(vasep.com.vn) Thương mại thủy sản toàn cầu đang đứng trước một giai đoạn bất định mới khi Hoa Kỳ đồng thời thúc đẩy hai nhóm chính sách có phạm vi tác động rộng. Một mặt, Quốc hội Mỹ đang xem xét dự luật trừng phạt Nga, trong đó cho phép áp thuế đối với hàng hóa từ các nền kinh tế mua nhiều dầu và khí đốt của Nga. Mặt khác, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đang triển khai nhiều cuộc điều tra theo Section 301 liên quan đến dư thừa công suất, sản xuất mang tính cơ cấu và việc kiểm soát hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức.

Các chính sách này chưa đồng nghĩa với việc tất cả hàng hóa từ các nền kinh tế liên quan chắc chắn sẽ bị áp thuế. Tuy nhiên, phạm vi điều tra rộng, quyền áp dụng biện pháp thương mại lớn và tiến trình chính sách đang diễn ra nhanh đã làm gia tăng rủi ro đối với kế hoạch nhập khẩu, định giá và tổ chức chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp thủy sản.
Dự luật trừng phạt Nga thu hút sự ủng hộ tại Thượng viện Mỹ
Giữa tháng 7/2026, một nhóm Thượng nghị sĩ Mỹ công bố phiên bản sửa đổi của dự luật trừng phạt Nga, trước đây được thúc đẩy mạnh bởi cố Thượng nghị sĩ Lindsey Graham. Phiên bản mới đã nhận được sự đồng bảo trợ của hơn 60 Thượng nghị sĩ, vượt ngưỡng cần thiết để khắc phục nguy cơ bị cản trở bằng thủ tục filibuster tại Thượng viện. Tuy nhiên, dự luật vẫn cần được bố trí bỏ phiếu, thông qua tại cả hai viện và được Tổng thống ký ban hành trước khi có hiệu lực.
Dự luật ban đầu từng đề xuất mức thuế thứ cấp lên tới 500% đối với hàng hóa từ các quốc gia tiếp tục mua năng lượng của Nga. Trong phiên bản sửa đổi, mức thuế tối đa được giảm xuống còn 100% và phạm vi tập trung vào năm nước nhập khẩu dầu hoặc khí đốt Nga lớn nhất. Dự luật cũng dành cho Tổng thống Mỹ quyền cân nhắc miễn trừ, trì hoãn hoặc điều chỉnh biện pháp trong một số trường hợp.
Trung Quốc và Ấn Độ được nhắc đến nhiều nhất do quy mô nhập khẩu năng lượng từ Nga. Ngoài ra, tùy theo tiêu chí và thời kỳ thống kê, một số nền kinh tế châu Âu và châu Á cũng có thể nằm trong nhóm được xem xét. Vì vậy, tác động tiềm tàng của dự luật không chỉ giới hạn ở quan hệ thương mại giữa Hoa Kỳ và Nga, mà có thể lan sang hàng hóa xuất khẩu vào Mỹ từ các đối tác thương mại khác.
Thuế thứ cấp có thể tác động rộng hơn lĩnh vực năng lượng
Mục tiêu chính của dự luật là hạn chế nguồn thu từ dầu và khí đốt của Nga. Tuy nhiên, công cụ được đề xuất là thuế đối với hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ từ các nước mua nhiều năng lượng Nga. Do đó, nếu được áp dụng, phạm vi tác động có thể bao gồm nhiều ngành hàng, chứ không chỉ riêng dầu khí.
Một số nghị sĩ Mỹ đã bày tỏ lo ngại rằng quy định này trao cho Tổng thống quyền áp thuế tương đối rộng và có thể làm tăng chi phí nhập khẩu đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ. Những ý kiến khác cho rằng biện pháp thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ đàm phán, thay vì tự động áp dụng ở mức tối đa ngay sau khi dự luật được thông qua.
Đối với ngành thủy sản, rủi ro trước mắt chủ yếu nằm ở sự bất định. Các doanh nghiệp nhập khẩu tại Hoa Kỳ phải tính đến khả năng thuế thay đổi trong quá trình ký hợp đồng dài hạn, đặc biệt với hàng hóa từ những nền kinh tế có thể nằm trong phạm vi áp dụng. Điều này có thể ảnh hưởng đến thời điểm đặt hàng, mức tồn kho, giá chào bán và lựa chọn nhà cung cấp.
