Nhập khẩu tôm của Trung Quốc, T1-T7/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Trung Quốc

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

4.199.412

4.865.090

15,9

Ecuador

1.892.796

2.197.634

16,1

Việt Nam

475.001

617.283

30,0

Ấn Độ

433.077

511.182

18,0

Canada

343.432

294.132

-14,4

Australia

256.332

278.992

8,8

Thái Lan

159.468

165.569

3,8

Mỹ

88.171

144.200

63,5

New Zealand

103.206

119.954

16,2

Greenland

54.529

91.102

67,1

Argentina

99.181

83.615

-15,7

Nga

54.297

68.265

25,7

Indonesia

41.595

55.100

32,5

Mexico

25.521

39.029

52,9

Myanmar

23.764

35.752

50,4

Na Uy

15.064

24.590

63,2

Arập Xêut

15.604

22.694

45,4

Malaysia

20.233

17.477

-13,6

Estonia

8.359

15.816

89,2

Nam Phi

12.215

15.142

24,0

Đan Mạch

7.930

14.743

85,9

Pakistan

7.078

8.595

21,4

Anh

4.535

7.255

60,0

Ireland

6.909

6.147

-11,0

Mauritania

4.704

4.757

1,1

Faroe Islands

4.205

3.772

-10,3

Peru

404

2.592

541,6

Latvia

687

2.480

261,0

Namibia

2.231

2.224

-0,3

Honduras

256

2.187

754,3

Antigua and Barbuda

1.433

1.572

9,7

Bangladesh

116

1.520

1210,3

Brazil

1.044

1.351

29,4

Chile

1.018

1.325

30,2

Nicaragua

0

1.041

100,0

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Trung Quốc, T1-T7/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T7/2025

T1-T7/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

4.199.412

4.865.090

15,9

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

2.728.273

3.120.898

14,4

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

847.446

1.038.110

22,5

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

334.737

348.572

4,1

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

219.080

285.519

30,3

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

21.379

19.951

-6,7

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

9.941

15.251

53,4

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

19.428

14.933

-23,1

030615

Tôm hùm Na Uy đông lạnh

10.046

11.615

15,6

030612

Tôm hùm đông lạnh

8.314

8.488

2,1

160521

Tôm chế biến hoặc bảo quản, không trong bao bì kín khí, trừ hun khói

106

1.003

846,2

030635

Tôm nước lạnh sống

377

603

59,9

030634

Tôm hùm Na Uy tươi/ sống/ ướp lạnh

285

147

-48,4