Nhập khẩu tôm của Trung Quốc, T1-T6/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Trung Quốc

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T6/2025

T1-T6/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

3.574.283

4.229.306

18,3

Ecuador

1.564.003

1.902.149

21,6

Việt Nam

415.479

544.413

31,0

Ấn Độ

352.142

414.542

17,7

Australia

240.865

262.379

8,9

Canada

311.512

248.395

-20,3

Thái Lan

133.677

141.151

5,6

Mỹ

77.046

140.249

82,0

New Zealand

91.049

105.751

16,1

Greenland

44.125

81.849

85,5

Argentina

90.620

78.249

-13,7

Nga

45.111

57.872

28,3

Indonesia

34.598

47.615

37,6

Mexico

24.421

38.535

57,8

Myanmar

21.012

31.945

52,0

Ả Rập Xê Út

15.604

22.607

44,9

Malaysia

17.726

16.246

-8,3

Nam Phi

11.803

13.846

17,3

Na Uy

8.941

13.698

53,2

Đan Mạch

7.539

11.958

58,6

Estonia

7.549

11.251

49,0

Pakistan

6.438

7.672

19,2

Anh

3.738

6.065

62,3

Ireland

5.538

4.401

-20,5

Mauritania

4.699

4.060

-13,6

Faroe

2.296

2.704

17,8

Peru

404

2.471

511,6

Namibia

2.231

2.224

-0,3

Latvia

393

2.207

461,6

Honduras

256

1.814

608,6

Bangladesh

116

1.520

1210,3

Antigua & Barbuda

1.279

1.440

12,6

Chile

1.018

1.325

30,2

Brazil

274

1.191

334,7

Nicaragua

0

1.041

 

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Trung Quốc, T1-T6/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T6/2025

T1-T6/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

3.574.283

4.229.306

18,3

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

2.264.067

2.676.401

18,2

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

767.297

944.281

23,1

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

298.391

304.056

1,9

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

182.547

241.811

32,5

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

18.220

17.241

-5,4

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

18.426

13.913

-24,5

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

8.526

13.621

59,8

030615

Tôm hùm Na Uy đông lạnh

7.983

8.973

12,4

030612

Tôm hùm đông lạnh

8.172

7.841

-4,1

160521

Tôm chế biến hoặc bảo quản, không trong bao bì kín khí, trừ hun khói

106

563

431,1

030635

Tôm nước lạnh sống

289

458

58,5

030634

Tôm hùm Na Uy tươi/ sống/ ướp lạnh

259

147

-43,2