Trong đó, tại khoản 1 Điều 4 Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định việc xác định mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa được thực hiện theo nguyên tắc sau:
- Căn cứ vào bằng chứng khoa học và dữ liệu áp dụng trong thực tiễn;
- Khả năng quản lý của cơ quan nhà nước trong từng thời kỳ;
- Bảo đảm tính minh bạch, khách quan, kế thừa nguyên tắc quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- Bảo đảm nguyên tắc tỷ lệ, yêu cầu quản lý nhà nước phải tương xứng với mức độ rủi ro;
- Áp dụng nguyên tắc phòng ngừa trong trường hợp có nguy cơ nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng con người, môi trường hoặc an ninh quốc gia mà chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học.
Các chính sách hỗ trợ trọng tâm dành cho doanh nghiệp:
1. Hỗ trợ đối với doanh nghiệp đạt Giải thưởng chất lượng quốc gia
Các doanh nghiệp đạt giải thưởng này sẽ nhận được các ưu tiên sau:
• Hỗ trợ tài chính: Được hỗ trợ thông qua các chương trình, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về nâng cao năng suất, chất lượng,.
• Quảng bá và kết nối: Được hỗ trợ về hình thức, mức kinh phí để quảng bá hình ảnh, kết nối hợp tác quốc tế và phát triển thương hiệu.
• Ưu tiên từ quỹ phát triển: Được ưu tiên hỗ trợ từ Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia, cũng như các quỹ khác trong việc thực hiện các dự án đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng.
• Sử dụng biểu tượng: Doanh nghiệp có sản phẩm đạt giải được phép sử dụng biểu tượng của Giải thưởng chất lượng quốc gia trên sản phẩm và ấn phẩm của mình.
2. Hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME)
Chính phủ đặc biệt ưu tiên hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa thuộc các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp và công nghệ cao.
• Mức hỗ trợ: Doanh nghiệp có thể được hỗ trợ tối đa 80% chi phí theo giá trị hợp đồng để thực hiện các giải pháp nâng cao năng suất và chất lượng.
3. Hỗ trợ chi phí thử nghiệm và chứng nhận cho hàng xuất khẩu
Đối với các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xuất khẩu chủ lực, nhà nước có chính sách hỗ trợ một lần chi phí thử nghiệm và chứng nhận.
• Mức hỗ trợ: Tối đa 30% giá trị hợp đồng thử nghiệm và chứng nhận.
• Điều kiện: Sản phẩm phải đang trong quá trình nghiên cứu phát triển sản phẩm chủ lực và việc thử nghiệm/chứng nhận phải được thực hiện tại các tổ chức được công nhận quốc tế hoặc được pháp luật chỉ định.
4. Hỗ trợ về hạ tầng kỹ thuật và thông tin
• Cung cấp tiêu chuẩn: Bộ Khoa học và Công nghệ có trách nhiệm công bố và cập nhật định kỳ danh mục tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực trên Cơ sở dữ liệu quốc gia để doanh nghiệp khai thác, áp dụng vào sản xuất.
• Xây dựng nền tảng số: Nhà nước đầu tư xây dựng nền tảng số quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đăng ký, đánh giá sự phù hợp và truy xuất nguồn gốc sản phẩm,.
• Đào tạo nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ để nâng cao năng lực cho đội ngũ làm công tác tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng tại doanh nghiệp,.
5. Cơ chế tài chính và huy động nguồn lực
Để đảm bảo kinh phí cho các hoạt động này, các nguồn lực được huy động bao gồm:
• Ngân sách nhà nước: Bố trí hàng năm từ nguồn đầu tư phát triển và chi thường xuyên cho lĩnh vực khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo.
• Chính sách thuế và phí: Áp dụng các chính sách ưu đãi về thuế, phí và lệ phí đối với các hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng.
• Quỹ của doanh nghiệp: Khuyến khích doanh nghiệp sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của chính mình để đầu tư cho các hoạt động này.
6. Vai trò của địa phương
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm ban hành các biện pháp, cơ chế chính sách hỗ trợ cụ thể, phù hợp với đặc thù địa phương để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trên địa bàn nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh.
Các chính sách này được thiết kế để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, từ khâu nghiên cứu, thử nghiệm đến khi sản phẩm lưu thông trên thị trường và xuất khẩu ra quốc tế.