(vasep.com.vn) Tại hội thảo “Thị trường thực phẩm thủy sản toàn cầu và thế hệ nhân lực tương lai: Xu hướng, cơ hội và định hướng phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam”, diễn ra trong khuôn khổ VIETFISH 2026, ông Trần Anh Xuân – Giám đốc đại diện Ban Truyền Động ABB Việt Nam – đã có bài trình bày về chuyển đổi xanh và hiệu quả năng lượng trong ngành thủy sản.

Từ góc nhìn công nghệ, bài trình bày cho thấy trong nhà máy thủy sản, phần lớn điện năng được tiêu thụ bởi máy nén lạnh, bơm, quạt, băng chuyền và xử lý nước. Tối ưu hệ thống động cơ – biến tần vì vậy có thể đồng thời giảm chi phí vận hành, phát thải và quy mô đầu tư hạ tầng điện.
Chi phí năng lượng ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của ngành chế biến thủy sản. Phần trình bày của ABB tại Vietfish 2026 cho rằng chuyển dịch sang hệ thống truyền động điện hiệu suất cao là một trong những giải pháp có thời gian triển khai nhanh và hiệu quả có thể đo lường được.
Động cơ điện là tâm điểm của bài toán
Theo số liệu được ABB giới thiệu, khoảng 45% điện năng toàn cầu được chuyển đổi thành chuyển động bằng động cơ điện, trong khi chưa tới 20% động cơ được điều khiển bằng biến tần. Nhu cầu đối với truyền động điện được dự báo tiếp tục tăng mạnh đến năm 2040.
Trong chế biến thủy sản, cơ hội tiết kiệm tập trung ở hệ thống lạnh, máy nén, bơm, quạt, băng chuyền và xử lý nước. Đây là những thiết bị thường có công suất lớn và thời gian vận hành dài. Chỉ một mức cải thiện nhỏ về hiệu suất cũng có thể tạo ra giá trị tích lũy đáng kể trong suốt vòng đời thiết bị.
Không chỉ thay động cơ, phải tối ưu toàn hệ thống
Các cấp hiệu suất IE1-IE5 phản ánh mức tổn hao ngày càng giảm của động cơ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế không chỉ phụ thuộc vào nhãn hiệu suất. Một động cơ hiệu suất cao nhưng lựa chọn sai công suất, chạy ở tải không phù hợp hoặc không được điều khiển theo nhu cầu thực tế vẫn có thể gây lãng phí.
Giải pháp cần kết hợp động cơ hiệu suất cao, biến tần, lựa chọn đúng công suất, giám sát tải và tối ưu cả hệ thống. Biến tần đặc biệt hữu ích với bơm, quạt và máy nén có phụ tải thay đổi, bởi tốc độ động cơ có thể điều chỉnh theo nhu cầu thay vì luôn chạy ở mức tối đa.
Hiệu quả có thể xuất hiện cả ở chi phí đầu tư
Trường hợp nhà máy cấp đông và sản xuất bột cá tại Myanmar được giới thiệu cho thấy 27 động cơ IE4 và 27 biến tần đã được lắp cho hệ thống máy nén. Theo tính toán của dự án, giải pháp giúp giảm khoảng 12% tổng chi phí liên quan đến máy phát điện, hệ thống dây cáp và xây dựng cơ bản so với thiết kế truyền thống, đồng thời giảm công suất điện yêu cầu tới 2.400 kW.
Điều này cho thấy tiết kiệm năng lượng không chỉ làm giảm hóa đơn điện sau khi nhà máy vận hành. Nếu được tính toán từ giai đoạn thiết kế, giải pháp còn giúp tránh đầu tư quá mức vào nguồn điện và hạ tầng.
Cần hiểu đúng các con số về IE6
ABB đưa ra ví dụ động cơ 110 kW vận hành 8.760 giờ mỗi năm, tải trung bình 75% và giá điện 0,20 EUR/kWh. Trong kịch bản này, gói IE6 so với IE4 có thể tiết kiệm 2.560 EUR/năm, giảm 4.610 kg CO2 và hoàn vốn phần đầu tư tăng thêm trong khoảng tám tháng; gói IE5 có mức tiết kiệm 1.450 EUR/năm và thời gian hoàn vốn khoảng 14 tháng.
Con số 'IE6 mang lại lợi ích cao hơn IE5 76%' không có nghĩa hiệu suất động cơ cao hơn 76%. Đây là mức tăng của phần lợi ích tiết kiệm trong kịch bản so sánh cùng với nền IE4. IE6 hiện cũng chưa phải cấp hiệu suất được IEC chuẩn hóa chính thức; ABB mô tả đây là cấp hiệu suất dự kiến, với tổn hao thấp hơn khoảng 20% so với sản phẩm IE5 tương đương.
Vì vậy, các con số hoàn vốn chỉ nên được coi là minh họa. Kết quả của từng nhà máy phụ thuộc vào công suất, đường tải, giờ vận hành, giá điện, thiết bị hiện hữu và hệ số phát thải của nguồn điện.
Yêu cầu trong nước đang chặt chẽ hơn
Thông tư 52/2018/TT-BCT quy định định mức tiêu hao năng lượng cho chế biến công nghiệp sản phẩm cá da trơn và tôm, áp dụng với cơ sở có sản lượng từ 300 tấn sản phẩm/năm trở lên. Trong giai đoạn 2026-2030, định mức đối với sản phẩm cá da trơn là không quá 900 kWh/tấn sản phẩm tương đương và đối với tôm là không quá 1.625 kWh/tấn.
Ở thị trường quốc tế, yêu cầu công bố dữ liệu năng lượng và phát thải trong chuỗi cung ứng đang tăng lên, dù thủy sản hiện chưa thuộc phạm vi hàng hóa của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM). Doanh nghiệp vẫn cần chuẩn bị số liệu đáng tin cậy vì khách hàng, hệ thống chứng nhận và mục tiêu giảm phát thải của chuỗi bán lẻ có thể truyền yêu cầu xuống nhà cung cấp.
Lộ trình phù hợp cho doanh nghiệp thủy sản
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng kiểm toán và đo đếm theo từng hệ thống, thay vì thay đồng loạt thiết bị. Các động cơ công suất lớn, chạy liên tục và có phụ tải biến động cần được ưu tiên. Sau đó, doanh nghiệp có thể thực hiện một dự án thí điểm, đo mức tiêu thụ trước và sau đầu tư, xác minh mức tiết kiệm và mới quyết định nhân rộng.
Quan trọng hơn, quyết định đầu tư cần dựa trên tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời, không chỉ trên giá mua ban đầu. Khi được thực hiện đúng, hiệu quả năng lượng có thể trở thành điểm giao nhau giữa ba mục tiêu: giảm giá thành, giảm phát thải và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường.