Bệnh đốm trắng (WSD) trên tôm: Nguyên nhân, dấu hiệu

(vasep.com.vn) Bệnh đốm trắng (WSD) do virus WSSV gây ra là một trong những dịch bệnh nguy hiểm trong nuôi tôm, gây thiệt hại kinh tế. Virus này có khả năng lây nhiễm rộng, ảnh hưởng đến các loài tôm nuôi chủ lực như tôm sú, tôm thẻ chân trắng, đồng thời tồn tại ở nhiều vật chủ trung gian như cua, còng và tôm tự nhiên.

Chú thích ảnh

Bệnh có thể xuất hiện ở mọi giai đoạn phát triển của tôm, đặc biệt dễ bùng phát khi môi trường biến động, nhất là thời điểm giao mùa. Tại Việt Nam, dịch thường xảy ra theo mùa và chiếm tới 40–50% tổng số ổ dịch trên tôm hằng năm.

WSSV lây lan nhanh qua cả đường ngang và dọc, từ môi trường nước, thức ăn, xác tôm bệnh đến con giống. Tôm nhiễm bệnh thường bỏ ăn, bơi yếu, xuất hiện các đốm trắng trên vỏ và có thể chết hàng loạt chỉ sau vài ngày, với tỷ lệ lên đến 80–100%.

Hiện chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu, do đó phòng bệnh là giải pháp then chốt. Người nuôi cần kiểm soát môi trường ao nuôi, chọn giống sạch bệnh và xét nghiệm định kỳ bằng các phương pháp như PCR để phát hiện sớm, hạn chế thiệt hại.

Gia Lai khôi phục nuôi tôm sau bão, sẵn sàng vụ mới 2026

Sau thiệt hại do bão số 13 cuối năm 2025, hoạt động nuôi tôm nước lợ tại Gia Lai đang được khẩn trương khôi phục. Tại các vùng nuôi trọng điểm như Tuy Phước và Tuy Phước Đông, người dân tập trung cải tạo ao đìa, sửa chữa hạ tầng và xử lý môi trường nhằm chuẩn bị cho vụ nuôi năm 2026.

Nhiều ao nuôi bị bồi lấp, sạt lở bờ bao, hư hỏng hệ thống cấp – thoát nước đang được khắc phục. Người nuôi tiến hành tháo cạn nước, nạo vét bùn đáy, phơi ao từ 7–10 ngày, kết hợp rải vôi khử trùng để tiêu diệt mầm bệnh. Hệ thống cống, bọng và lưới lọc nước cũng được kiểm tra, thay mới nhằm hạn chế rủi ro dịch bệnh.

Bên cạnh đó, nhiều hộ đầu tư thêm ao lắng, ao xử lý nước và gia cố bờ bao để tăng khả năng kiểm soát môi trường. Ngành chuyên môn khuyến cáo tuân thủ lịch thời vụ năm 2026 với diện tích dự kiến gần 1.920 ha, đồng thời chú trọng chọn giống rõ nguồn gốc, xử lý nước đạt chuẩn trước khi thả nuôi.

Ngoài ra, các mô hình nuôi an toàn sinh học như Biofloc, semi-Biofloc được khuyến khích áp dụng nhằm ổn định môi trường, hạn chế dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuẩn bị nguồn nước: Yếu tố giúp quyết định thành công vụ nuôi tôm

Trong nuôi tôm nước lợ, việc chuẩn bị nguồn nước trước khi thả giống giữ vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm và hiệu quả sản xuất. Nguồn nước được xử lý tốt ngay từ đầu giúp hạn chế mầm bệnh, ổn định môi trường và tạo điều kiện thuận lợi cho tôm phát triển.

Trước hết, nước cấp cần được dẫn qua ao lắng, ao xử lý để loại bỏ tạp chất và sinh vật gây hại. Người nuôi tiến hành lắng lọc, diệt khuẩn và kiểm soát môi trường nước nhằm giảm nguy cơ mang mầm bệnh vào ao nuôi. Hệ thống lưới lọc cũng phải được lắp đặt đầy đủ để ngăn cá tạp và sinh vật trung gian xâm nhập.

Bên cạnh đó, các chỉ tiêu môi trường như pH, độ mặn, độ kiềm, nhiệt độ và oxy hòa tan cần được kiểm tra, điều chỉnh về mức phù hợp. Việc gây màu nước bằng tảo và vi sinh có lợi giúp ổn định hệ sinh thái ao nuôi, đồng thời cung cấp nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm giai đoạn đầu.

Ngoài ra, đảm bảo an toàn sinh học là yêu cầu quan trọng, bao gồm cách ly nguồn nước ô nhiễm và kiểm soát hệ thống cấp – thoát nước. Chuẩn bị nguồn nước kỹ lưỡng chính là nền tảng giúp giảm rủi ro dịch bệnh, nâng cao năng suất và hướng tới nuôi tôm bền vững.

Thanh Hóa đẩy mạnh nuôi tôm công nghệ cao

Ngành tôm Thanh Hóa đang chuyển mình mạnh mẽ nhờ đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao, góp phần nâng cao năng suất, gia tăng lợi nhuận và đáp ứng yêu cầu thị trường. Toàn tỉnh hiện có khoảng 4.100 ha nuôi tôm, sản lượng liên tục tăng dù diện tích ổn định, chủ yếu nhờ chuyển từ nuôi truyền thống sang thâm canh, siêu thâm canh.

Tại xã Tân Tiến, mô hình nuôi tôm công nghệ cao đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Điển hình, một hộ dân đầu tư 2 ha với 15 ao nuôi trong nhà màng, áp dụng kỹ thuật hiện đại và chế phẩm sinh học, đạt doanh thu khoảng 10 tỷ đồng/năm, lợi nhuận 2 tỷ đồng. Hiện toàn xã có khoảng 400 ha nuôi tôm, trong đó mô hình công nghiệp cho lợi nhuận 0,9–1,1 tỷ đồng/ha/năm, vượt xa phương thức truyền thống.

Nhiều địa phương ven biển khác cũng tích cực chuyển đổi sang nuôi tôm công nghệ cao với các giải pháp như lọc nước tuần hoàn, cho ăn tự động và quan trắc môi trường. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao năng suất mà còn cải thiện chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn VietGAP, tạo nền tảng để ngành tôm Thanh Hóa phát triển bền vững và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Chia sẻ:


Bình luận bài viết

Tin liên quan
Tin cùng chuyên mục