Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T5/2026

Top nguồn cung chính cá thịt trắng cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2025

T1-T5/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

150.537

135.924

-9,7

Mỹ

95.114

75.438

-20,7

Nga

33.214

36.115

8,7

Việt Nam

13.860

17.453

25,9

Mexico

3.094

2.893

-6,5

Trung Quốc

2.072

1.724

-16,8

Argentina

1.004

568

-43,4

Canada

489

488

-0,2

Thái Lan

290

401

38,3

Đài Bắc, Trung Quốc

409

319

-22,0

New Zealand

567

193

-66,0

Hàn Quốc

68

160

135,3

Vanuatu

0

91

 

Na Uy

9

35

288,9

Myanmar

24

22

-8,3

Indonesia

4

11

175,0

Ba Lan

0

5

 

Pháp

10

3

-70,0

Uruguay

279

2

-99,3

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T5/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T5/2025

T1-T5/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

150.537

135.924

-9,7

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

106.562

92.891

-12,8

030475

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

16.412

15.763

-4,0

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

12.884

15.632

21,3

030474

Phile cá tuyết đông lạnh

5.799

4.957

-14,5

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

2.139

2.443

14,2

030324

Cá tra, cá da trơn đông lạnh

1.073

1.175

9,5

030363

Cá tuyết đông lạnh

3.152

789

-75,0

030461

Philê cá rô phi đông lạnh

323

717

122,0

030323

Cá rô phi đông lạnh

474

638

34,6

030471

Phile cá tuyết cod đông lạnh

1.000

393

-60,7

030493

Thịt cá rô phi đông lạnh

48

281

485,4

030366

Cá tuyết hake đông lạnh

611

193

-68,4

030251

Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh

2

24

1.100,0

030551

Cá tuyết cod khô

0

11

 

030544

Cá rô phi hun khói

23

8

 

030368

Cá tuyết xanh đông lạnh

0

5