Nhập khẩu tôm của Nhật Bản, T1-T5/2026

Top nguồn cung chính tôm cho Nhật Bản

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2025

T1-T5/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

762.431

736.500

-3,4

Việt Nam

188.757

184.417

-2,3

Indonesia

124.314

119.612

-3,8

Ấn Độ

108.371

114.272

5,4

Thái Lan

114.334

89.506

-21,7

Argentina

42.731

49.615

16,1

Ecuador

54.100

47.308

-12,6

Trung Quốc

35.142

39.765

13,2

Greenland

17.982

17.954

-0,2

Canada

14.002

17.363

24,0

Nga

12.316

9.671

-21,5

Đài Bắc, Trung Quốc

10.066

7.495

-25,5

Myanmar

6.672

5.516

-17,3

Bangladesh

4.800

4.912

2,3

Pakistan

3.817

3.903

2,3

Mexico

2.915

3.902

33,9

Lithuania

1.785

3.773

111,4

Malaysia

3.115

2.713

-12,9

Honduras

2.100

2.361

12,4

Australia

2.868

2.071

-27,8

Peru

2.432

1.462

-39,9

Na Uy

480

1.354

182,1

Philippines

1.453

1.248

-14,1

Đan Mạch

1.052

799

-24,0

Brazil

590

785

33,1

Sri Lanka

1.523

772

-49,3

Ả-rập Xê-út

578

632

9,3

Anh

761

562

-26,1

Mỹ

763

557

-27,0

Papua New Guinea

0

523

 

Bồ Đào Nha

0

413

 

Madagascar

116

247

112,9

Mozambique

787

241

-69,4

Suriname

186

180

-3,2

Senegal

565

172

-69,6

Ireland

132

122

-7,6

Nam Phi

115

116

0,9

Hàn Quốc

29

70

141,4

Latvia

0

62

 

Pháp

160

36

-77,5

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T5/2026

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T5/2025

T1-T5/2026

Tăng, giảm (%)

Tổng NK

762.431

736.500

-3,4

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

459.249

441.260

-3,9

160521

Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí

247.248

245.276

-0,8

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

35.696

32.282

-9,6

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

10.150

7.724

-23,9

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

5.697

5.105

-10,4

030612

Tôm hùm đông lạnh

960

2.107

119,5

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

2.065

1.485

-28,1

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

585

667

14,0

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói khí

480

594

23,8