Nhập khẩu tôm của Trung Quốc, T1-T5/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Trung Quốc

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2025

T1-T5/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

2.986.450

3.555.293

19,0

Ecuador

1.257.760

1.564.804

24,4

Việt Nam

366.373

478.043

30,5

Ấn Độ

271.251

346.894

27,9

Australia

225.327

245.137

8,8

Canada

285.262

185.630

-34,9

Mỹ

69.608

137.572

97,6

Thái Lan

106.127

116.086

9,4

New Zealand

74.738

90.822

21,5

Argentina

77.034

68.106

-11,6

Greenland

39.370

68.068

72,9

Nga

26.859

44.279

64,9

Indonesia

31.910

38.314

20,1

Mexico

24.298

38.135

56,9

Myanmar

18.083

26.265

45,2

Ả Rập Xê Út

15.366

19.665

28,0

Malaysia

16.219

14.182

-12,6

Nam Phi

10.776

11.853

10,0

Đan Mạch

5.579

9.473

69,8

Estonia

4.599

8.731

89,8

Na Uy

6.031

7.404

22,8

Pakistan

5.800

5.799

0,0

Anh

2.600

4.255

63,7

Mauritania

4.653

2.854

-38,7

Quần đảo Faroe

2.054

2.704

31,6

Ireland

3.618

2.530

-30,1

Namibia

2.231

2.224

-0,3

Peru

404

2.100

419,8

Latvia

393

1.789

355,2

Honduras

256

1.549

505,1

Bangladesh

116

1.520

1210,3

Antigua và Barbuda

1.279

1.440

12,6

Chile

1.018

1.325

30,2

Nicaragua

0

1.041

 

Brazil

47

1.009

2046,8

Hàn Quốc

0

675

 

Campuchia

394

552

40,1

Đức

716

460

-35,8

Madagascar

228

416

82,5

Bồ Đào Nha

2.025

412

-79,7

Trung Quốc

31

238

667,7

Sri Lanka

163

218

33,7

Venezuela

22.366

176

-99,2

Đài Loan

366

160

-56,3

Senegal

244

142

-41,8

Philippines

37

123

232,4

Papua New Guinea

55

40

-27,3

Hà Lan

64

31

-51,6

Comoros

22

21

-4,5

Panama

15

14

-6,7

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Trung Quốc, T1-T5/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T5/2025

T1-T5/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

2.986.450

3.555.293

19,0

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

1.821.926

2.206.611

21,1

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

694.741

853.822

22,9

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

272.509

246.656

-9,5

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

144.209

196.445

36,2

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

15.300

14.927

-2,4

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

16.682

12.348

-26,0

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

7.343

11.845

61,3

030612

Tôm hùm đông lạnh

8.163

6.516

-20,2

030615

Tôm hùm Na Uy đông lạnh

5.057

5.535

9,5

030635

Tôm nước lạnh sống

185

320

73,0

030634

Tôm hùm Na Uy tươi/ sống/ ướp lạnh

229

138

-39,7

160521

Tôm chế biến hoặc bảo quản, không trong bao bì kín khí, trừ hun khói

106

130

22,6