Nhập khẩu tôm của Nhật Bản, T1-T4/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T4/2025

T1-T4/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

603.502

599.387

-0,7

Việt Nam

150.243

148.128

-1,4

Indonesia

100.627

98.021

-2,6

Ấn Độ

84.303

90.834

7,7

Thái Lan

88.597

72.561

-18,1

Argentina

37.364

43.823

17,3

Ecuador

41.272

39.033

-5,4

China

26.238

31.922

21,7

Greenland

14.708

15.439

5,0

Canada

10.691

14.077

31,7

Nga

9.721

7.669

-21,1

Đài Bắc, Trung Quốc

7.289

6.177

-15,3

Bangladesh

4.022

4.584

14,0

Myanmar

5.538

4.127

-25,5

Lithuania

1.266

3.420

170,1

Pakistan

2.996

3.077

2,7

Mexico

2.464

2.771

12,5

Honduras

1.768

2.194

24,1

Malaysia

2.116

2.086

-1,4

Australia

2.325

1.515

-34,8

Na uy

437

1.173

168,4

Peru

2.294

1.070

-53,4

Sri Lanka

1.053

713

-32,3

Philippines

1.271

644

-49,3

Saudi Arabia

521

632

21,3

Papua New Guinea

0

523

 

Anh

610

493

-19,2

Brazil

540

466

-13,7

Mỹ

528

441

-16,5

Bồ Đào Nha

0

413

 

Đan Mạch

702

341

-51,4

Suriname

186

180

-3,2

Mozambique

477

177

-62,9

Senegal

565

172

-69,6

Madagascar

116

121

4,3

Nam Phi

87

102

17,2

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T4/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T4/2025

T1-T4/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

603.502

599.387

-0,7

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

362.514

357.462

-1,4

160521

Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí

197.862

201.320

1,7

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

27.102

25.914

-4,4

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

7.395

5.990

-19,0

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

4.983

4.423

-11,2

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

1.643

1.193

-27,4

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

479

535

11,7

030612

Tôm hùm đông lạnh

859

2.098

144,2

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

475

452

-4,8