi xuất khẩu bắt đầu phục hồi vào tháng 12.
Tính theo quý, xuất khẩu tôm Indonesia giảm 14% trong quý IV/2025, tiếp tục giảm 17% trong quý I/2026 và giảm thêm 9% trong quý II/2026 so với cùng kỳ năm trước.
Theo ông van der Pijl, các số liệu trong nửa cuối năm 2026 nhiều khả năng sẽ cho thấy sự cải thiện. Tuy nhiên, mức tăng trưởng này cần được nhìn nhận trong bối cảnh nền so sánh thấp do xuất khẩu từng chịu ảnh hưởng mạnh từ các biện pháp kiểm soát của FDA.
“Trong năm nay, chúng ta có thể thấy xuất khẩu gặp khó khăn trong giai đoạn đầu, nhưng tình hình thực tế đang dần trở lại bình thường”, ông van der Pijl nhận định.
Thị trường Mỹ phục hồi, xuất khẩu vẫn chưa trở lại mức cũ
Để giảm bớt tác động từ thị trường Mỹ, Indonesia đã nhanh chóng tăng xuất khẩu sang các thị trường khác, đáng chú ý là Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc.
Tuy nhiên, sự dịch chuyển này không duy trì được lâu. Khi hoạt động thương mại với Mỹ dần phục hồi vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026, tốc độ tăng xuất khẩu sang EU và Trung Quốc cũng chậm lại.
Dù xuất khẩu sang Mỹ đã trở lại gần mức bình thường, tổng lượng tôm xuất khẩu của Indonesia trong 6 tháng đầu năm 2026 vẫn thấp hơn 14% so với cùng kỳ năm 2025.
Ông van der Pijl dự báo Indonesia có thể chỉ xuất khẩu khoảng 197.000 tấn tôm trong cả năm 2026. Nếu dự báo này trở thành hiện thực, xuất khẩu tôm của Indonesia sẽ lần đầu tiên giảm xuống dưới 200.000 tấn kể từ năm 2018.
Diễn biến này cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào thị trường Mỹ tiếp tục là một trong những điểm yếu lớn của ngành tôm Indonesia. Bất kỳ thay đổi nào về chính sách nhập khẩu, kiểm soát an toàn thực phẩm hoặc rào cản thương mại tại Mỹ đều có thể nhanh chóng tác động đến toàn bộ chuỗi giá trị tôm của nước này.
Indonesia ngày càng đóng góp ít hơn vào xuất khẩu tôm toàn cầu
Sự suy giảm xuất khẩu trong những năm gần đây cũng khiến vị thế của Indonesia trên thị trường tôm toàn cầu giảm xuống.
Ông Aris Utama, Trưởng bộ phận kinh doanh và marketing của Bumi Menara Internusa, cho biết số liệu năm 2025 cho thấy Indonesia chỉ chiếm khoảng 5,35% tổng lượng tôm xuất khẩu toàn cầu.
“Chúng ta có thể thấy rằng theo số liệu năm 2025, Indonesia có lẽ chỉ đóng góp khoảng 5,35% tổng lượng tôm xuất khẩu toàn cầu, và đây là một tỷ lệ khá thấp”, ông Utama nói.
Đáng chú ý, xu hướng giảm xuất khẩu của Indonesia đã xuất hiện từ trước sự cố Cs-137. Năm 2020, Chính phủ Indonesia từng đặt mục tiêu đầy tham vọng, kỳ vọng đưa sản lượng tôm xuất khẩu lên hơn 360.000 tấn vào năm 2024.
Tuy nhiên, mục tiêu này không đạt được. Sau khi xuất khẩu đạt khoảng 243.000 tấn vào năm 2021, lượng tôm xuất khẩu của Indonesia liên tục giảm trong các năm tiếp theo.
Trong bối cảnh xuất khẩu gần như đi ngang và sản lượng có nguy cơ tiếp tục ở mức thấp, Chính phủ Indonesia đang tìm cách thúc đẩy mở rộng ngành nuôi tôm nhằm tăng nguồn nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Chính phủ Indonesia thúc đẩy mở rộng nuôi tôm
Theo ông Utama, Chính phủ Indonesia đang triển khai các dự án phát triển nuôi tôm tại hai địa điểm, với tổng công suất dự kiến hơn 50.000 tấn.
Việc mở rộng vùng nuôi được kỳ vọng sẽ bổ sung nguồn nguyên liệu cho các nhà máy chế biến, đồng thời tạo thêm dư địa để Indonesia phục hồi sản lượng xuất khẩu.
“Điều đó sẽ giúp đưa Indonesia trở lại mức xuất khẩu trên 200.000 tấn mỗi năm”, ông Utama nhận định.
Tuy nhiên, để phục hồi bền vững, ngành tôm Indonesia không chỉ cần tăng sản lượng mà còn phải giải quyết những vấn đề về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chuỗi cung ứng và đa dạng hóa thị trường.
Sự cố Cs-137 trong năm 2025 cho thấy một vấn đề phát sinh bên ngoài khu vực nuôi tôm cũng có thể nhanh chóng tác động đến toàn bộ ngành hàng. Trong khi đó, việc Mỹ chiếm tới 65-70% lượng tôm xuất khẩu khiến Indonesia dễ bị tổn thương trước những thay đổi tại một thị trường duy nhất.
Với dự báo xuất khẩu năm 2026 chỉ khoảng 197.000 tấn, Indonesia đang đứng trước yêu cầu vừa khôi phục sản lượng, vừa nâng cao kiểm soát chất lượng và an toàn chuỗi cung ứng, đồng thời mở rộng các thị trường xuất khẩu để giảm sự phụ thuộc vào Mỹ.
Kim Thu