Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T6/2026

Top nguồn cung chính cá thịt trắng cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T6/2025

T1-T6/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

190.254

168.996

-11,2

Mỹ

118.467

95.867

-19,1

Nga

43.861

43.063

-1,8

Việt Nam

17.751

21.196

19,4

Mexico

4.101

3.785

-7,7

Trung Quốc

2.310

2.068

-10,5

Argentina

1.116

792

-29,0

Canada

629

718

14,1

Thái Lan

364

501

37,6

Đài Loan

531

443

-16,6

New Zealand

625

193

-69,1

Hàn Quốc

76

169

122,4

Vanuatu

0

91

 

Na Uy

15

35

133,3

Ba Lan

0

30

 

Myanmar

27

22

-18,5

Indonesia

4

12

200,0

Uruguay

326

4

-98,8

Pháp

10

3

-70,0

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T6/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T6/2025

T1-T6/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

190.254

168.996

-11,2

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

136.689

115.328

-15,6

030475

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

19.793

20.598

4,1

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

16.548

19.100

15,4

030474

Phile cá tuyết đông lạnh

7.205

6.223

-13,6

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

2.141

2.912

36,0

030324

Cá tra, cá da trơn đông lạnh

1.321

1.396

5,7

030461

Philê cá rô phi đông lạnh

406

909

123,9

030363

Cá tuyết đông lạnh

3.667

789

-78,5

030323

Cá rô phi đông lạnh

618

752

21,7

030471

Phile cá tuyết cod đông lạnh

1.038

416

-59,9

030493

Thịt cá rô phi đông lạnh

87

292

235,6

030366

Cá tuyết hake đông lạnh

669

193

-71,2

030368

Cá tuyết xanh đông lạnh

0

30

 

030251

Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh

2

24

1.100,0

030551

Cá tuyết cod khô

0

11

 

030544

Cá rô phi hun khói

23

8

-65,2