Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T8/2026

Top nguồn cung chính cá thịt trắng cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T8/2025

T1-T8/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

238.791

226.090

-5,3

Mỹ

142.835

130.285

-8,8

Nga

57.748

53.770

-6,9

Việt Nam

25.567

30.161

18,0

Mexico

5.121

4.832

-5,6

Trung Quốc

2.952

3.101

5,0

Argentina

1.453

1.100

-24,3

Canada

726

999

37,6

Thái Lan

426

624

46,5

Đài Loan

655

553

-15,6

Korea, Republic of

165

207

25,5

New Zealand

625

193

-69,1

Vanuatu

0

107

 

Na Uy

23

35

52,2

Myanmar

46

32

-30,4

Ba Lan

0

30

 

Iceland

24

14

-41,7

Bangladesh

11

14

27,3

Indonesia

4

12

200,0

Campuchia

9

10

11,1

Uruguay

385

4

-99,0

Pháp

10

3

-70,0

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T8/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T8/2025

T1-T8/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

238.791

226.090

-5,3

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

169.214

152.420

-9,9

030475

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

25.064

28.677

14,4

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

23.877

27.213

14,0

030474

Phile cá tuyết đông lạnh

9.218

8.201

-11,0

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

2.184

3.363

54,0

030324

Cá tra, cá da trơn đông lạnh

1.580

2.030

28,5

030461

Philê cá rô phi đông lạnh

522

1.035

98,3

030323

Cá rô phi đông lạnh

814

974

19,7

030363

Cá tuyết đông lạnh

3.979

791

-80,1

030493

Thịt cá rô phi đông lạnh

209

623

198,1

030471

Phile cá tuyết cod đông lạnh

1.369

454

-66,8

030366

Cá tuyết hake đông lạnh

669

193

-71,2

030368

Cá tuyết xanh đông lạnh

0

30

 

030251

Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh

2

24

1100,0

030544

Cá rô phi hun khói

32

12

-62,5