Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T4/2026

Top nguồn cung chính cá thịt trắng cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T4/2025

T1-T4/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

106.632

98.600

-7,5

Mỹ

63.162

50.212

-20,5

Nga

26.848

29.588

10,2

Việt Nam

10.443

13.414

28,4

Mexico

2.013

2.342

16,3

Trung Quốc

1.457

1.300

-10,8

Argentina

708

445

-37,1

Canada

472

346

-26,7

Thái Lan

259

288

11,2

Đài Bắc, Trung Quốc

326

266

-18,4

New Zealand

567

193

-66,0

Hàn Quốc

55

103

87,3

Vanuatu

0

34

 

Na uy

9

33

266,7

Myanmar

16

14

-12,5

Indonesia

4

11

175,0

Ba Lan

0

5

 

Pháp

10

3

-70,0

Uruguay

279

2

-99,3

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T4/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T4/2025

T1-T4/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

106.632

98.600

-7,5

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

73.273

65.525

-10,6

030475

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

11.681

11.919

2,0

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

9.626

11.872

23,3

030474

Phile cá tuyết đông lạnh

4.206

3.792

-9,8

030367

Cá minh thái Alaska đông lạnh

2.044

1.848

-9,6

030324

Cá tra, cá da trơn đông lạnh

826

969

17,3

030363

Cá tuyết đông lạnh

2.852

789

-72,3

030461

Philê cá rô phi đông lạnh

232

661

184,9

030323

Cá rô phi đông lạnh

414

517

24,9

030471

Phile cá tuyết cod đông lạnh

834

285

-65,8

030366

Cá tuyết hake đông lạnh

567

193

-66,0

030493

Thịt cá rô phi đông lạnh

41

184

348,8

030251

Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh

2

24

1.100,0

030551

Cá tuyết cod khô

0

9

 

030544

Cá rô phi hun khói

23

8

-65,2

030368

Cá tuyết xanh đông lạnh

0

5