Nhập khẩu tôm của Nhật Bản, T1-T6/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T6/2025

T1-T6/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

934.962,0

897.345,0

-4,0

Việt Nam

241.317

227.955

-5,5

Indonesia

151.514

142.861

-5,7

Ấn Độ

129.539

136.079

5,0

Thái Lan

139.699

109.462

-21,6

Ecuador

68.811

59.661

-13,3

Argentina

48.588

56.424

16,1

Trung Quốc

42.223

50.374

19,3

Greenland

21.756

22.894

5,2

Canada

16.729

20.844

24,6

Nga

16.215

14.538

-10,3

Đài Bắc, TQ

11.747

9.688

-17,5

Myanmar

7.438

6.430

-13,6

Bangladesh

5.541

5.956

7,5

Pakistan

5.065

4.991

-1,5

Mexico

3.235

4.986

54,1

Lithuania

2.181

4.341

99,0

Malaysia

3.520

3.156

-10,3

Honduras

2.100

2.526

20,3

Australia

3.552

2.447

-31,1

Peru

2.590

1.595

-38,4

Philippines

1.681

1.407

-16,3

Na Uy

545

1.367

150,8

Anh

802

870

8,5

Brazil

819

852

4,0

Đan Mạch

1.608

799

-50,3

Sri Lanka

1.797

774

-56,9

Mỹ

856

702

-18,0

Ả Rập Xê Út

762

632

-17,1

Papua New Guinea

0

523

 

Senegal

565

474

-16,1

Bồ Đào Nha

0

413

 

Mozambique

787

362

-54,0

Madagascar

116

247

112,9

Suriname

186

180

-3,2

Ireland

159

153

-3,8

Nam Phi

143

146

2,1

Hàn Quốc

38

104

173,7

Latvia

0

62

 

Pháp

180

43

-76,1

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T6/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T6/2025

T1-T6/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

934.962

897.345

-4,0

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

559.710

531.362

-5,1

160521

Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí

307.014

302.399

-1,5

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

45.067

42.141

-6,5

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

11.757

10.021

-14,8

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

6.420

5.891

-8,2

030612

Tôm hùm đông lạnh

960

2.107

119,5

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

2.508

1.791

-28,6

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

707

752

6,4

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

518

659

27,2