(vasep.com.vn) Trung Đông là một trong những khu vực thị trường quan trọng đối với thủy sản Việt Nam, trong đó tôm là một trong các mặt hàng xuất khẩu đáng chú ý. Tuy nhiên, những diễn biến căng thẳng quân sự tại khu vực này từ đầu năm 2026 đang làm dấy lên nhiều lo ngại về nguy cơ gián đoạn thương mại, logistics và chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu tôm Việt Nam sang Trung Đông cũng đang chịu những tác động nhất định, đồng thời phản ánh rõ những biến động của thị trường tôm thế giới.

Trung Đông – thị trường tiềm năng của tôm Việt Nam
Trong nhiều năm qua, Trung Đông được xem là một trong những thị trường tiêu thụ thủy sản có tốc độ tăng trưởng khá ổn định. Theo số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khu vực này đã tăng từ khoảng 197,7 triệu USD năm 2020 lên hơn 401,1 triệu USD năm 2025, cho thấy nhu cầu tiêu thụ ngày càng mở rộng.
Trong cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu sang Trung Đông, tôm là một trong những sản phẩm quan trọng. Kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam sang khu vực này đạt khoảng 41,6 triệu USD năm 2020, tăng lên 54,5 triệu USD vào năm 2025, phản ánh xu hướng tăng trưởng ổn định của thị trường. Tôm chiếm khoảng 14% tổng kim ngạch XK thủy sản của Việt Nam sang Trung Đông.
Trong cơ cấu sản phẩm, tôm chân trắng chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt 37,7 triệu USD năm 2025, tương đương khoảng 69% tổng kim ngạch, cho thấy đây là dòng sản phẩm chủ lực tại thị trường này. Tôm sú đứng thứ hai với kim ngạch 13,8 triệu USD, chiếm khoảng 25%, trong khi các loại tôm khác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ. Xét theo quy cách sản phẩm, tôm sống/tươi/đông lạnh (HS03) vẫn chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu, đặc biệt là tôm chân trắng và tôm sú nguyên liệu, trong khi nhóm tôm chế biến (HS16) có xu hướng tăng dần trong những năm gần đây. Điều này cho thấy Trung Đông vẫn là thị trường tiêu thụ tôm khá ổn định, nhưng dư địa mở rộng đối với các sản phẩm tôm chế biến và giá trị gia tăng vẫn còn lớn.
Nhu cầu tôm tại Trung Đông chủ yếu đến từ các quốc gia có thu nhập cao như UAE, Saudi Arabia, Qatar hay Kuwait. Đây là những thị trường có ngành dịch vụ ăn uống và du lịch phát triển mạnh, trong đó thủy sản – đặc biệt là tôm – là nguồn protein phổ biến trong các nhà hàng, khách sạn và hệ thống bán lẻ hiện đại.
Ngoài ra, Trung Đông còn là thị trường tiêu thụ đáng chú ý đối với các sản phẩm tôm đông lạnh, tôm chế biến và tôm giá trị gia tăng của Việt Nam.
Căng thẳng Trung Đông và tác động tới logistics
Những diễn biến căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gần đây đang tạo ra những biến động đáng kể đối với hệ thống logistics toàn cầu. Khu vực này nằm trên các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt là Eo biển Hormuz và tuyến vận tải nối với Kênh đào Suez – những điểm trung chuyển quan trọng của thương mại thế giới.
Khi xung đột leo thang, nhiều hãng tàu quốc tế bắt đầu hạn chế hoặc điều chỉnh hành trình qua khu vực rủi ro. Trong một số trường hợp, tàu phải đi vòng qua châu Phi, khiến thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 10 đến 20 ngày so với thông thường. Điều này gây ra những khó khăn đáng kể đối với các mặt hàng thủy sản đông lạnh, vốn phụ thuộc nhiều vào chuỗi vận chuyển nhanh và ổn định.
Cùng với đó, chi phí vận tải container lạnh đang có xu hướng tăng. Một số doanh nghiệp cho biết chi phí vận chuyển có thể tăng thêm khoảng 2.000–4.000 USD mỗi container, chưa kể các phụ phí rủi ro và phụ phí nhiên liệu. Giá dầu tăng do căng thẳng khu vực cũng khiến chi phí logistics và chi phí sản xuất trong chuỗi cung ứng thủy sản tăng theo.
Trong một số trường hợp, các lô hàng xuất khẩu sang khu vực Trung Đông buộc phải thay đổi phương án logistics. Có doanh nghiệp cho biết khách hàng tại Israel đã chuyển cảng nhận hàng sang Ai Cập để tiếp tục vận chuyển bằng đường bộ, nhằm tránh rủi ro tại các tuyến vận tải biển.
Tác động tới xuất khẩu tôm Việt Nam
Mặc dù nhu cầu tiêu thụ tôm tại Trung Đông vẫn ở mức ổn định, việc giao hàng tới khu vực này đang gặp những trở ngại nhất định do hạn chế về vận tải. Một số doanh nghiệp cho biết hoạt động xuất khẩu sang Trung Đông tạm thời chậm lại vì khó bố trí tàu vận chuyển an toàn.
Tuy vậy, đơn hàng từ khu vực này nhìn chung chưa bị hủy bỏ, bởi nhu cầu thực phẩm – đặc biệt là thủy sản – vẫn khá cao. Khó khăn chủ yếu nằm ở việc tổ chức vận chuyển và kiểm soát chi phí logistics.
Đối với các thị trường khác như Mỹ hoặc châu Âu, tác động của xung đột Trung Đông chủ yếu thể hiện ở việc thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí vận tải tăng. Một số tuyến tàu phải đi vòng qua châu Phi để tránh các khu vực có rủi ro, khiến thời gian giao hàng kéo dài thêm khoảng 7–10 ngày.
Nếu tình hình căng thẳng kéo dài, chi phí vận tải biển có thể tăng mạnh tương tự giai đoạn đại dịch COVID-19, khi giá cước container tăng gấp nhiều lần. Điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm.
Tác động tới thị trường tôm thế giới
Không chỉ ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu của Việt Nam, căng thẳng tại Trung Đông còn có thể tác động tới thị trường tôm toàn cầu thông qua nhiều kênh khác nhau.
Trước hết, giá dầu tăng có thể làm tăng chi phí khai thác và nuôi trồng thủy sản, cũng như chi phí vận chuyển tôm giữa các khu vực sản xuất và tiêu thụ lớn như châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
Bên cạnh đó, sự gián đoạn của các tuyến vận tải biển quan trọng có thể làm tăng chi phí logistics và kéo dài thời gian giao hàng, từ đó ảnh hưởng tới dòng chảy thương mại tôm toàn cầu.
Trong bối cảnh chi phí logistics tăng, các nhà nhập khẩu có thể thận trọng hơn trong việc ký hợp đồng hoặc điều chỉnh kế hoạch mua hàng, đặc biệt trong giai đoạn thị trường tôm thế giới vẫn đang trong quá trình phục hồi sau giai đoạn suy giảm nhu cầu năm 2023.
Tuy nhiên, ở một khía cạnh khác, bất ổn địa chính trị đôi khi cũng có thể thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm thực phẩm đông lạnh hoặc bảo quản lâu, trong đó có tôm.
Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi diễn biến thị trường
Ở thời điểm hiện tại, tác động trực tiếp của xung đột Trung Đông đối với xuất khẩu tôm Việt Nam vẫn chủ yếu nằm ở lĩnh vực logistics và chi phí vận tải. Tuy nhiên, nếu tình hình kéo dài hoặc lan rộng, những biến động này có thể ảnh hưởng sâu hơn đến chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp xuất khẩu tôm cần theo dõi sát diễn biến địa chính trị, đồng thời chủ động làm việc với đối tác nhập khẩu và hãng tàu để điều chỉnh kế hoạch giao hàng khi cần thiết.
Về dài hạn, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và củng cố các thị trường ổn định sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro từ những biến động địa chính trị và logistics toàn cầu.
Trong khi Trung Đông vẫn là thị trường tiềm năng của tôm Việt Nam, những diễn biến hiện nay cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược thị trường linh hoạt để thích ứng với bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng biến động.