Không nên hiểu dự luật là một biện pháp trực tiếp nhằm vào thủy sản hoặc mặc nhiên quy kết một chuỗi cung ứng cụ thể. Tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào nội dung cuối cùng của luật, danh sách nền kinh tế bị áp dụng, phạm vi sản phẩm, mức thuế, thời điểm hiệu lực và các trường hợp miễn trừ.
Section 301 năm 2026 không chỉ là câu chuyện của Trung Quốc
Song song với dự luật trừng phạt Nga, Hoa Kỳ đang triển khai các cuộc điều tra Section 301 có quy mô rộng hơn đáng kể so với các đợt thuế trước đây thường được nhắc đến trong quan hệ thương mại Mỹ – Trung.
Ngày 11/3/2026, USTR khởi xướng các cuộc điều tra đối với hành vi, chính sách và thực tiễn của 16 nền kinh tế liên quan đến dư thừa công suất và sản xuất mang tính cơ cấu trong các ngành chế tạo. USTR cho biết mục tiêu là xác định liệu các chính sách và thực tiễn này có mang tính bất hợp lý hoặc phân biệt đối xử, đồng thời gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại của Hoa Kỳ hay không.
Nhóm 16 nền kinh tế bao gồm nhiều đối tác thương mại lớn của Hoa Kỳ tại châu Á, châu Âu và châu Mỹ. USTR đã tổ chức các phiên điều trần công khai từ ngày 5 đến 8/5/2026 để tiếp nhận ý kiến từ doanh nghiệp, hiệp hội và các bên liên quan. Đến thời điểm hiện tại, việc mở điều tra chưa đồng nghĩa với quyết định áp thuế cuối cùng.
Ngày 12/3/2026, USTR tiếp tục mở 60 cuộc điều tra Section 301 liên quan đến việc các nền kinh tế bị cho là chưa áp đặt hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Đến ngày 2/6/2026, USTR công bố kết luận và đề xuất hành động, sau đó tổ chức quá trình lấy ý kiến và điều trần công khai.
Như vậy, Section 301 trong bối cảnh hiện nay cần được nhìn nhận là một nhóm công cụ và cuộc điều tra riêng biệt, chứ không phải một mức thuế duy nhất chỉ áp dụng đối với Trung Quốc.
Thủy sản có thể chịu tác động theo nhiều kênh
Thủy sản là ngành có chuỗi cung ứng dài, nhiều tầng và liên quan đến nhiều thị trường. Một sản phẩm có thể trải qua các khâu khai thác hoặc nuôi trồng, sơ chế, chế biến, lưu kho, vận chuyển và phân phối tại nhiều địa điểm khác nhau trước khi đến tay người tiêu dùng.
Do đó, các chính sách thương mại mới của Hoa Kỳ có thể tác động đến ngành theo ba kênh chính.
Thứ nhất là chi phí thuế quan. Nếu một nền kinh tế hoặc nhóm hàng bị áp thêm thuế, doanh nghiệp nhập khẩu có thể phải điều chỉnh giá mua, giá bán hoặc cơ cấu nguồn cung.
Thứ hai là chi phí tuân thủ. Các yêu cầu liên quan đến điều kiện lao động, nguồn gốc hàng hóa, hồ sơ nhà cung cấp và khả năng truy xuất chuỗi cung ứng có thể được kiểm tra chặt chẽ hơn.
Thứ ba là tâm lý thị trường. Ngay cả trước khi có quyết định cuối cùng, doanh nghiệp cũng có thể trì hoãn hợp đồng, giảm lượng đặt trước hoặc chuyển sang giao dịch ngắn hạn để hạn chế rủi ro chính sách.
Tác động giữa các phân khúc thủy sản cũng sẽ không giống nhau. Những mặt hàng có ít nguồn cung thay thế, thời gian sản xuất dài hoặc phụ thuộc vào mùa vụ có thể nhạy cảm hơn với biến động thuế và logistics. Ngược lại, các sản phẩm có nhiều nhà cung cấp và khả năng thay thế cao có thể chứng kiến cạnh tranh mạnh hơn khi luồng thương mại thay đổi.
Tranh luận trong ngành thủy sản Hoa Kỳ
Các doanh nghiệp thủy sản Mỹ không có quan điểm hoàn toàn đồng nhất về thuế Section 301.
Một bộ phận nhà nhập khẩu, chế biến và phân phối cho rằng việc áp thêm thuế có thể làm tăng chi phí nguyên liệu, thu hẹp lựa chọn nguồn cung và đẩy giá bán lẻ lên cao. Trong khi đó, một số tổ chức đại diện cho nhà sản xuất và khai thác trong nước cho rằng biện pháp thương mại cần thiết để hạn chế tác động của hàng hóa được hỗ trợ hoặc sản xuất trong những điều kiện không tương đương.
