Nhập khẩu cá thịt trắng của Nhật Bản, T1-T7/2025

Top nguồn cung cá thịt trắng cho Nhật Bản, T1-T7/2025

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T7/2024

T1-T7/2025

Tăng, giảm (%)

TG

178.337

217.669

22

Mỹ

111.737

131.323

18

LB Nga

34.851

52.430

50

Việt Nam

20.728

22.241

7

Trung Quốc

2.516

2.779

10

Mexico

2.986

4.563

53

Argentina

1.576

1.291

-18

Đài Bắc, Trung Quốc

374

655

75

Hàn Quốc

382

152

-60

Canada

1.791

689

-62

Uruguay

107

385

260

Thái Lan

350

418

19

Myanmar

21

38

81

Chile

89

-

-100

New Zealand

559

625

12

Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T7/2025

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T7/2024

T1-T7/2025

Tăng, giảm (%)

 

Tổng NK

178.337

217.669

22

030494

Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh

115.493

155.040

34

030462

Phi lê cá da trơn đông lạnh

19.522

20.704

6

030475

Cá minh thái Alaska philê đông lạnh

21.288

22.575

6

030474

Cá hake philê đông lạnh

7.914

8.361

6

030363

Cá tuyết đông lạnh

8.586

3.955

-54

030323

Cá rô phi đông lạnh

707

783

11

030471

Cá tuyết philê đông lạnh

2.166

1.182

-45

030324

Cá da trơn đông lạnh

1.267

1.444

14

030493

Thịt cá tra. cá rô phi đông lạnh

102

203

99

030461

Cá rô phi philê đông lạnh

493

520

5

030544

Cá rô phi, cá da trơn xông khói

17

32

88