Nhập khẩu cá thịt trắng của Hàn Quốc, T1-T7/2026

Top nguồn cung chính cá thịt trắng cho Hàn Quốc

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

189.076

208.607

10,3

Nga

132.710

142.338

7,3

Mỹ

34.588

39.444

14,0

Việt Nam

7.487

6.937

-7,3

Nhật Bản

1.897

4.483

136,3

Vanuatu

752

4.399

485,0

Mexico

4.748

4.159

-12,4

Trung Quốc

2.775

2.835

2,2

Indonesia

1.360

1.351

-0,7

Đài Bắc, TQ

1.321

1.257

-4,8

Hà Lan

610

483

-20,8

Canada

108

204

88,9

Myanmar

134

189

41,0

Bangladesh

20

134

570,0

Na Uy

0

111

100,0

Ấn Độ

0

64

100,0

Đức

57

61

7,0

Lithuania

75

54

-28,0

Brazil

0

29

100,0

Ba Lan

118

28

-76,3

Tây Ban Nha

45

25

-44,4

Philippines

30

17

-43,3

Iceland

3

5

66,7

Pháp

19

3

-84,2

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Hàn Quốc, T1-T7/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

189.076

208.607

10,3

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

72.777

71.713

-1,5

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

46.071

52.796

14,6

030475

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

20.495

31.044

51,5

030363

Cá tuyết đông lạnh

25.950

26.480

2,0

030366

Cá tuyết hake đông lạnh

5.664

9.162

61,8

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

3.969

3.883

-2,2

030471

Phile cá tuyết cod đông lạnh

2.715

3.117

14,8

030461

Philê cá rô phi đông lạnh

2.625

2.550

-2,9

030255

Cá minh thái Alaska ướp lạnh/tươi

1.875

1.986

5,9

030324

Cá tra, cá da trơn đông lạnh

1.801

1.901

5,6

030323

Cá rô phi đông lạnh

1.924

1.255

-34,8

030551

Cá tuyết cod khô

948

953

0,5

030474

Phile cá tuyết đông lạnh

610

594

-2,6

030368

Cá tuyết xanh đông lạnh

801

567

-29,2

030493

Thịt cá rô phi đông lạnh

199

459

130,7

030251

Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh

559

132

-76,4