|
Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T4/2026
(GT: nghìn USD)
|
|
Mã HS
|
Sản phẩm
|
T1-T4/2025
|
T1-T4/2026
|
Tăng, giảm (%)
|
|
Tổng NK
|
603.502
|
599.387
|
-0,7
|
|
030617
|
Tôm nước ấm đông lạnh
|
362.514
|
357.462
|
-1,4
|
|
160521
|
Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí
|
197.862
|
201.320
|
1,7
|
|
030616
|
Tôm nước lạnh đông lạnh
|
27.102
|
25.914
|
-4,4
|
|
030695
|
Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối
|
7.395
|
5.990
|
-19,0
|
|
030632
|
Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh
|
4.983
|
4.423
|
-11,2
|
|
030631
|
Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác
|
1.643
|
1.193
|
-27,4
|
|
030636
|
Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh
|
479
|
535
|
11,7
|
|
030612
|
Tôm hùm đông lạnh
|
859
|
2.098
|
144,2
|
|
160529
|
Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí
|
475
|
452
|
-4,8
|