Một số sản phẩm thủy sản trước đây đã được Hoa Kỳ xem xét miễn trừ khỏi thuế Section 301 đối với Trung Quốc, trong đó có một số loài cá thịt trắng và cua. Điều này cho thấy quyết định cuối cùng có thể được thiết kế theo từng mã hàng, từng nhóm sản phẩm hoặc mục tiêu chính sách cụ thể, thay vì áp dụng đồng loạt cho toàn bộ ngành.
Chuỗi cung ứng có thể tiếp tục được đa dạng hóa
Trong bối cảnh chính sách thương mại thay đổi nhanh, xu hướng đáng chú ý nhất có thể không phải là chuyển dịch hoàn toàn khỏi một quốc gia, mà là đa dạng hóa nguồn cung.
Các nhà nhập khẩu Mỹ có thể tăng số lượng nhà cung cấp, phân bổ đơn hàng giữa nhiều thị trường và rút ngắn thời hạn hợp đồng. Họ cũng có thể yêu cầu thêm thông tin về nguồn nguyên liệu, điều kiện sản xuất, nhà cung cấp cấp hai và cấp ba, cũng như cơ chế kiểm soát lao động trong chuỗi cung ứng.
Đối với nhà xuất khẩu, yếu tố cạnh tranh vì thế không chỉ nằm ở giá và chất lượng. Khả năng cung cấp hồ sơ minh bạch, phản hồi nhanh các yêu cầu thẩm tra và duy trì hệ thống quản trị chuỗi cung ứng đáng tin cậy sẽ ngày càng quan trọng.
Hàm ý đối với doanh nghiệp thủy sản Việt Nam
Đối với Việt Nam, các diễn biến mới tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức, nhưng cần được đánh giá thận trọng và không nên suy diễn rằng mọi thay đổi chính sách đều tự động dẫn đến dịch chuyển đơn hàng.
Cơ hội có thể xuất hiện khi các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ tìm kiếm thêm nguồn cung ổn định, có năng lực chế biến, chất lượng sản phẩm tốt và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Việt Nam có lợi thế về kinh nghiệm xuất khẩu, hệ thống doanh nghiệp chế biến tương đối phát triển và danh mục sản phẩm đa dạng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị cho yêu cầu tuân thủ cao hơn. Các nội dung nên được ưu tiên gồm:
- rà soát chính sách lao động và hồ sơ tuyển dụng;
- tăng khả năng truy xuất nguyên liệu và nhà cung cấp;
- lưu giữ chứng từ đầy đủ trong toàn bộ chuỗi sản xuất;
- cập nhật chính xác mã HS và xuất xứ hàng hóa;
- đánh giá tác động của các kịch bản thuế khác nhau đối với giá thành và hợp đồng;
- trao đổi sớm với nhà nhập khẩu về trách nhiệm cung cấp và xác minh thông tin.
Việc chuẩn bị này không hàm ý doanh nghiệp đang có vi phạm, mà là một yêu cầu quản trị rủi ro thông thường trong bối cảnh Hoa Kỳ gia tăng sử dụng các công cụ thương mại gắn với điều kiện sản xuất, lao động và chính sách công nghiệp.
Chưa thể kết luận mức thuế cuối cùng
Điểm quan trọng nhất là cả dự luật trừng phạt Nga và các cuộc điều tra Section 301 vẫn đang trong quá trình lập pháp, tham vấn hoặc xem xét hành động.
Dự luật trừng phạt Nga chưa trở thành luật và các mức thuế trong dự luật không tự động có hiệu lực. Tương tự, việc USTR mở điều tra Section 301 không đồng nghĩa toàn bộ hàng hóa từ các nền kinh tế liên quan sẽ bị áp thuế. Quyết định cuối cùng có thể thay đổi về mức thuế, phạm vi sản phẩm, lộ trình thực hiện và điều kiện miễn trừ.
Tuy nhiên, việc Hoa Kỳ cùng lúc triển khai nhiều công cụ thương mại cho thấy môi trường xuất nhập khẩu trong nửa cuối năm 2026 có thể tiếp tục biến động. Đối với ngành thủy sản, theo dõi sát tiến trình chính sách, củng cố hồ sơ chuỗi cung ứng và xây dựng nhiều kịch bản thị trường sẽ là những biện pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội khi dòng thương mại thay đổi.