Top nguồn cung cá thịt trắng chính cho Trung Quốc năm 2025
(GT: nghìn USD)
|
Nguồn cung
|
2024
|
2025
|
Tăng, giảm (%)
|
|
TG
|
1.741.133
|
2.127.494
|
18
|
|
Nga
|
1.030.257
|
1.445.690
|
29
|
|
Việt Nam
|
296.905
|
247.006
|
-20
|
|
Mỹ
|
189.601
|
159.627
|
-19
|
|
Na Uy
|
133.258
|
112.076
|
-19
|
|
Greenland
|
40.915
|
70.575
|
42
|
|
Hàn Quốc
|
9.977
|
17.416
|
43
|
|
Canada
|
5.205
|
10.361
|
50
|
|
New Zealand
|
12.553
|
10.151
|
-24
|
|
Hà Lan
|
5.439
|
9.146
|
41
|
|
Quần đảo Faroe
|
4.064
|
9.009
|
55
|
|
Bồ Đào Nha
|
3.256
|
8.690
|
63
|
|
Mexico
|
2.886
|
7.536
|
62
|
|
Ba Lan
|
|
4.793
|
100
|
|
Iceland
|
632
|
3.529
|
82
|
|
Tây Ban Nha
|
|
2.171
|
100
|
|
Ireland
|
|
1.872
|
100
|
|
Pháp
|
1.062
|
1.285
|
17
|
|
Argentina
|
3.157
|
1.278
|
-147
|
|
Đức
|
642
|
1.117
|
43
|
|
Uruguay
|
489
|
1.022
|
52
|
|
Indonesia
|
770
|
819
|
6
|
|
Anh
|
|
807
|
100
|
|
Lào
|
|
772
|
100
|
|
Nam Phi
|
|
564
|
100
|
|
Trung Quốc
|
62
|
150
|
59
|
|
Chile
|
|
24
|
100
|
|
Myanmar
|
|
10
|
100
|
Sản phẩm cá thịt trắng nhập khẩu chính của Trung Quốc năm 2025
(GT: nghìn USD)
|
Mã HS
|
Sản phẩm
|
2024
|
2025
|
Tăng, giảm (%)
|
| |
Tổng NK
|
1.741.133
|
2.127.494
|
18
|
|
030363
|
Cá tuyết đông lạnh
|
620.531
|
773.799
|
20
|
|
030367
|
Cá minh thái Alaska đông lạnh
|
544.926
|
750.815
|
27
|
|
030364
|
Cá haddock đông lạnh
|
128.964
|
198.124
|
35
|
|
030462
|
Phi lê cá da trơn đông lạnh
|
151.870
|
125.708
|
-21
|
|
030324
|
Cá tra, cá da trơn đông lạnh
|
134.049
|
107.302
|
-25
|
|
030494
|
Thịt cá minh thái Alaska đông lạnh
|
59.856
|
75.532
|
21
|
|
030368
|
Cá tuyết xanh đông lạnh
|
19.832
|
30.803
|
36
|
|
030475
|
Cá minh thái Alaska philê đông lạnh
|
49.915
|
24.914
|
-100
|
|
030366
|
Cá hake đông lạnh
|
16.523
|
21.586
|
23
|
|
030493
|
Thịt cá tra, cá rô phi đông lạnh
|
10.615
|
14.699
|
28
|
|
030471
|
Phile cá tuyết cod đông lạnh
|
2.860
|
3.883
|
26
|
|
030251
|
Cá tuyết cod tươi/ướp lạnh
|
253
|
202
|
-25
|
|
030552
|
Cá rô phi/ cá da trơn khô
|
211
|
55
|
-284
|
|
030472
|
Phi lê cá haddock đông lạnh
|
566
|
48
|
-1.079
|
|
030531
|
Phi lê cá rô phi khô/muối/ngâm nước muối
|
160
|
24
|
-567
|