|
Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T4/2026
(GT: nghìn USD)
|
|
Mã HS
|
Sản phẩm
|
T1-T4/2025
|
T1-T4/2026
|
Tăng, giảm (%)
|
|
Tổng NK
|
106.632
|
98.600
|
-7,5
|
|
030494
|
Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh
|
73.273
|
65.525
|
-10,6
|
|
030475
|
Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh
|
11.681
|
11.919
|
2,0
|
|
030462
|
Phi lê cá da trơn đông lạnh
|
9.626
|
11.872
|
23,3
|
|
030474
|
Phile cá tuyết đông lạnh
|
4.206
|
3.792
|
-9,8
|
|
030367
|
Cá minh thái Alaska đông lạnh
|
2.044
|
1.848
|
-9,6
|
|
030324
|
Cá tra, cá da trơn đông lạnh
|
826
|
969
|
17,3
|
|
030363
|
Cá tuyết đông lạnh
|
2.852
|
789
|
-72,3
|
|
030461
|
Philê cá rô phi đông lạnh
|
232
|
661
|
184,9
|
|
030323
|
Cá rô phi đông lạnh
|
414
|
517
|
24,9
|
|
030471
|
Phile cá tuyết cod đông lạnh
|
834
|
285
|
-65,8
|
|
030366
|
Cá tuyết hake đông lạnh
|
567
|
193
|
-66,0
|
|
030493
|
Thịt cá rô phi đông lạnh
|
41
|
184
|
348,8
|
|
030251
|
Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh
|
2
|
24
|
1.100,0
|
|
030551
|
Cá tuyết cod khô
|
0
|
9
|
|
|
030544
|
Cá rô phi hun khói
|
23
|
8
|
-65,2
|
|
030368
|
Cá tuyết xanh đông lạnh
|
0
|
5
|
|